Smolder
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 387 trên 18.319 trận
- Cấm
- 0,5%93 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop4%61% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop9%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 76 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ520 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ1.026 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.783 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-595 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủ-751 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ382 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion22 trận—SoloQ: 49,2% · 65 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 43,5% · 131 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 50,5% · 109 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 41,9% · 136 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 50,0% · 88 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 39,5% · 81 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,6% · 57 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 38,9% · 54 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 53,1% · 32 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 44,0% · 175 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 42,9% · 154 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 50,0% · 86 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 39,3% · 61 trận
- Yorick8 trận—SoloQ: 35,3% · 51 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 46,0% · 150 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 42,7% · 103 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Lee Sin35 trận31,4%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 42,5% · 435 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 44,2% · 95 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 49,5% · 109 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 42,2% · 180 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 44,8% · 143 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 43,0% · 158 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 39,1% · 46 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 46,3% · 121 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 38,1% · 97 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,8% · 80 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 38,9% · 36 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 44,7% · 141 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 41,4% · 116 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 51,5% · 101 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 37,3% · 118 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 45,2% · 221 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 44,2% · 165 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 40,4% · 104 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 44,3% · 140 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 43,8% · 105 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 48,6% · 183 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 59,6% · 57 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 45,3% · 75 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 38,8% · 170 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 44,5% · 128 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,8% · 127 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 47,1% · 87 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 41,5% · 193 trận
- Yunara39 trận38,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,8% · 301 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 45,6% · 518 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 48,5% · 241 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 37,8% · 249 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 49,2% · 120 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 43,1% · 153 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 48,0% · 175 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 46,8% · 438 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 35,4% · 82 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 39,4% · 310 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 60,4% · 48 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 46,2% · 65 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 41,1% · 214 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 65,2% · 46 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 41,9% · 31 trận
- Lulu35 trận37,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,8% · 327 trận
- Leona30 trận60,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 44,1% · 161 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 48,2% · 253 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 41,3% · 196 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 43,3% · 120 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 55,9% · 68 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 40,9% · 308 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 59,3% · 54 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 40,0% · 105 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 31,9% · 47 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 39,9% · 168 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 47,6% · 164 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 41,1% · 107 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 35,2% · 71 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 41,9% · 160 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 37,4% · 107 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.829 lượt chọn trên 682.028cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%232 lượt chọn trên 24.310cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

