Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,4%Hạng 94 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 539 trên 18.307 trận
Cấm
4,5%778 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 6,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,5% từ 45,9% đến 55,0% trên 323 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    3,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    6,9%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 6,9% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu38% · 9.368
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 24.744
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 1.667
11%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
  2. Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
  3. Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+16 so với 383
841+45 so với 796
1.046-10 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Talontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +21,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian72,7% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+21,8 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,0% · kỳ vọng 48,9% · 36 trận+1,1 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Aatrox19 trận
    —SoloQ: 50,7% · 739 trận
  • Nasus19 trận
    —SoloQ: 45,1% · 459 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 46,9% · 725 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 52,3% · 828 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.047 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin31 trận
    45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.126 trận
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 55,4% · 909 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 47,4% · 817 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 47,5% · 602 trận
  • Nocturne14 trận
    —SoloQ: 52,7% · 292 trận
Mid18 tướng
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 48,1% · 792 trận
  • Locke15 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.075 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.128 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.221 trận
  • Yone14 trận
    —SoloQ: 52,8% · 1.059 trận
ADC15 tướng
  • Lucian33 trận
    72,7%chênh lệch +21,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.062 trận
  • Yunara33 trận
    45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,7% · 2.037 trận
  • Kai'Sa32 trận
    40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.964 trận
  • Jhin29 trận
    —SoloQ: 48,4% · 2.922 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 53,7% · 1.322 trận
Support17 tướng
  • Lulu31 trận
    51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.962 trận
  • Thresh28 trận
    —SoloQ: 46,5% · 2.065 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 57,2% · 416 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.812 trận
  • Blitzcrank22 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.329 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%24.599 lượt chọn trên 682.028cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%212 lượt chọn trên 24.310cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,2%G149 trận trên 4.219
  • 1,6%G269 trận trên 4.220
  • 1,6%G3+30 trận trên 1.820
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 49 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.