Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 969 trên 17.942 trận
- Cấm
- 8,8%1.498 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 6,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm70 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 6,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax51 trận33,3%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.990 trận
- Ambessa42 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,7% · 1.030 trận
- K'Sante41 trận68,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.485 trận
- Ornn41 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 302 trận
- Gnar39 trận43,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 53,3% · 754 trận
- Sion38 trận42,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 513 trận
- Malphite35 trận57,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.099 trận
- Mordekaiser35 trận62,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,6% · 454 trận
- Yone33 trận45,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 57,3% · 1.694 trận
- Olaf31 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.018 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 51,2% · 830 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 52,2% · 990 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 53,3% · 646 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 52,6% · 557 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 50,1% · 409 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,6% · 855 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,1% · 1.799 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 52,1% · 935 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.010 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.127 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,6% · 915 trận
- Lee Sin101 trận56,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 4.239 trận
- Wukong76 trận52,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 815 trận
- Jarvan IV59 trận49,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.040 trận
- Sylas44 trận43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.544 trận
- Xin Zhao42 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 659 trận
- Viego41 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 56,4% · 1.193 trận
- Vi40 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.012 trận
- Qiyana37 trận51,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.234 trận
- Lillia35 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 804 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 50,3% · 348 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 50,9% · 829 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 55,7% · 811 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 54,0% · 1.497 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 54,7% · 1.224 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 56,6% · 647 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.717 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 53,6% · 1.209 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 54,5% · 1.589 trận
- Syndra54 trận57,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.675 trận
- Ahri53 trận56,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.323 trận
- Viktor49 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.074 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.134 trận
- Hwei38 trận65,8%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 49,7% · 786 trận
- Lissandra38 trận57,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.007 trận
- Galio35 trận45,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.330 trận
- Akali34 trận52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,9% · 1.328 trận
- Orianna33 trận66,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.005 trận
- Mel32 trận40,6%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 56,9% · 578 trận
- Aurora31 trận41,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 53,2% · 773 trận
- Malzahar31 trận45,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,2% · 695 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 58,5% · 826 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 54,5% · 1.532 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 51,7% · 1.344 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 52,1% · 946 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 54,0% · 1.330 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.028 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.060 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,6% · 840 trận
- Yunara95 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.033 trận
- Jhin90 trận55,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.169 trận
- Ezreal83 trận45,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 56,2% · 2.491 trận
- Caitlyn77 trận49,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,0% · 2.081 trận
- Kai'Sa70 trận65,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 52,1% · 4.074 trận
- Jinx57 trận52,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.294 trận
- Lucian43 trận46,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 56,0% · 1.526 trận
- Xayah43 trận46,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.306 trận
- Ashe40 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,0% · 647 trận
- Sivir39 trận38,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 52,0% · 544 trận
- Aphelios37 trận70,3%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 54,5% · 2.753 trận
- Miss Fortune32 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,8% · 727 trận
- Tristana31 trận38,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.982 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.382 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 52,0% · 519 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 53,7% · 652 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.020 trận
- Nautilus99 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.508 trận
- Lulu75 trận49,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,5% · 2.973 trận
- Blitzcrank66 trận56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.874 trận
- Leona63 trận60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.420 trận
- Thresh63 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.172 trận
- Braum53 trận43,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.086 trận
- Seraphine48 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 662 trận
- Karma41 trận58,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,6% · 1.456 trận
- Alistar40 trận42,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.611 trận
- Bard37 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.593 trận
- Rakan36 trận52,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.098 trận
- Rell32 trận53,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.222 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 58,7% · 743 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,9% · 1.065 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 54,0% · 448 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 53,9% · 1.043 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%34.545 lượt chọn trên 674.205cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%646 lượt chọn trên 23.550cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

