Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,2%được chọn trong 1.171 trên 27.820 trận
- Cấm
- 7,4%1.674 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax57 trận35,1%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.985 trận
- Ornn53 trận47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.085 trận
- K'Sante51 trận58,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,3% · 2.025 trận
- Ambessa49 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.703 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.124 trận
- Sion49 trận42,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.077 trận
- Gnar43 trận44,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.343 trận
- Mordekaiser42 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,8% · 965 trận
- Yone38 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 2.848 trận
- Olaf35 trận60,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.596 trận
- Dr. Mundo33 trận51,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.127 trận
- Renekton33 trận69,7%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.613 trận
- Shen32 trận37,5%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.084 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.785 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.148 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.758 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 55,1% · 2.592 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.639 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 51,2% · 1.780 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.839 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.477 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,4% · 2.124 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.406 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.406 trận
- Lee Sin106 trận55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 5.661 trận
- Wukong98 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.058 trận
- Jarvan IV68 trận45,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.104 trận
- Xin Zhao58 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.001 trận
- Vi52 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.518 trận
- Qiyana49 trận51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 3.537 trận
- Viego47 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.272 trận
- Sylas46 trận43,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.352 trận
- Lillia41 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.557 trận
- Nocturne37 trận56,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 724 trận
- Cho'Gath32 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.411 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 53,6% · 2.691 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.514 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 54,1% · 462 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,1% · 1.034 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 53,3% · 2.750 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,5% · 2.164 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 52,9% · 2.313 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,4% · 2.796 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.421 trận
- Ahri72 trận62,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.965 trận
- Syndra67 trận55,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.189 trận
- Viktor57 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,5% · 3.324 trận
- Orianna46 trận63,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.567 trận
- Akali45 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 57,1% · 2.389 trận
- Hwei43 trận67,4%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.427 trận
- Sylas43 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.220 trận
- Aurora42 trận47,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.343 trận
- Lissandra40 trận57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.569 trận
- Ryze37 trận37,8%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 57,5% · 1.191 trận
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.916 trận
- Malzahar34 trận41,2%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.339 trận
- Mel34 trận41,2%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 55,3% · 954 trận
- LeBlanc33 trận36,4%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.702 trận
- Taliyah33 trận42,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,2% · 995 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,9% · 2.723 trận
- Locke31 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.526 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 53,7% · 1.916 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 47,8% · 1.975 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,1% · 2.007 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.427 trận
- Yunara117 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 5.277 trận
- Jhin101 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 6.791 trận
- Caitlyn94 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,9% · 3.710 trận
- Ezreal91 trận45,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 56,3% · 3.993 trận
- Kai'Sa79 trận63,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 52,5% · 6.080 trận
- Jinx72 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 4.327 trận
- Xayah55 trận47,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.070 trận
- Lucian50 trận44,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,8% · 2.568 trận
- Ashe47 trận63,8%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.419 trận
- Tristana43 trận41,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.691 trận
- Sivir42 trận38,1%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.235 trận
- Aphelios40 trận70,0%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,0% · 3.846 trận
- Miss Fortune36 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.359 trận
- Varus30 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 998 trận
- Zeri30 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.386 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 53,4% · 1.828 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.496 trận
- Nautilus112 trận55,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 4.036 trận
- Lulu100 trận49,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 4.954 trận
- Thresh73 trận47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 5.383 trận
- Leona71 trận62,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.538 trận
- Blitzcrank69 trận56,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,8% · 3.000 trận
- Braum61 trận42,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.055 trận
- Seraphine59 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.434 trận
- Karma58 trận55,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.565 trận
- Rakan43 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.903 trận
- Alistar42 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.557 trận
- Bard40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.538 trận
- Rell40 trận57,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.014 trận
- Milio35 trận65,7%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,6% · 1.732 trận
- Yuumi34 trận35,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 54,8% · 1.890 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 52,6% · 666 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.880 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 54,4% · 1.863 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.918 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%62.959 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%776 lượt chọn trên 38.304cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

