Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,7%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 102 trên 3.003 trận
Cấm
6,3%138 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top40,4% từ 32,7% đến 48,7% trên 99 trậnSoloQ 49,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    40,4%
    SoloQ
    49,8%
    Tỉ lệ thắng 40,4% ở nghiệp dư trên 99 trận, so với 49,8% ở soloQ trên 8.689 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 6,3% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công88% · 7.655
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt76% · 6.637
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 842
21%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Sterak's Gage
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Black Cleaver, Sterak's Gage, Dead Man's Plate (27%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop36%1.109 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 2 ở lane, 59 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

501-98 so với 599
902+34 so với 868
1.025-54 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Urgottướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên501 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên1.025 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+113 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.109 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 49,6% · 236 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 226 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 49,5% · 210 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 47,9% · 211 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 46,6% · 365 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 50,6% · 328 trận
  • Sejuani7 trận
    —SoloQ: 45,7% · 94 trận
  • Lee Sin6 trận
    —SoloQ: 49,8% · 400 trận
  • Amumu5 trận
    —SoloQ: 57,4% · 68 trận
Mid8 tướng
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 44,2% · 369 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 49,0% · 145 trận
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 49,3% · 410 trận
  • Locke6 trận
    —SoloQ: 55,2% · 310 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 55,8% · 231 trận
ADC9 tướng
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 46,3% · 684 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 53,6% · 558 trận
  • Xayah8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 206 trận
  • Ezreal6 trận
    —SoloQ: 53,4% · 406 trận
  • Jhin6 trận
    —SoloQ: 50,6% · 757 trận
Support8 tướng
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 50,4% · 446 trận
  • Rakan8 trận
    —SoloQ: 47,4% · 190 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 54,6% · 249 trận
  • Karma6 trận
    —SoloQ: 48,8% · 285 trận
  • Leona6 trận
    —SoloQ: 51,4% · 346 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%8.431 lượt chọn trên 492.842cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%73 lượt chọn trên 4.668cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G122 trận trên 834
  • 3,2%G227 trận trên 834
  • 3,5%G3+13 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.