Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,7%Hạng 135 trên 173 tướng
Chọn
1,6%được chọn trong 438 trên 27.729 trận
Cấm
2,1%464 lượt cấm trên 22.532 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,5% từ 41,5% đến 49,5% trên 420 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,5%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 45,5% ở nghiệp dư trên 420 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 25.801 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,3%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công86% · 22.292
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 19.012
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 2.055
18%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Sterak's Gage
  3. Dead Man's Plate
Nghiệp dư: Black Cleaver, Sterak's Gage, Jak'Sho, The Protean (26%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop36%1.109 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 2 ở lane, 59 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

501-98 so với 599
902+34 so với 868
1.025-54 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Urgottướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên501 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên1.025 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+113 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.109 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +22,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,6% · kỳ vọng 43,1% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin70,0% · kỳ vọng 47,9% · 30 trận+22,1 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa53,1% · kỳ vọng 46,0% · 32 trận+7,1 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,9% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+7,9 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,0% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+14,2 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx67,7% · kỳ vọng 47,2% · 31 trận+20,5 điểmSoloQ -2,2
Caitlyn48,7% · kỳ vọng 47,4% · 39 trận+1,3 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh51,6% · kỳ vọng 46,9% · 31 trận+4,8 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Aatrox26 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.082 trận
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 49,9% · 597 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 45,2% · 613 trận
  • Olaf24 trận
    —SoloQ: 47,8% · 785 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 53,5% · 723 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong38 trận
    52,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,4% · 899 trận
  • Jarvan IV37 trận
    45,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 942 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.561 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 51,9% · 472 trận
  • Sejuani19 trận
    —SoloQ: 45,5% · 255 trận
Mid19 tướng
  • Ahri34 trận
    32,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.233 trận
  • Syndra33 trận
    33,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.250 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.133 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 52,6% · 836 trận
  • Orianna22 trận
    —SoloQ: 53,2% · 515 trận
ADC18 tướng
  • Yunara45 trận
    37,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.031 trận
  • Kai'Sa32 trận
    53,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.964 trận
  • Jhin30 trận
    70,0%chênh lệch +22,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.316 trận
  • Jinx28 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.747 trận
  • Xayah28 trận
    —SoloQ: 46,1% · 752 trận
Support17 tướng
  • Nautilus48 trận
    33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.517 trận
  • Lulu34 trận
    55,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.737 trận
  • Leona32 trận
    43,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.021 trận
  • Braum26 trận
    —SoloQ: 48,1% · 863 trận
  • Milio23 trận
    —SoloQ: 52,6% · 762 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%24.593 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%299 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,2%G187 trận trên 7.042
  • 1,6%G2111 trận trên 7.042
  • 1,7%G3+47 trận trên 2.800
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 87 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.