Vayne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,8%được chọn trong 502 trên 17.948 trận
- Cấm
- 2,4%405 lượt cấm trên 17.020 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Experimental Hexplate, Essence Reaver và Stormrazor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Experimental Hexplate, Essence Reaver và Stormrazor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Experimental Hexplate
Essence Reaver
Stormrazor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.
- Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante54 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 758 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 50,7% · 140 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 55,9% · 152 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 43,1% · 72 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 44,8% · 239 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 48,6% · 105 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 51,2% · 82 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 48,7% · 154 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 53,8% · 171 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 49,5% · 97 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 41,9% · 105 trận
- Lee Sin34 trận41,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,5% · 745 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 47,1% · 276 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 49,2% · 177 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 51,8% · 114 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 47,7% · 107 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 56,5% · 154 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 54,5% · 33 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 50,8% · 59 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 45,2% · 135 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 42,7% · 300 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,0% · 123 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 44,1% · 93 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 57,0% · 86 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 45,4% · 194 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,7% · 288 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 52,5% · 122 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 52,4% · 307 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 43,4% · 145 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 53,2% · 203 trận
- Syndra10 trận—SoloQ: 47,1% · 276 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,2% · 244 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 44,7% · 152 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 53,6% · 97 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 47,2% · 108 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 39,6% · 265 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 45,8% · 155 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 51,0% · 298 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 46,4% · 681 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 52,8% · 405 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 49,9% · 615 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 50,4% · 496 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 43,9% · 385 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,8% · 265 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 45,6% · 248 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 44,2% · 120 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 46,7% · 165 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 44,4% · 135 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 45,5% · 88 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 53,5% · 465 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 48,1% · 347 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 42,6% · 223 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 48,2% · 407 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 46,3% · 497 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 50,5% · 523 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 49,8% · 227 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 51,0% · 208 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 53,2% · 109 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 50,6% · 239 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 46,7% · 180 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 46,2% · 238 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,0% · 253 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 51,9% · 108 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 51,8% · 83 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 48,2% · 301 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 54,0% · 50 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 43,8% · 194 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 49,1% · 222 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.641 lượt chọn trên 674.203cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%168 lượt chọn trên 23.550cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

