Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.379 trên 18.319 trận
- Cấm
- 4,4%756 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante77 trận53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 940 trận
- Sion56 trận53,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 332 trận
- Malphite53 trận41,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 42,6% · 706 trận
- Renekton53 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 594 trận
- Ambessa52 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 751 trận
- Jax52 trận36,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.099 trận
- Nasus52 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 421 trận
- Yone52 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.146 trận
- Ornn48 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 197 trận
- Aatrox46 trận39,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,5% · 712 trận
- Olaf43 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,2% · 602 trận
- Mordekaiser42 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,8% · 294 trận
- Dr. Mundo37 trận64,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,6% · 383 trận
- Gnar35 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 507 trận
- Shen32 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,0% · 249 trận
- Camille31 trận38,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 44,0% · 588 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 50,6% · 1.362 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 45,5% · 754 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 45,9% · 636 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 47,7% · 627 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,4% · 614 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 42,6% · 706 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,4% · 614 trận
- Lee Sin157 trận53,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.574 trận
- Wukong119 trận45,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 545 trận
- Sylas113 trận48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.302 trận
- Vi105 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 658 trận
- Jarvan IV97 trận50,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,8% · 873 trận
- Xin Zhao53 trận43,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 496 trận
- Nocturne40 trận47,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 216 trận
- Qiyana37 trận45,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,2% · 1.208 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 47,7% · 532 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 49,2% · 828 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 51,4% · 952 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 42,3% · 1.136 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 50,6% · 166 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 47,5% · 122 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 52,9% · 376 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 42,9% · 499 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,0% · 955 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 45,2% · 968 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 48,5% · 540 trận
- Sylas80 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.207 trận
- Ahri79 trận46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 730 trận
- Syndra75 trận49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.067 trận
- Viktor75 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.296 trận
- Orianna55 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 599 trận
- LeBlanc49 trận51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 678 trận
- Lissandra49 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,7% · 604 trận
- Yone46 trận28,3%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.036 trận
- Galio43 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,3% · 825 trận
- Twisted Fate43 trận46,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,3% · 1.158 trận
- Locke41 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.081 trận
- Hwei40 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,1% · 463 trận
- Xerath36 trận52,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 381 trận
- Aurora35 trận34,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 45,4% · 452 trận
- Akali30 trận36,7%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 48,8% · 838 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,3% · 825 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,9% · 705 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 47,1% · 789 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 43,5% · 657 trận
- Kai'Sa144 trận49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.666 trận
- Yunara110 trận45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.894 trận
- Caitlyn107 trận46,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.288 trận
- Jhin103 trận54,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.737 trận
- Ezreal94 trận57,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.546 trận
- Lucian75 trận49,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.072 trận
- Jinx73 trận42,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.402 trận
- Xayah66 trận53,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,8% · 905 trận
- Tristana59 trận61,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.346 trận
- Zeri56 trận44,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 908 trận
- Sivir52 trận53,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,3% · 368 trận
- Ashe47 trận48,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,7% · 376 trận
- Aphelios45 trận68,9%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.773 trận
- Miss Fortune43 trận32,6%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 49,0% · 522 trận
- Varus32 trận43,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 44,3% · 352 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 45,7% · 435 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 45,2% · 694 trận
- Nautilus131 trận58,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.724 trận
- Lulu111 trận60,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.882 trận
- Leona89 trận52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,0% · 973 trận
- Braum87 trận43,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 723 trận
- Thresh83 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.944 trận
- Alistar71 trận42,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 43,7% · 1.177 trận
- Blitzcrank70 trận38,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.194 trận
- Milio65 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,9% · 460 trận
- Seraphine56 trận53,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 457 trận
- Karma53 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 977 trận
- Rell52 trận48,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,8% · 870 trận
- Rakan51 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,7% · 733 trận
- Yuumi50 trận42,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 642 trận
- Bard36 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.043 trận
- Neeko30 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,2% · 346 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 46,9% · 731 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%23.435 lượt chọn trên 682.028cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%890 lượt chọn trên 24.310cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

