Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,9%Hạng 68 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 1.379 trên 18.319 trận
Cấm
4,4%756 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,7% từ 47,4% đến 51,9% trên 1.313 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    3,4%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục90% · 21.167
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 23.613
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 207 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)47% · 5.839
47%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Immortal Shieldbow
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

378-6 so với 383
744-52 so với 796
896-160 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viegotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo64,9% · kỳ vọng 51,7% · 37 trận+13,2 điểmSoloQ +0,4
Nasus53,8% · kỳ vọng 48,2% · 52 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Yone53,8% · kỳ vọng 49,6% · 52 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Sion53,6% · kỳ vọng 49,9% · 56 trận+3,7 điểmSoloQ -2,3
Ambessa53,8% · kỳ vọng 50,0% · 52 trận+3,9 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,5% · kỳ vọng 51,0% · 157 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Wukong45,4% · kỳ vọng 45,1% · 119 trận+0,3 điểmSoloQ +1,8
Vi49,5% · kỳ vọng 49,5% · 105 trận+0,1 điểmSoloQ +2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna60,0% · kỳ vọng 53,4% · 55 trận+6,6 điểmSoloQ +0,1
Lissandra57,1% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Viktor50,7% · kỳ vọng 49,3% · 75 trận+1,4 điểmSoloQ +2,3
Xerath52,8% · kỳ vọng 48,5% · 36 trận+4,3 điểmSoloQ -0,9
LeBlanc51,0% · kỳ vọng 49,7% · 49 trận+1,4 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios68,9% · kỳ vọng 53,9% · 45 trận+15,0 điểmSoloQ -2,2
Tristana61,0% · kỳ vọng 51,1% · 59 trận+9,9 điểmSoloQ -0,8
Xayah53,0% · kỳ vọng 48,0% · 66 trận+5,0 điểmSoloQ -0,8
Ezreal57,4% · kỳ vọng 54,4% · 94 trận+3,1 điểmSoloQ +2,7
Kai'Sa49,3% · kỳ vọng 49,1% · 144 trận+0,2 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,4% · kỳ vọng 51,9% · 111 trận+8,5 điểmSoloQ -0,1
Nautilus58,8% · kỳ vọng 51,3% · 131 trận+7,5 điểmSoloQ +0,3
Leona52,8% · kỳ vọng 48,8% · 89 trận+4,0 điểmSoloQ -1,0
Seraphine53,6% · kỳ vọng 48,5% · 56 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Milio53,8% · kỳ vọng 51,2% · 65 trận+2,7 điểmSoloQ -5,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar57,5% · kỳ vọng 48,7% · 40 trận+8,8 điểmSoloQ -0,2
Mordekaiser59,5% · kỳ vọng 50,6% · 37 trận+8,9 điểmSoloQ +0,3
Yone58,8% · kỳ vọng 49,7% · 34 trận+9,1 điểmSoloQ +0,1
Dr. Mundo52,6% · kỳ vọng 47,6% · 57 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Jax58,8% · kỳ vọng 50,8% · 34 trận+8,1 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,4% · kỳ vọng 47,5% · 54 trận+9,9 điểmSoloQ -0,8
Akali58,7% · kỳ vọng 48,8% · 46 trận+9,9 điểmSoloQ -0,3
Syndra56,1% · kỳ vọng 50,0% · 82 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Locke55,6% · kỳ vọng 47,0% · 36 trận+8,6 điểmSoloQ -3,4
Lissandra50,0% · kỳ vọng 47,8% · 112 trận+2,2 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,8% · kỳ vọng 53,7% · 76 trận+8,1 điểmSoloQ +1,9
Ezreal50,0% · kỳ vọng 44,9% · 88 trận+5,1 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 50,2% · 119 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn56,5% · kỳ vọng 52,0% · 92 trận+4,5 điểmSoloQ -1,3
Ashe54,0% · kỳ vọng 52,2% · 63 trận+1,7 điểmSoloQ +5,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma61,8% · kỳ vọng 47,7% · 34 trận+14,0 điểmSoloQ +0,4
Rell62,9% · kỳ vọng 53,9% · 62 trận+9,0 điểmSoloQ -0,9
Nautilus51,2% · kỳ vọng 48,1% · 168 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Braum56,0% · kỳ vọng 52,3% · 91 trận+3,7 điểmSoloQ +0,1
Seraphine53,3% · kỳ vọng 50,8% · 60 trận+2,5 điểmSoloQ +3,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante77 trận
    53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 940 trận
  • Sion56 trận
    53,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 332 trận
  • Malphite53 trận
    41,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 42,6% · 706 trận
  • Renekton53 trận
    50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 594 trận
  • Ambessa52 trận
    53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 751 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin157 trận
    53,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.574 trận
  • Wukong119 trận
    45,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 545 trận
  • Sylas113 trận
    48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.302 trận
  • Vi105 trận
    49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 658 trận
  • Jarvan IV97 trận
    50,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,8% · 873 trận
Mid19 tướng
  • Sylas80 trận
    48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.207 trận
  • Ahri79 trận
    46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 730 trận
  • Syndra75 trận
    49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.067 trận
  • Viktor75 trận
    50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.296 trận
  • Orianna55 trận
    60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 599 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa144 trận
    49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.666 trận
  • Yunara110 trận
    45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.894 trận
  • Caitlyn107 trận
    46,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.288 trận
  • Jhin103 trận
    54,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.737 trận
  • Ezreal94 trận
    57,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.546 trận
Support16 tướng
  • Nautilus131 trận
    58,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.724 trận
  • Lulu111 trận
    60,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.882 trận
  • Leona89 trận
    52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,0% · 973 trận
  • Braum87 trận
    43,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 723 trận
  • Thresh83 trận
    45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.944 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%23.435 lượt chọn trên 682.028cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,7%890 lượt chọn trên 24.310cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,7%G1239 trận trên 4.222
  • 8,4%G2354 trận trên 4.222
  • 8,3%G3+152 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 239 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.