Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.734 trên 27.821 trận
- Cấm
- 5,4%1.229 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante95 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.822 trận
- Sion76 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.187 trận
- Ornn72 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.503 trận
- Ambessa69 trận53,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.924 trận
- Malphite67 trận44,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.468 trận
- Jax64 trận40,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 44,9% · 2.452 trận
- Renekton62 trận48,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.940 trận
- Yone59 trận54,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 3.107 trận
- Aatrox58 trận43,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.077 trận
- Nasus57 trận50,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.273 trận
- Olaf56 trận51,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.378 trận
- Mordekaiser53 trận43,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.191 trận
- Dr. Mundo49 trận59,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.143 trận
- Gnar46 trận52,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.509 trận
- Shen45 trận51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.368 trận
- Camille40 trận42,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.938 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,4% · 2.727 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.713 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 45,7% · 1.924 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.851 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,0% · 1.961 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 47,1% · 1.638 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,4% · 2.468 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.851 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 2.727 trận
- Lee Sin164 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 6.241 trận
- Wukong146 trận43,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 2.589 trận
- Jarvan IV127 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.762 trận
- Vi127 trận50,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.442 trận
- Sylas118 trận49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.953 trận
- Xin Zhao71 trận47,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.092 trận
- Nocturne60 trận45,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 857 trận
- Qiyana49 trận44,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,5% · 3.283 trận
- Sejuani38 trận60,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 45,0% · 593 trận
- Lillia37 trận48,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.721 trận
- Cho'Gath36 trận36,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.644 trận
- Kha'Zix34 trận41,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.562 trận
- Skarner33 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 546 trận
- Graves32 trận40,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.948 trận
- Pantheon31 trận64,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,6% · 338 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 43,8% · 1.915 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 48,0% · 2.959 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.772 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 44,4% · 1.673 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 46,4% · 2.822 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.755 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.644 trận
- Ahri116 trận49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,8% · 3.175 trận
- Syndra112 trận46,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 3.416 trận
- Viktor103 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 3.351 trận
- Sylas86 trận46,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.793 trận
- Orianna70 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.486 trận
- LeBlanc59 trận54,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.973 trận
- Lissandra59 trận54,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,1% · 1.573 trận
- Locke56 trận51,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.186 trận
- Yone56 trận35,7%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.029 trận
- Galio52 trận40,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.817 trận
- Hwei51 trận39,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.446 trận
- Aurora49 trận34,7%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.281 trận
- Twisted Fate47 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.272 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 55,7% · 1.004 trận
- Xerath45 trận55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.208 trận
- Akali38 trận28,9%chênh lệch -19,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.215 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 49,2% · 2.751 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.817 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 49,1% · 2.407 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 46,7% · 1.930 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 45,2% · 2.246 trận
- Kai'Sa176 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 6.136 trận
- Yunara156 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 5.597 trận
- Caitlyn133 trận50,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.947 trận
- Ezreal122 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,7% · 3.924 trận
- Jhin121 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 6.875 trận
- Jinx97 trận43,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,9% · 4.890 trận
- Lucian85 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.773 trận
- Xayah82 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 2.109 trận
- Ashe77 trận55,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.651 trận
- Tristana72 trận59,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 46,6% · 4.127 trận
- Zeri72 trận45,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.442 trận
- Sivir59 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.391 trận
- Aphelios48 trận68,8%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.523 trận
- Miss Fortune47 trận36,2%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.493 trận
- Varus39 trận41,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.133 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 47,1% · 2.028 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 47,1% · 1.956 trận
- Nautilus166 trận58,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,0% · 4.473 trận
- Lulu143 trận59,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,9% · 5.006 trận
- Braum106 trận45,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.483 trận
- Leona98 trận52,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.831 trận
- Thresh93 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 5.506 trận
- Milio92 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.910 trận
- Alistar85 trận41,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.816 trận
- Blitzcrank81 trận40,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.939 trận
- Seraphine78 trận52,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.713 trận
- Karma76 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.847 trận
- Rell68 trận41,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,8% · 2.289 trận
- Rakan65 trận38,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.049 trận
- Yuumi56 trận41,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.885 trận
- Bard45 trận53,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.521 trận
- Neeko42 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 733 trận
- Pyke34 trận64,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.159 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 49,8% · 2.845 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,9% · 2.680 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.925 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%68.994 lượt chọn trên 1.903.333cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.134 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

