Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.361 trên 18.070 trận
- Cấm
- 4,4%746 lượt cấm trên 17.136 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante76 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 968 trận
- Sion56 trận53,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,5% · 336 trận
- Malphite53 trận41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 42,6% · 718 trận
- Nasus53 trận52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 434 trận
- Jax51 trận37,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.131 trận
- Ambessa50 trận56,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 768 trận
- Renekton50 trận52,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 608 trận
- Yone49 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.172 trận
- Ornn48 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 198 trận
- Aatrox46 trận39,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,4% · 718 trận
- Olaf42 trận54,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,2% · 622 trận
- Mordekaiser41 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,1% · 296 trận
- Dr. Mundo36 trận63,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,0% · 390 trận
- Gnar34 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 521 trận
- Shen32 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 42,5% · 254 trận
- Camille31 trận38,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 43,6% · 601 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.382 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 45,8% · 769 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 46,2% · 645 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 47,5% · 634 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,4% · 623 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 42,6% · 718 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,4% · 623 trận
- Lee Sin157 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 3.648 trận
- Wukong117 trận45,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 548 trận
- Sylas112 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.334 trận
- Vi104 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 683 trận
- Jarvan IV96 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,8% · 878 trận
- Xin Zhao49 trận44,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 501 trận
- Nocturne40 trận47,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 227 trận
- Qiyana36 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.246 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 47,8% · 534 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 49,0% · 841 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 51,3% · 961 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 50,3% · 167 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 42,6% · 1.163 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 53,9% · 501 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 44,8% · 248 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,1% · 972 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 45,4% · 987 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 48,5% · 551 trận
- Ahri79 trận46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 740 trận
- Sylas77 trận46,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.230 trận
- Viktor77 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.330 trận
- Syndra71 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.081 trận
- Orianna55 trận60,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,6% · 613 trận
- LeBlanc49 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 701 trận
- Lissandra49 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,5% · 611 trận
- Yone46 trận28,3%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.057 trận
- Galio43 trận41,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,2% · 840 trận
- Hwei41 trận41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,7% · 484 trận
- Locke41 trận51,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.100 trận
- Twisted Fate41 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,6% · 1.193 trận
- Aurora35 trận34,3%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 44,6% · 460 trận
- Xerath35 trận51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 390 trận
- Mel28 trận—SoloQ: 55,6% · 144 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 48,8% · 850 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,1% · 718 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 50,2% · 840 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 47,6% · 799 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 43,8% · 680 trận
- Kai'Sa143 trận49,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.721 trận
- Yunara109 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.969 trận
- Caitlyn104 trận48,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.315 trận
- Jhin104 trận54,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.788 trận
- Ezreal96 trận56,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.589 trận
- Jinx73 trận42,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,6% · 1.424 trận
- Lucian70 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.104 trận
- Xayah67 trận52,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,9% · 910 trận
- Tristana58 trận62,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.364 trận
- Zeri55 trận43,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 923 trận
- Sivir48 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 378 trận
- Ashe47 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,2% · 396 trận
- Aphelios44 trận68,2%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.791 trận
- Miss Fortune42 trận33,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 49,6% · 524 trận
- Varus33 trận42,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,4% · 354 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 46,4% · 440 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 44,6% · 708 trận
- Nautilus128 trận57,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.758 trận
- Lulu109 trận61,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.930 trận
- Braum88 trận44,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 740 trận
- Leona86 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,2% · 993 trận
- Thresh83 trận45,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.988 trận
- Alistar70 trận41,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 43,9% · 1.188 trận
- Blitzcrank70 trận40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.198 trận
- Milio64 trận54,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,0% · 467 trận
- Seraphine57 trận52,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 480 trận
- Karma52 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 999 trận
- Rakan51 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 43,7% · 750 trận
- Rell50 trận48,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 43,8% · 885 trận
- Yuumi49 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 663 trận
- Bard34 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.060 trận
- Neeko30 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 45,8% · 345 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 46,9% · 747 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%23.202 lượt chọn trên 674.206cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%861 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

