Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 20,5%được chọn trong 1.416 trên 6.910 trận
- Cấm
- 18,8%644 lượt cấm trên 3.421 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,2%
- SoloQ
- 13,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn134 trận46,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 919 trận
- Sion87 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 590 trận
- Ambessa78 trận43,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 782 trận
- Gnar65 trận55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 711 trận
- K'Sante63 trận49,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 597 trận
- Olaf51 trận43,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 573 trận
- Renekton50 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,4% · 835 trận
- Malphite49 trận61,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,3% · 928 trận
- Gwen44 trận43,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 431 trận
- Zaahen41 trận34,1%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,5% · 523 trận
- Shen40 trận62,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 666 trận
- Camille36 trận47,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 977 trận
- Mordekaiser36 trận33,3%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 54,0% · 446 trận
- Rumble35 trận51,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 275 trận
- Dr. Mundo32 trận50,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 513 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 51,1% · 786 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 47,6% · 743 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,0% · 1.167 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 52,2% · 904 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 46,4% · 718 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,1% · 882 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,9% · 824 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,3% · 928 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 882 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,6% · 868 trận
- Wukong195 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.253 trận
- Jarvan IV121 trận50,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.129 trận
- Xin Zhao94 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 336 trận
- Vi76 trận52,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,6% · 517 trận
- Skarner58 trận63,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,1% · 338 trận
- Lee Sin53 trận45,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.500 trận
- Sejuani48 trận52,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 336 trận
- Cho'Gath47 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 899 trận
- Nocturne47 trận53,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 392 trận
- Qiyana40 trận32,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.368 trận
- Sylas32 trận37,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 949 trận
- Trundle31 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,3% · 116 trận
- Pantheon30 trận40,0%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 60,5% · 86 trận
- Shyvana29 trận—SoloQ: 51,5% · 676 trận
- Maokai24 trận—SoloQ: 56,9% · 102 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 49,4% · 795 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.198 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 46,5% · 1.468 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,4% · 899 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,7% · 736 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.144 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,8% · 984 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,1% · 1.243 trận
- Syndra199 trận50,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.247 trận
- Ahri118 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.740 trận
- Orianna114 trận54,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 812 trận
- Hwei95 trận45,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 790 trận
- Akali70 trận44,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.007 trận
- Xerath54 trận44,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,1% · 792 trận
- Aurora51 trận49,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,4% · 641 trận
- Locke48 trận43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.331 trận
- Galio39 trận64,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,8% · 540 trận
- Yone36 trận41,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.217 trận
- Mel28 trận—SoloQ: 59,1% · 186 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 48,3% · 921 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 49,7% · 368 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 50,9% · 434 trận
- Azir23 trận—SoloQ: 54,7% · 296 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,2% · 769 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,9% · 1.107 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 46,9% · 937 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 52,2% · 918 trận
- Yunara162 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.424 trận
- Caitlyn100 trận43,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.733 trận
- Jinx97 trận47,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.917 trận
- Tristana83 trận55,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.802 trận
- Kai'Sa74 trận48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.286 trận
- Xayah73 trận53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 877 trận
- Ashe72 trận52,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 684 trận
- Sivir71 trận59,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 709 trận
- Ezreal70 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.438 trận
- Jhin69 trận49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.409 trận
- Lucian55 trận34,5%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.032 trận
- Zeri41 trận56,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.075 trận
- Corki37 trận56,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,4% · 308 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 53,6% · 485 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 50,8% · 482 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 48,4% · 933 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 47,5% · 1.178 trận
- Twitch15 trận—SoloQ: 49,6% · 834 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.024 trận
- Lulu154 trận55,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.275 trận
- Nautilus126 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.787 trận
- Braum85 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.035 trận
- Seraphine85 trận52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 725 trận
- Rell81 trận45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,1% · 1.048 trận
- Karma80 trận55,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.272 trận
- Milio71 trận42,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,9% · 967 trận
- Rakan67 trận49,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 930 trận
- Thresh66 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.212 trận
- Leona55 trận47,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.166 trận
- Nami44 trận52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.653 trận
- Bard42 trận33,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,8% · 969 trận
- Alistar37 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.001 trận
- Blitzcrank31 trận58,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,7% · 952 trận
- Renata Glasc24 trận—SoloQ: 46,7% · 430 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 47,7% · 1.715 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,1% · 900 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%28.799 lượt chọn trên 745.908cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,2%962 lượt chọn trên 10.426cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

