Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,1%được chọn trong 2.589 trên 18.319 trận
- Cấm
- 18,4%3.200 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 12,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.TeamfightCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,9%
- SoloQ
- 52,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 12,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
- Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox21 trận—SoloQ: 60,3% · 184 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 56,1% · 221 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 54,8% · 336 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,3% · 195 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 46,4% · 153 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,7% · 187 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 48,1% · 133 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 46,6% · 73 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 45,9% · 109 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 55,6% · 117 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,6% · 277 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 50,8% · 242 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 45,1% · 91 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 57,8% · 341 trận
- Lee Sin33 trận57,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 855 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 56,8% · 266 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 54,4% · 169 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 47,1% · 136 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 58,4% · 250 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,3% · 153 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,8% · 329 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,0% · 150 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 52,3% · 413 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 67,1% · 70 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,9% · 287 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,0% · 150 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 45,7% · 35 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,2% · 264 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 48,5% · 194 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 52,1% · 426 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 56,3% · 375 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 56,6% · 385 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 56,5% · 444 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,5% · 402 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 54,8% · 186 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 56,3% · 87 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,4% · 342 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 56,7% · 171 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 54,5% · 165 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 44,4% · 54 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 42,1% · 164 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,9% · 315 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,9% · 315 trận
- Kai'Sa36 trận58,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 748 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 59,0% · 547 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 48,8% · 488 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 52,2% · 412 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 49,2% · 264 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 58,1% · 93 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.028 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 50,9% · 116 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 53,1% · 224 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 53,1% · 588 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 53,3% · 407 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 54,2% · 365 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 56,6% · 145 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 61,3% · 106 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 54,6% · 476 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 50,7% · 339 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,2% · 297 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 50,8% · 579 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 40,3% · 119 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 53,8% · 186 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 51,4% · 259 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 49,5% · 598 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 47,8% · 364 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 49,2% · 197 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 52,2% · 372 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 54,8% · 248 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 53,7% · 272 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 60,0% · 125 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 62,7% · 185 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.247 lượt chọn trên 682.028cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%198 lượt chọn trên 24.310cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

