Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,2%được chọn trong 2.559 trên 18.002 trận
- Cấm
- 18,5%3.160 lượt cấm trên 17.070 trận, so với 12,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 211 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,6 điểm211 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,4%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 12,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 211 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante122 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.640 trận
- Sion109 trận53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 537 trận
- Renekton106 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 914 trận
- Ambessa97 trận50,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.130 trận
- Ornn94 trận41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,3% · 314 trận
- Malphite85 trận43,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.094 trận
- Aatrox84 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.126 trận
- Yone84 trận44,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.701 trận
- Mordekaiser70 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 534 trận
- Dr. Mundo69 trận47,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 556 trận
- Gnar65 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 851 trận
- Nasus64 trận45,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 655 trận
- Olaf64 trận45,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 965 trận
- Jax63 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.298 trận
- Zaahen63 trận55,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 513 trận
- Camille53 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 908 trận
- Jayce50 trận56,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.023 trận
- Fiora34 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.079 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 46,6% · 1.046 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 44,5% · 1.224 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,0% · 936 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,0% · 936 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 2.023 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 2.023 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,4% · 1.094 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,0% · 936 trận
- Lee Sin247 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 4.758 trận
- Wukong192 trận51,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.001 trận
- Jarvan IV159 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.208 trận
- Vi134 trận53,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.066 trận
- Sylas121 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.761 trận
- Xin Zhao92 trận45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 702 trận
- Lillia80 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 830 trận
- Viego77 trận49,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.330 trận
- Nocturne73 trận39,7%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,2% · 393 trận
- Qiyana56 trận46,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.945 trận
- Jayce55 trận34,5%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 51,0% · 827 trận
- Cho'Gath54 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 704 trận
- Sejuani51 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 222 trận
- Graves44 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.661 trận
- Naafiri36 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 850 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 45,1% · 863 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 43,2% · 1.770 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 47,4% · 1.208 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 47,3% · 1.050 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 46,4% · 850 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.252 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,4% · 850 trận
- Syndra153 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.493 trận
- Ahri140 trận41,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.209 trận
- Akali135 trận45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.604 trận
- Orianna125 trận55,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.264 trận
- Xerath124 trận46,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.071 trận
- Hwei109 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 984 trận
- Locke99 trận49,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,5% · 1.606 trận
- Sylas96 trận51,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.744 trận
- Yone96 trận51,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.073 trận
- Aurora82 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 811 trận
- LeBlanc65 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.123 trận
- Galio63 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.294 trận
- Lissandra63 trận58,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 855 trận
- Ryze50 trận48,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,0% · 732 trận
- Twisted Fate49 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.074 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 48,1% · 933 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.294 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 48,3% · 1.037 trận
- Yunara215 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.344 trận
- Jhin211 trận51,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 4.324 trận
- Caitlyn188 trận45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.151 trận
- Ezreal166 trận56,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.551 trận
- Kai'Sa161 trận54,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 4.006 trận
- Jinx158 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 2.532 trận
- Lucian135 trận45,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.650 trận
- Xayah115 trận50,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.356 trận
- Ashe102 trận43,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 738 trận
- Aphelios89 trận53,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.866 trận
- Tristana86 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 2.147 trận
- Sivir80 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 612 trận
- Zeri76 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.426 trận
- Miss Fortune71 trận52,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 805 trận
- Varus53 trận56,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 466 trận
- Kalista40 trận52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.055 trận
- Lulu211 trận60,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,6% · 3.342 trận
- Nautilus210 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.552 trận
- Leona169 trận45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.518 trận
- Thresh166 trận49,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,5% · 3.144 trận
- Braum137 trận51,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.125 trận
- Blitzcrank125 trận49,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.948 trận
- Seraphine111 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 710 trận
- Milio108 trận42,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,3% · 763 trận
- Karma93 trận44,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.490 trận
- Alistar85 trận54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 44,4% · 1.593 trận
- Rakan83 trận45,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.131 trận
- Rell79 trận39,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.257 trận
- Yuumi65 trận55,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.198 trận
- Bard59 trận57,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.580 trận
- Neeko48 trận52,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 495 trận
- Pyke35 trận48,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.024 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 49,6% · 714 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%35.790 lượt chọn trên 674.205cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%1.427 lượt chọn trên 23.550cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

