Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,7%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
14,2%được chọn trong 2.559 trên 18.002 trận
Cấm
18,5%3.160 lượt cấm trên 17.070 trận, so với 12,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,4% từ 48,6% đến 52,1% trên 2.218 trậnSoloQ 48,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,4%
    SoloQ
    48,3%
    Tỉ lệ thắng 50,4% ở nghiệp dư trên 2.218 trận, so với 48,3% ở soloQ trên 37.238 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    5,3%
    6,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,2%
    SoloQ
    12,6%
    Tỉ lệ cấm 18,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 12,6% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 35.121
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 26.368
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 210 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.100
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 211 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen55,6% · kỳ vọng 48,9% · 63 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Renekton52,8% · kỳ vọng 50,1% · 106 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Sion53,2% · kỳ vọng 50,8% · 109 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0
K'Sante53,3% · kỳ vọng 52,4% · 122 trận+0,8 điểmSoloQ +1,5
Jax52,4% · kỳ vọng 49,1% · 63 trận+3,3 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,0% · kỳ vọng 45,8% · 192 trận+5,2 điểmSoloQ -1,3
Lee Sin54,7% · kỳ vọng 51,7% · 247 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Vi53,7% · kỳ vọng 50,0% · 134 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Lillia50,0% · kỳ vọng 47,5% · 80 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Graves52,3% · kỳ vọng 50,5% · 44 trận+1,7 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,2% · kỳ vọng 50,1% · 153 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
Hwei54,1% · kỳ vọng 48,9% · 109 trận+5,2 điểmSoloQ +1,7
Lissandra58,7% · kỳ vọng 52,4% · 63 trận+6,4 điểmSoloQ +1,6
Yone51,0% · kỳ vọng 47,1% · 96 trận+4,0 điểmSoloQ -1,9
Orianna55,2% · kỳ vọng 54,2% · 125 trận+1,0 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,7% · kỳ vọng 49,9% · 161 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4
Yunara49,3% · kỳ vọng 48,2% · 215 trận+1,1 điểmSoloQ -0,7
Varus56,6% · kỳ vọng 50,2% · 53 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Ezreal56,0% · kỳ vọng 54,9% · 166 trận+1,1 điểmSoloQ -0,2
Xayah50,4% · kỳ vọng 48,8% · 115 trận+1,6 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,2% · kỳ vọng 52,6% · 211 trận+7,6 điểmSoloQ -1,6
Bard57,6% · kỳ vọng 49,1% · 59 trận+8,5 điểmSoloQ +0,1
Braum51,8% · kỳ vọng 47,8% · 137 trận+4,1 điểmSoloQ +2,5
Nautilus54,3% · kỳ vọng 51,6% · 210 trận+2,7 điểmSoloQ +1,8
Yuumi55,4% · kỳ vọng 48,9% · 65 trận+6,5 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen67,3% · kỳ vọng 51,9% · 55 trận+15,4 điểmSoloQ -0,5
Shen60,3% · kỳ vọng 50,2% · 68 trận+10,0 điểmSoloQ -1,3
K'Sante54,2% · kỳ vọng 48,3% · 131 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Ornn56,5% · kỳ vọng 52,3% · 92 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Camille56,2% · kỳ vọng 52,6% · 73 trận+3,6 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,4% · kỳ vọng 49,0% · 233 trận+6,4 điểmSoloQ +0,7
Wukong57,5% · kỳ vọng 54,9% · 200 trận+2,6 điểmSoloQ -2,8
Skarner56,0% · kỳ vọng 48,4% · 50 trận+7,6 điểmSoloQ +1,7
Graves58,1% · kỳ vọng 50,2% · 43 trận+8,0 điểmSoloQ -0,1
Sylas53,8% · kỳ vọng 51,0% · 104 trận+2,9 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,5% · kỳ vọng 50,9% · 171 trận+7,6 điểmSoloQ -0,9
Ezreal52,5% · kỳ vọng 45,8% · 158 trận+6,7 điểmSoloQ -0,2
Jhin48,5% · kỳ vọng 46,1% · 196 trận+2,4 điểmSoloQ +1,4
Aphelios48,6% · kỳ vọng 45,9% · 105 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Sivir52,6% · kỳ vọng 50,6% · 97 trận+2,0 điểmSoloQ +3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,5% · kỳ vọng 51,9% · 147 trận+6,6 điểmSoloQ +0,8
Karma54,3% · kỳ vọng 48,4% · 81 trận+5,9 điểmSoloQ -1,9
Blitzcrank55,3% · kỳ vọng 51,0% · 114 trận+4,3 điểmSoloQ -1,4
Seraphine55,4% · kỳ vọng 51,7% · 112 trận+3,7 điểmSoloQ -0,8
Rell58,5% · kỳ vọng 54,5% · 82 trận+4,0 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante122 trận
    53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.640 trận
  • Sion109 trận
    53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 537 trận
  • Renekton106 trận
    52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 914 trận
  • Ambessa97 trận
    50,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.130 trận
  • Ornn94 trận
    41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,3% · 314 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin247 trận
    54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 4.758 trận
  • Wukong192 trận
    51,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.001 trận
  • Jarvan IV159 trận
    51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.208 trận
  • Vi134 trận
    53,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.066 trận
  • Sylas121 trận
    48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.761 trận
Mid18 tướng
  • Syndra153 trận
    54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.493 trận
  • Ahri140 trận
    41,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.209 trận
  • Akali135 trận
    45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.604 trận
  • Orianna125 trận
    55,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.264 trận
  • Xerath124 trận
    46,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.071 trận
ADC16 tướng
  • Yunara215 trận
    49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.344 trận
  • Jhin211 trận
    51,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 4.324 trận
  • Caitlyn188 trận
    45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.151 trận
  • Ezreal166 trận
    56,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.551 trận
  • Kai'Sa161 trận
    54,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 4.006 trận
Support17 tướng
  • Lulu211 trận
    60,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,6% · 3.342 trận
  • Nautilus210 trận
    54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.552 trận
  • Leona169 trận
    45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.518 trận
  • Thresh166 trận
    49,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,5% · 3.144 trận
  • Braum137 trận
    51,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.125 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,3%35.790 lượt chọn trên 674.205cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,1%1.427 lượt chọn trên 23.550cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 15,0%G1620 trận trên 4.145
  • 11,8%G2490 trận trên 4.147
  • 8,7%G3+155 trận trên 1.781
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 620 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.