Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,9%được chọn trong 642 trên 7.218 trận
- Cấm
- 11,6%413 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 50%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận63,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,2% · 756 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 55,6% · 558 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 53,2% · 966 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 49,5% · 1.092 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 51,9% · 395 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 50,2% · 655 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 52,9% · 690 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 50,5% · 917 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.121 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 46,3% · 484 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 47,1% · 658 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 48,9% · 368 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 56,8% · 426 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 47,9% · 535 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,8% · 332 trận
- Wukong51 trận49,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.071 trận
- Jarvan IV43 trận62,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.245 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 46,7% · 362 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 52,0% · 488 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 43,5% · 92 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 45,6% · 270 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 49,3% · 349 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 49,3% · 298 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 52,2% · 632 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 47,9% · 96 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.563 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,4% · 828 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.378 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 57,4% · 94 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.453 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 50,4% · 707 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.044 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.184 trận
- Viktor36 trận58,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.177 trận
- Ahri32 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.543 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 47,2% · 1.374 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 50,2% · 502 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 48,3% · 584 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.137 trận
- Annie13 trận—SoloQ: 43,5% · 260 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,3% · 567 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 55,7% · 377 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 54,5% · 1.522 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 54,9% · 173 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.489 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 46,6% · 682 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 52,8% · 354 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 51,2% · 383 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.204 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 44,6% · 689 trận
- Caitlyn45 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.512 trận
- Yunara43 trận44,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.243 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.774 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 49,9% · 655 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 49,7% · 807 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 55,3% · 1.436 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 49,5% · 2.183 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 48,1% · 1.713 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 49,5% · 2.496 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 52,4% · 675 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 48,1% · 978 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 54,6% · 526 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,8% · 513 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 47,6% · 951 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 50,2% · 305 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 48,9% · 771 trận
- Nautilus39 trận56,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.711 trận
- Lulu35 trận45,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.063 trận
- Braum34 trận67,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.009 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.276 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.011 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,5% · 640 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.223 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 50,1% · 835 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.005 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 49,8% · 933 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 47,6% · 990 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 51,2% · 453 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 44,5% · 211 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,8% · 976 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 47,3% · 2.124 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.574 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%29.188 lượt chọn trên 752.860cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%272 lượt chọn trên 11.050cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

