Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,5%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
8,9%được chọn trong 642 trên 7.218 trận
Cấm
11,6%413 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,3% từ 49,0% đến 57,6% trên 364 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    3,9%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (50%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người68% · 20.256
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến50% · 14.706
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 64% · 381 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 65 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 6.582
46%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn63,3% · kỳ vọng 54,5% · 30 trận+8,8 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,8% · kỳ vọng 53,8% · 43 trận+9,0 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,3% · kỳ vọng 53,0% · 36 trận+5,3 điểmSoloQ +2,2
Ahri56,3% · kỳ vọng 52,8% · 32 trận+3,5 điểmSoloQ -3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum67,6% · kỳ vọng 54,9% · 34 trận+12,8 điểmSoloQ +3,0
Nautilus56,4% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+6,5 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble68,6% · kỳ vọng 59,2% · 35 trận+9,4 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,8% · kỳ vọng 53,0% · 43 trận+9,8 điểmSoloQ -0,9
Sejuani52,6% · kỳ vọng 47,9% · 38 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine68,8% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+17,4 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn30 trận
    63,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,2% · 756 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 55,6% · 558 trận
  • Jax21 trận
    —SoloQ: 53,2% · 966 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.092 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 51,9% · 395 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong51 trận
    49,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.071 trận
  • Jarvan IV43 trận
    62,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.245 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 46,7% · 362 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 52,0% · 488 trận
  • Maokai15 trận
    —SoloQ: 43,5% · 92 trận
Mid17 tướng
  • Viktor36 trận
    58,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.177 trận
  • Ahri32 trận
    56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.543 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.374 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 50,2% · 502 trận
  • Hwei20 trận
    —SoloQ: 48,3% · 584 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn45 trận
    44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.512 trận
  • Yunara43 trận
    44,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.243 trận
  • Jinx24 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.774 trận
  • Ashe23 trận
    —SoloQ: 49,9% · 655 trận
  • Xayah23 trận
    —SoloQ: 49,7% · 807 trận
Support16 tướng
  • Nautilus39 trận
    56,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.711 trận
  • Lulu35 trận
    45,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.063 trận
  • Braum34 trận
    67,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.009 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.276 trận
  • Rell22 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.011 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%29.188 lượt chọn trên 752.860cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%272 lượt chọn trên 11.050cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

30,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,3%G196 trận trên 2.215
  • 5,0%G2111 trận trên 2.215
  • 7,4%G3+53 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 96 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.