Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,9%được chọn trong 614 trên 6.926 trận
- Cấm
- 11,4%390 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 13,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.083 trận
- Sion30 trận26,7%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 57,6% · 831 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,8% · 1.268 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 46,9% · 938 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.224 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 48,4% · 566 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 54,3% · 693 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 56,6% · 279 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 47,2% · 815 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 52,4% · 571 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 57,6% · 481 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 56,7% · 395 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 49,2% · 506 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 46,3% · 415 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 50,6% · 520 trận
- Wukong32 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.160 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 52,8% · 1.282 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 50,9% · 527 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 48,7% · 316 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 57,5% · 87 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 51,1% · 362 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 51,8% · 850 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 54,6% · 366 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 49,3% · 434 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 47,1% · 1.434 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 50,2% · 673 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 49,0% · 341 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 54,6% · 1.256 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.506 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.006 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,8% · 850 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 48,0% · 1.524 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 52,0% · 1.167 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 47,9% · 1.738 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 51,3% · 569 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 49,8% · 643 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 48,6% · 699 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,0% · 1.087 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.418 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 48,6% · 459 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 48,6% · 319 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 47,5% · 697 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 44,2% · 432 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 47,6% · 311 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,0% · 920 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 51,8% · 380 trận
- Yunara32 trận56,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.393 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 51,3% · 903 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.686 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.471 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 49,2% · 2.525 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 47,7% · 1.835 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.923 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 50,5% · 2.298 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 53,6% · 720 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 54,3% · 551 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.067 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 49,6% · 703 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 51,8% · 1.015 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.057 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 48,6% · 323 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.162 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 49,8% · 2.280 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.696 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.332 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,5% · 873 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.083 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.154 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 52,4% · 970 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,4% · 2.224 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,2% · 937 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 54,0% · 711 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.016 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.007 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.055 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 51,5% · 563 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.735 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%29.542 lượt chọn trên 745.904cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%195 lượt chọn trên 10.426cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

