Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,7%được chọn trong 2.501 trên 18.200 trận
- Cấm
- 18,1%3.123 lượt cấm trên 17.236 trận, so với 13,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,1%
- SoloQ
- 13,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion95 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 594 trận
- K'Sante83 trận62,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.260 trận
- Aatrox67 trận41,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.230 trận
- Ornn67 trận47,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 294 trận
- Renekton64 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.434 trận
- Malphite59 trận45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 888 trận
- Jax51 trận54,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.811 trận
- Dr. Mundo44 trận43,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,9% · 552 trận
- Ambessa43 trận55,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 973 trận
- Shen38 trận57,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,9% · 376 trận
- Yorick37 trận67,6%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 57,2% · 304 trận
- Akali36 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 908 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,2% · 588 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 53,1% · 533 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.657 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 47,6% · 775 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 43,7% · 1.049 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,1% · 976 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,7% · 595 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 42,6% · 1.085 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 45,5% · 958 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,5% · 624 trận
- Lee Sin137 trận54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 4.011 trận
- Jarvan IV93 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.080 trận
- Vi85 trận50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 993 trận
- Wukong84 trận47,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 706 trận
- Lillia58 trận51,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 641 trận
- Sylas58 trận41,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.451 trận
- Xin Zhao54 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 641 trận
- Viego52 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.146 trận
- Qiyana36 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.739 trận
- Nocturne34 trận47,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 55,5% · 355 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 52,9% · 645 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 48,6% · 1.367 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 47,0% · 215 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 45,3% · 1.398 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 51,9% · 750 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.190 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.013 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,9% · 750 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 47,3% · 683 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,9% · 750 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.173 trận
- Ahri88 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.143 trận
- Viktor87 trận55,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.669 trận
- Akali57 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.571 trận
- LeBlanc56 trận48,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.058 trận
- Syndra56 trận48,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.349 trận
- Orianna53 trận50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 770 trận
- Sylas52 trận55,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.574 trận
- Locke50 trận46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.363 trận
- Aurora44 trận52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 720 trận
- Lissandra44 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,5% · 880 trận
- Taliyah33 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 380 trận
- Twisted Fate33 trận54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 43,0% · 1.661 trận
- Galio32 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 987 trận
- Xerath32 trận53,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 481 trận
- Vex31 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,7% · 602 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 49,0% · 1.099 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,3% · 987 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.233 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,6% · 982 trận
- Yunara115 trận50,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.608 trận
- Kai'Sa107 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.805 trận
- Caitlyn100 trận42,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.713 trận
- Ezreal100 trận52,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.192 trận
- Lucian79 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.415 trận
- Jhin76 trận48,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.718 trận
- Xayah76 trận46,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.312 trận
- Aphelios56 trận57,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.528 trận
- Jinx56 trận55,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,3% · 2.059 trận
- Tristana54 trận57,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.754 trận
- Ashe52 trận53,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 570 trận
- Zeri50 trận38,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.178 trận
- Sivir38 trận55,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 513 trận
- Miss Fortune35 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,7% · 724 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 49,0% · 559 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 47,5% · 885 trận
- Lulu117 trận56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.683 trận
- Thresh86 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.820 trận
- Nautilus85 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.209 trận
- Leona76 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.243 trận
- Braum74 trận45,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.021 trận
- Blitzcrank73 trận58,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.670 trận
- Milio67 trận46,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 603 trận
- Rakan66 trận56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.045 trận
- Seraphine56 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 651 trận
- Alistar52 trận44,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.470 trận
- Yuumi47 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 944 trận
- Karma40 trận40,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.219 trận
- Rell40 trận37,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.076 trận
- Bard39 trận41,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.374 trận
- Morgana27 trận—SoloQ: 49,2% · 366 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 49,5% · 971 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%31.918 lượt chọn trên 682.025cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%809 lượt chọn trên 24.310cấm 18,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

