Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,8%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 292 trên 2.850 trận
Cấm
15,6%325 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 22,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,0% từ 37,7% đến 52,5% trên 120 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,8 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    3,9%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,7%
    SoloQ
    22,4%
    Tỉ lệ cấm 15,7% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 22,4% ở soloQ trên 108.274 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,8 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 30,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 18.004
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến62% · 12.293
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 250 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.980
23%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge (39%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

621+22 so với 599
954+86 so với 868
1.149+69 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 53,8% · 407 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 51,0% · 577 trận
  • Dr. Mundo8 trận
    —SoloQ: 54,7% · 426 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 734 trận
  • Rumble6 trận
    —SoloQ: 50,9% · 159 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 51,6% · 672 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 49,0% · 845 trận
  • Trundle6 trận
    —SoloQ: 56,8% · 95 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 48,3% · 261 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 56,0% · 243 trận
Mid6 tướng
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 50,3% · 955 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 52,8% · 839 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 52,0% · 866 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 316 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 45,3% · 397 trận
ADC10 tướng
  • Tristana15 trận
    —SoloQ: 48,8% · 985 trận
  • Jhin13 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.846 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.096 trận
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.444 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.551 trận
Support10 tướng
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 51,4% · 990 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.070 trận
  • Karma8 trận
    —SoloQ: 56,5% · 669 trận
  • Milio8 trận
    —SoloQ: 54,9% · 577 trận
  • Leona6 trận
    —SoloQ: 48,3% · 783 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%18.712 lượt chọn trên 483.216cấm 22,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%91 lượt chọn trên 4.328cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,3%G126 trận trên 792
  • 3,4%G227 trận trên 792
  • 3,5%G3+12 trận trên 345
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.