Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 21,7%được chọn trong 1.501 trên 6.906 trận
- Cấm
- 13,3%456 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 7,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 7,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,3%
- SoloQ
- 7,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn147 trận51,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.731 trận
- K'Sante95 trận46,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.211 trận
- Sion76 trận55,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.192 trận
- Ambessa75 trận57,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.464 trận
- Renekton66 trận53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.652 trận
- Olaf64 trận35,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.027 trận
- Gnar56 trận55,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.433 trận
- Camille49 trận40,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.816 trận
- Shen49 trận57,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.372 trận
- Malphite48 trận56,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.969 trận
- Dr. Mundo44 trận56,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 933 trận
- Zaahen40 trận45,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 984 trận
- Aatrox38 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.553 trận
- Mordekaiser38 trận47,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,4% · 948 trận
- Jax37 trận45,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.453 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.393 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.770 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.822 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.752 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.720 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.391 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,3% · 1.969 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.720 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.720 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.454 trận
- Wukong225 trận48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.336 trận
- Jarvan IV170 trận48,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.243 trận
- Xin Zhao106 trận57,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 728 trận
- Vi96 trận45,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.054 trận
- Sejuani63 trận54,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 573 trận
- Nocturne59 trận54,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 715 trận
- Cho'Gath51 trận54,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.701 trận
- Lee Sin51 trận52,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.989 trận
- Skarner51 trận60,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 709 trận
- Qiyana47 trận36,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.897 trận
- Sylas36 trận63,9%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.920 trận
- Shyvana35 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.228 trận
- Trundle28 trận—SoloQ: 49,2% · 197 trận
- Amumu27 trận—SoloQ: 52,1% · 309 trận
- Maokai26 trận—SoloQ: 54,7% · 214 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 53,5% · 2.421 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.500 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.701 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,9% · 3.131 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.983 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,5% · 2.384 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,4% · 2.511 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.486 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.468 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.701 trận
- Viktor162 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.424 trận
- Ahri157 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.314 trận
- Syndra152 trận51,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.089 trận
- Orianna116 trận44,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.342 trận
- Hwei70 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.270 trận
- Ryze54 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,6% · 789 trận
- Aurora43 trận55,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.204 trận
- Yone41 trận56,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.304 trận
- Cassiopeia38 trận55,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,9% · 568 trận
- Xerath36 trận55,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,0% · 906 trận
- Akali35 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.603 trận
- Lissandra34 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.237 trận
- Anivia33 trận54,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 779 trận
- Locke32 trận53,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.672 trận
- Galio31 trận51,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.199 trận
- Sylas31 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.841 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 46,6% · 1.587 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 49,9% · 2.326 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 46,5% · 1.358 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.842 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,7% · 2.059 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.546 trận
- Jinx191 trận53,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 4.973 trận
- Caitlyn135 trận37,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 46,6% · 3.972 trận
- Tristana125 trận44,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 4.403 trận
- Ashe106 trận55,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.614 trận
- Xayah96 trận47,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.778 trận
- Sivir86 trận64,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 56,0% · 1.301 trận
- Kai'Sa79 trận58,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,9% · 5.202 trận
- Lucian76 trận60,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.247 trận
- Zeri66 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.644 trận
- Ezreal59 trận42,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.589 trận
- Miss Fortune55 trận56,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.031 trận
- Jhin54 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 5.049 trận
- Aphelios52 trận55,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 3.011 trận
- Corki41 trận61,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,9% · 609 trận
- Kalista36 trận47,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.332 trận
- Twitch22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.860 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.967 trận
- Lulu221 trận57,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 4.495 trận
- Nautilus150 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 3.523 trận
- Seraphine109 trận54,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.532 trận
- Milio108 trận60,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.977 trận
- Karma101 trận47,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.533 trận
- Rell95 trận46,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.087 trận
- Braum78 trận55,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.821 trận
- Rakan78 trận44,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.793 trận
- Leona72 trận51,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.139 trận
- Thresh62 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 4.401 trận
- Bard47 trận46,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.022 trận
- Nami41 trận68,3%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.393 trận
- Blitzcrank40 trận45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.157 trận
- Alistar36 trận58,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.847 trận
- Renata Glasc34 trận38,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.027 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 47,2% · 3.304 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 46,0% · 1.893 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,7%57.457 lượt chọn trên 745.912cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,8%1.126 lượt chọn trên 10.426cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

