Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,5%được chọn trong 3.320 trên 17.942 trận
- Cấm
- 9,5%1.611 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 8,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm93 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,1%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 8,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 8,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante196 trận53,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.523 trận
- Ambessa163 trận44,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.741 trận
- Sion145 trận51,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 808 trận
- Ornn143 trận51,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 466 trận
- Aatrox136 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.622 trận
- Nasus133 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.072 trận
- Renekton119 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.425 trận
- Malphite115 trận53,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.663 trận
- Yone114 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.697 trận
- Jax105 trận56,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.373 trận
- Zaahen105 trận47,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 847 trận
- Gnar104 trận62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.229 trận
- Mordekaiser102 trận42,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,5% · 701 trận
- Olaf96 trận46,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.438 trận
- Camille86 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.364 trận
- Jayce76 trận53,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.162 trận
- Fiora52 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.555 trận
- Gangplank41 trận56,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.859 trận
- Irelia31 trận45,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.596 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.290 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,0% · 3.162 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.663 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.290 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,0% · 3.162 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.290 trận
- Lee Sin420 trận54,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 7.337 trận
- Wukong287 trận49,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.311 trận
- Jarvan IV194 trận51,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.901 trận
- Vi194 trận52,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.708 trận
- Sylas181 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.673 trận
- Xin Zhao149 trận53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.016 trận
- Viego109 trận54,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.969 trận
- Qiyana108 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.271 trận
- Lillia99 trận53,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.101 trận
- Nocturne99 trận57,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,1% · 621 trận
- Cho'Gath89 trận56,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.165 trận
- Sejuani82 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 320 trận
- Naafiri77 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 57,5% · 1.354 trận
- Jayce74 trận43,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.238 trận
- Graves72 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.276 trận
- Nidalee54 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.804 trận
- Hecarim50 trận50,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.882 trận
- Elise49 trận65,3%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.400 trận
- Kha'Zix45 trận46,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.729 trận
- Talon33 trận54,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.105 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 57,5% · 1.354 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 57,5% · 1.354 trận
- Ahri225 trận56,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.894 trận
- Viktor214 trận50,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 3.344 trận
- Syndra162 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.506 trận
- Sylas160 trận48,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.719 trận
- Orianna147 trận51,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.406 trận
- Yone136 trận52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.352 trận
- Akali124 trận46,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.992 trận
- Hwei123 trận50,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.126 trận
- Lissandra109 trận52,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.575 trận
- Aurora107 trận50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.234 trận
- LeBlanc100 trận55,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.613 trận
- Ryze96 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,4% · 1.065 trận
- Twisted Fate95 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 3.033 trận
- Locke93 trận67,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.381 trận
- Galio92 trận56,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.023 trận
- Zed64 trận51,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.569 trận
- Galio48 trận60,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.023 trận
- Yasuo33 trận57,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.839 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.532 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,2% · 2.023 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.532 trận
- Caitlyn337 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 4.131 trận
- Jinx335 trận49,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 4.695 trận
- Lucian251 trận54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.920 trận
- Jhin242 trận55,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 6.271 trận
- Kai'Sa224 trận54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 7.041 trận
- Ezreal213 trận58,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.772 trận
- Aphelios210 trận52,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 5.175 trận
- Xayah177 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.896 trận
- Ashe175 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.079 trận
- Zeri159 trận47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 3.259 trận
- Tristana147 trận48,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,2% · 3.925 trận
- Miss Fortune135 trận48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.089 trận
- Sivir90 trận61,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,4% · 704 trận
- Varus76 trận47,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 743 trận
- Corki73 trận53,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.041 trận
- Kalista54 trận48,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.649 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 46,3% · 959 trận
- Lulu398 trận52,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 5.296 trận
- Nautilus356 trận54,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 4.295 trận
- Thresh247 trận45,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 4.716 trận
- Seraphine207 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.197 trận
- Leona201 trận45,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.093 trận
- Milio193 trận55,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.321 trận
- Blitzcrank190 trận55,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.073 trận
- Braum168 trận49,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.390 trận
- Rakan137 trận57,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.640 trận
- Yuumi125 trận50,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 2.045 trận
- Karma117 trận49,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.252 trận
- Rell115 trận55,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.997 trận
- Alistar99 trận53,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.446 trận
- Bard90 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.476 trận
- Neeko74 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 755 trận
- Pyke54 trận46,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.548 trận
- Senna18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.211 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,0%54.199 lượt chọn trên 674.206cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,9%2.094 lượt chọn trên 23.550cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

