Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,0%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
18,5%được chọn trong 3.320 trên 17.942 trận
Cấm
9,5%1.611 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 8,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,1% từ 50,7% đến 53,5% trên 3.318 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,1%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 52,1% ở nghiệp dư trên 3.318 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 57.242 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,9%
    SoloQ
    8,0%
    8,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,7%
    SoloQ
    8,1%
    Tỉ lệ cấm 9,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 8,1% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người100% · 56.936
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn43% · 24.413
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 320 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 12.202
44%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,5% · kỳ vọng 53,1% · 104 trận+9,4 điểmSoloQ -0,3
Camille58,1% · kỳ vọng 50,0% · 86 trận+8,2 điểmSoloQ +0,8
Jax56,2% · kỳ vọng 51,0% · 105 trận+5,2 điểmSoloQ +0,7
Malphite53,0% · kỳ vọng 50,5% · 115 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0
Renekton53,8% · kỳ vọng 51,8% · 119 trận+2,0 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise65,3% · kỳ vọng 51,2% · 49 trận+14,1 điểmSoloQ +1,5
Wukong49,1% · kỳ vọng 47,5% · 287 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Lee Sin54,3% · kỳ vọng 53,5% · 420 trận+0,8 điểmSoloQ -0,2
Cho'Gath56,2% · kỳ vọng 51,0% · 89 trận+5,1 điểmSoloQ +0,9
Lillia53,5% · kỳ vọng 49,2% · 99 trận+4,3 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke67,7% · kỳ vọng 55,0% · 93 trận+12,8 điểmSoloQ -1,1
Ahri56,9% · kỳ vọng 49,3% · 225 trận+7,6 điểmSoloQ +2,6
Yone52,2% · kỳ vọng 48,7% · 136 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7
Twisted Fate54,7% · kỳ vọng 50,5% · 95 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Zed51,6% · kỳ vọng 45,7% · 64 trận+5,8 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir61,1% · kỳ vọng 51,8% · 90 trận+9,3 điểmSoloQ +2,8
Kai'Sa54,9% · kỳ vọng 51,7% · 224 trận+3,2 điểmSoloQ +3,0
Lucian54,2% · kỳ vọng 52,4% · 251 trận+1,8 điểmSoloQ +0,3
Jinx49,0% · kỳ vọng 48,0% · 335 trận+0,9 điểmSoloQ +0,6
Ezreal58,2% · kỳ vọng 56,6% · 213 trận+1,6 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell55,7% · kỳ vọng 47,9% · 115 trận+7,8 điểmSoloQ +1,3
Blitzcrank55,8% · kỳ vọng 51,5% · 190 trận+4,3 điểmSoloQ -0,3
Rakan57,7% · kỳ vọng 52,7% · 137 trận+5,0 điểmSoloQ +2,6
Nautilus54,2% · kỳ vọng 53,4% · 356 trận+0,8 điểmSoloQ +2,4
Milio55,4% · kỳ vọng 53,7% · 193 trận+1,7 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox59,8% · kỳ vọng 52,8% · 117 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Jayce61,4% · kỳ vọng 50,7% · 44 trận+10,6 điểmSoloQ +1,8
Nasus56,5% · kỳ vọng 53,5% · 115 trận+3,1 điểmSoloQ +0,1
Ambessa52,8% · kỳ vọng 51,6% · 161 trận+1,2 điểmSoloQ -0,4
Sion52,7% · kỳ vọng 51,8% · 165 trận+1,0 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri61,2% · kỳ vọng 53,1% · 85 trận+8,0 điểmSoloQ -1,7
Elise62,7% · kỳ vọng 53,0% · 51 trận+9,7 điểmSoloQ +3,7
Sejuani60,6% · kỳ vọng 52,5% · 66 trận+8,1 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao56,6% · kỳ vọng 52,4% · 136 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
Vi55,0% · kỳ vọng 52,5% · 222 trận+2,5 điểmSoloQ -2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc61,3% · kỳ vọng 51,9% · 111 trận+9,3 điểmSoloQ -0,6
Galio58,6% · kỳ vọng 51,8% · 116 trận+6,8 điểmSoloQ +0,2
Ahri59,1% · kỳ vọng 54,9% · 208 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Akali56,6% · kỳ vọng 51,3% · 122 trận+5,3 điểmSoloQ +0,6
Lissandra53,8% · kỳ vọng 50,1% · 119 trận+3,7 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum63,4% · kỳ vọng 54,7% · 254 trận+8,7 điểmSoloQ +6,2
Lulu51,2% · kỳ vọng 49,9% · 1.234 trận+1,3 điểmSoloQ +0,4
Karma58,8% · kỳ vọng 50,2% · 68 trận+8,6 điểmSoloQ -1,7
Blitzcrank54,5% · kỳ vọng 52,8% · 154 trận+1,8 điểmSoloQ +0,2
Milio51,1% · kỳ vọng 50,5% · 133 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante196 trận
    53,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.523 trận
  • Ambessa163 trận
    44,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.741 trận
  • Sion145 trận
    51,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 808 trận
  • Ornn143 trận
    51,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 466 trận
  • Aatrox136 trận
    52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.622 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin420 trận
    54,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 7.337 trận
  • Wukong287 trận
    49,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.311 trận
  • Jarvan IV194 trận
    51,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.901 trận
  • Vi194 trận
    52,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.708 trận
  • Sylas181 trận
    52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.673 trận
Mid21 tướng
  • Ahri225 trận
    56,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.894 trận
  • Viktor214 trận
    50,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 3.344 trận
  • Syndra162 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.506 trận
  • Sylas160 trận
    48,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.719 trận
  • Orianna147 trận
    51,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.406 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn337 trận
    47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 4.131 trận
  • Jinx335 trận
    49,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 4.695 trận
  • Lucian251 trận
    54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.920 trận
  • Jhin242 trận
    55,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 6.271 trận
  • Kai'Sa224 trận
    54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 7.041 trận
Support17 tướng
  • Lulu398 trận
    52,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 5.296 trận
  • Nautilus356 trận
    54,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 4.295 trận
  • Thresh247 trận
    45,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 4.716 trận
  • Seraphine207 trận
    47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.197 trận
  • Leona201 trận
    45,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.093 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,0%54.199 lượt chọn trên 674.206cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,9%2.094 lượt chọn trên 23.550cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 21,1%G1873 trận trên 4.137
  • 14,4%G2596 trận trên 4.138
  • 11,4%G3+203 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 873 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.