Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,8%được chọn trong 594 trên 2.850 trận
- Cấm
- 10,1%209 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 6,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,2%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn49 trận42,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 44,8% · 888 trận
- Sion35 trận60,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,8% · 579 trận
- Ambessa34 trận47,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 896 trận
- K'Sante33 trận60,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,4% · 677 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.065 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 46,6% · 453 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,8% · 1.113 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.078 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 51,7% · 631 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 51,1% · 806 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 47,2% · 1.179 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 51,8% · 757 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,8% · 815 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,6% · 1.018 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 50,0% · 282 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,0% · 960 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,8% · 786 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,5% · 927 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.444 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.069 trận
- Wukong78 trận56,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.505 trận
- Xin Zhao48 trận68,8%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 49,7% · 445 trận
- Jarvan IV44 trận38,6%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.186 trận
- Vi31 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 519 trận
- Lee Sin30 trận43,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.667 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 51,7% · 474 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.207 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 55,5% · 146 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 50,0% · 260 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,1% · 933 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.060 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.462 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.139 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 53,4% · 339 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,2% · 973 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 49,4% · 946 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.826 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,0% · 1.023 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.060 trận
- Syndra68 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.534 trận
- Viktor59 trận66,1%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.722 trận
- Ahri46 trận45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.608 trận
- Orianna40 trận42,5%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,4% · 625 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 50,3% · 1.305 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 48,9% · 709 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,1% · 640 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 50,3% · 880 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 51,2% · 408 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 50,7% · 953 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 51,1% · 628 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 51,1% · 225 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.047 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,7% · 903 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 48,5% · 743 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.533 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,1% · 886 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,7% · 903 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.431 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.052 trận
- Caitlyn65 trận46,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.128 trận
- Jinx61 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,9% · 3.870 trận
- Tristana44 trận40,9%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.157 trận
- Lucian40 trận57,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.509 trận
- Jhin38 trận55,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.356 trận
- Ezreal35 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.622 trận
- Ashe34 trận32,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.187 trận
- Kai'Sa33 trận60,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,3% · 2.668 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 49,6% · 1.384 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 54,9% · 690 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 52,0% · 1.550 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,0% · 862 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 53,3% · 507 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 47,8% · 880 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 53,5% · 703 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.083 trận
- Lulu82 trận61,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.101 trận
- Nautilus82 trận53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.902 trận
- Karma44 trận63,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.212 trận
- Milio41 trận56,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 984 trận
- Bard30 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 901 trận
- Leona30 trận56,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.341 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.167 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,4% · 890 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 52,7% · 769 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 48,2% · 1.439 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 52,3% · 951 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 48,2% · 2.531 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 50,8% · 244 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 49,8% · 446 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.152 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.085 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.958 trận
- Sona7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.238 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.558 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.005 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,9%33.294 lượt chọn trên 483.221cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,8%467 lượt chọn trên 4.328cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

