Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,7%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 690 trên 18.319 trận
Cấm
4,9%858 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 9,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle55,4% từ 51,2% đến 59,5% trên 390 trậnSoloQ 53,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,5%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    9,7%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 9,7% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện74% · 7.753
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 10.404
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 103 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 1.890
43%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
  3. Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

425+41 so với 383
989+193 so với 796
1.366+310 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,9% · kỳ vọng 50,8% · 34 trận+2,1 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,3% · kỳ vọng 52,7% · 32 trận+3,6 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal72,7% · kỳ vọng 60,0% · 33 trận+12,7 điểmSoloQ -2,6
Caitlyn59,5% · kỳ vọng 53,1% · 42 trận+6,5 điểmSoloQ +4,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,8% · kỳ vọng 54,5% · 34 trận+7,3 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,3% · kỳ vọng 55,1% · 31 trận+6,2 điểmSoloQ +1,4
Sion59,4% · kỳ vọng 55,1% · 32 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum67,6% · kỳ vọng 58,0% · 34 trận+9,7 điểmSoloQ +0,3
Leona62,2% · kỳ vọng 56,3% · 45 trận+6,0 điểmSoloQ +5,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 57,5% · 405 trận
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 51,5% · 293 trận
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 62,4% · 93 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 55,7% · 289 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 56,9% · 350 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin49 trận
    53,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.259 trận
  • Wukong34 trận
    52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 172 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 51,2% · 428 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 61,9% · 231 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 58,9% · 333 trận
Mid17 tướng
  • Ahri32 trận
    56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 304 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 51,8% · 512 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 56,3% · 469 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 53,3% · 499 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 54,0% · 235 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn42 trận
    59,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 59,5% · 597 trận
  • Yunara39 trận
    46,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,0% · 709 trận
  • Jhin34 trận
    52,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.348 trận
  • Ezreal33 trận
    72,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 54,9% · 705 trận
  • Jinx27 trận
    —SoloQ: 53,8% · 662 trận
Support15 tướng
  • Lulu37 trận
    40,5%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 56,7% · 796 trận
  • Nautilus37 trận
    54,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,8% · 680 trận
  • Leona34 trận
    61,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 519 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 52,3% · 260 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 51,5% · 788 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.327 lượt chọn trên 682.028cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%273 lượt chọn trên 24.310cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,3%G196 trận trên 4.222
  • 2,5%G2105 trận trên 4.222
  • 2,0%G3+37 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 96 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.