Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,8%được chọn trong 690 trên 18.319 trận
- Cấm
- 4,9%858 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 9,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 9,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante21 trận—SoloQ: 57,5% · 405 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 51,5% · 293 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 62,4% · 93 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 55,7% · 289 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 56,9% · 350 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 53,4% · 277 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 54,1% · 159 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 53,8% · 461 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 52,2% · 274 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 55,6% · 216 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 53,4% · 326 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 53,3% · 165 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 60,2% · 113 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 52,7% · 110 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 52,5% · 101 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,5% · 583 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,5% · 370 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 49,4% · 326 trận
- Lee Sin49 trận53,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.259 trận
- Wukong34 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 172 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,2% · 428 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 61,9% · 231 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 58,9% · 333 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 51,1% · 186 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 57,5% · 259 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 49,7% · 628 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 56,5% · 448 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 53,0% · 249 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 56,6% · 334 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 56,6% · 53 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 58,6% · 99 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 58,0% · 181 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 53,6% · 565 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 57,8% · 244 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 57,8% · 244 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 58,0% · 245 trận
- Ahri32 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 304 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 51,8% · 512 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 56,3% · 469 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 53,3% · 499 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 54,0% · 235 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 51,5% · 272 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 54,8% · 378 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Azir12 trận—SoloQ: 60,5% · 76 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,7% · 283 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 53,7% · 281 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,8% · 378 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 62,2% · 164 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 54,5% · 420 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 55,1% · 283 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 53,1% · 446 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 56,2% · 527 trận
- Caitlyn42 trận59,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 59,5% · 597 trận
- Yunara39 trận46,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,0% · 709 trận
- Jhin34 trận52,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.348 trận
- Ezreal33 trận72,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 54,9% · 705 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 53,8% · 662 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 54,3% · 995 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 54,1% · 196 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 53,6% · 371 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 57,6% · 172 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,4% · 445 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 54,1% · 862 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,5% · 392 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,5% · 259 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 63,0% · 165 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 54,0% · 544 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 55,5% · 301 trận
- Lulu37 trận40,5%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 56,7% · 796 trận
- Nautilus37 trận54,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,8% · 680 trận
- Leona34 trận61,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 519 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 52,3% · 260 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 51,5% · 788 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 50,0% · 492 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,9% · 180 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 52,4% · 210 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 53,2% · 284 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,2% · 571 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 55,4% · 332 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,1% · 493 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 58,6% · 444 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 48,7% · 421 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 53,4% · 103 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.327 lượt chọn trên 682.028cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%273 lượt chọn trên 24.310cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

