Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,5%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 666 trên 17.954 trận
Cấm
4,8%812 lượt cấm trên 17.025 trận, so với 9,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,4% từ 44,2% đến 54,6% trên 251 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,5 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,8%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    9,8%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 9,8% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,5 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 30,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn70% · 3.879
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu49% · 2.682
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 59% · 17 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 111
21%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Morellonomicon, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop7%16% · tướng hỗ trợ: 9%
  2. Khống chế (CC)top15%1,5 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít map pressure

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 94 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

420+132 so với 288
641+299 so với 342
860+473 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 59% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ420 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ641 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ860 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+166 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+222 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ239 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn58,1% · kỳ vọng 51,7% · 31 trận+6,4 điểmSoloQ -2,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Aatrox14 trận
    —SoloQ: 55,2% · 174 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 46,6% · 176 trận
  • Sion12 trận
    —SoloQ: 46,9% · 81 trận
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 46,9% · 207 trận
  • Jax10 trận
    —SoloQ: 54,8% · 210 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 46,6% · 629 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 60,2% · 103 trận
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 50,9% · 218 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 46,7% · 120 trận
  • Naafiri13 trận
    —SoloQ: 53,0% · 115 trận
Mid17 tướng
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 51,6% · 128 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 49,3% · 296 trận
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 50,0% · 240 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 46,0% · 202 trận
  • Yone12 trận
    —SoloQ: 41,3% · 242 trận
ADC15 tướng
  • Jinx26 trận
    —SoloQ: 47,3% · 376 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 50,2% · 687 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 47,5% · 400 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 48,0% · 608 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 52,8% · 301 trận
Support16 tướng
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 50,1% · 519 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 50,9% · 267 trận
  • Karma15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 289 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 53,2% · 154 trận
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 52,8% · 269 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.353 lượt chọn trên 674.205cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%158 lượt chọn trên 23.550cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,7%G169 trận trên 4.139
  • 1,7%G270 trận trên 4.139
  • 1,9%G3+34 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 69 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.