Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,6%được chọn trong 359 trên 2.850 trận
- Cấm
- 21,8%452 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 6,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,8%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,5%
- SoloQ
- 6,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 73%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton33 trận42,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,7% · 672 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 49,5% · 319 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 58,8% · 221 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 45,4% · 381 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 54,6% · 240 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,8% · 508 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 48,6% · 444 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 50,4% · 119 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 43,3% · 293 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 50,8% · 193 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 55,5% · 290 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,3% · 255 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 46,1% · 306 trận
- Singed6 trận—SoloQ: 56,6% · 219 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 46,9% · 305 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 50,0% · 508 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 51,2% · 432 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 46,8% · 190 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 47,1% · 136 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,0% · 48 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 48,2% · 595 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 54,5% · 154 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 51,4% · 37 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,9% · 428 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,0% · 327 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 51,5% · 326 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 54,5% · 44 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,7% · 390 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,5% · 366 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,1% · 344 trận
- Viktor33 trận42,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,8% · 648 trận
- Syndra30 trận43,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 557 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 52,5% · 221 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 49,2% · 591 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 55,2% · 134 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,6% · 482 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 41,2% · 221 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 45,5% · 393 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 51,4% · 183 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 42,3% · 331 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 48,0% · 250 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 42,6% · 148 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 46,9% · 162 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 54,4% · 237 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,0% · 573 trận
- Yunara34 trận52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 896 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 53,2% · 601 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 52,6% · 344 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.188 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 46,9% · 997 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 42,3% · 272 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 51,6% · 618 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 47,6% · 824 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,6% · 637 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 46,1% · 321 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 47,5% · 421 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 45,4% · 489 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 55,8% · 328 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 54,6% · 119 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 44,0% · 368 trận
- Lulu35 trận54,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 750 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 50,6% · 652 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 54,0% · 383 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 53,0% · 464 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,8% · 418 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 46,6% · 363 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 45,9% · 497 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 44,5% · 319 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 50,3% · 346 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 46,3% · 283 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,0% · 345 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 47,1% · 641 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 40,7% · 118 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 38,8% · 129 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 42,2% · 102 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,5% · 579 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 49,9% · 856 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%11.932 lượt chọn trên 483.216cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%220 lượt chọn trên 4.328cấm 21,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

