Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,4%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
12,6%được chọn trong 359 trên 2.850 trận
Cấm
21,8%452 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 6,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top55,8% từ 50,8% đến 60,6% trên 278 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,8%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 55,8% ở nghiệp dư trên 278 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 12.601 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    2,5%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,5%
    SoloQ
    6,7%
    Tỉ lệ cấm 21,5% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 6,7% ở soloQ trên 108.274 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    73%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 73% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt38% · 4.806
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 7.566
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 73% · 300 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 65 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.016
19%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance (22%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,4% · kỳ vọng 55,9% · 41 trận+7,5 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra65,0% · kỳ vọng 59,2% · 40 trận+5,8 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara68,8% · kỳ vọng 58,0% · 32 trận+10,8 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Renekton33 trận
    42,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,7% · 672 trận
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 49,5% · 319 trận
  • Sion19 trận
    —SoloQ: 58,8% · 221 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 45,4% · 381 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 54,6% · 240 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 50,0% · 508 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 51,2% · 432 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 46,8% · 190 trận
  • Xin Zhao17 trận
    —SoloQ: 47,1% · 136 trận
  • Pantheon13 trận
    —SoloQ: 50,0% · 48 trận
Mid16 tướng
  • Viktor33 trận
    42,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,8% · 648 trận
  • Syndra30 trận
    43,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 557 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 52,5% · 221 trận
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 49,2% · 591 trận
  • Ryze12 trận
    —SoloQ: 55,2% · 134 trận
ADC15 tướng
  • Yunara34 trận
    52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 896 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 53,2% · 601 trận
  • Ashe21 trận
    —SoloQ: 52,6% · 344 trận
  • Jhin19 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.188 trận
  • Jinx18 trận
    —SoloQ: 46,9% · 997 trận
Support17 tướng
  • Lulu35 trận
    54,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 750 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 652 trận
  • Seraphine24 trận
    —SoloQ: 54,0% · 383 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 53,0% · 464 trận
  • Alistar17 trận
    —SoloQ: 49,8% · 418 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%11.932 lượt chọn trên 483.216cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%220 lượt chọn trên 4.328cấm 21,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,2%G181 trận trên 792
  • 10,0%G279 trận trên 792
  • 7,5%G3+26 trận trên 345
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 81 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.