Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.285 trên 17.942 trận
- Cấm
- 7,5%1.275 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn61 trận59,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 60,6% · 160 trận
- Ambessa58 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,9% · 731 trận
- Renekton50 trận44,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 626 trận
- Aatrox44 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,9% · 449 trận
- Jax43 trận44,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 906 trận
- K'Sante43 trận46,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,4% · 592 trận
- Sion42 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 59,2% · 174 trận
- Malphite37 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 343 trận
- Olaf35 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,3% · 666 trận
- Gnar33 trận66,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 54,6% · 284 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 51,6% · 277 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 50,2% · 225 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 46,4% · 196 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 49,2% · 260 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 51,9% · 624 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,3% · 359 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,7% · 790 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,2% · 1.021 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,4% · 589 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 49,8% · 472 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 325 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,9% · 377 trận
- Lee Sin101 trận54,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.952 trận
- Wukong75 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 362 trận
- Jarvan IV67 trận59,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 597 trận
- Vi63 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 486 trận
- Sylas45 trận37,8%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,7% · 710 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,0% · 440 trận
- Viego31 trận61,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 56,4% · 601 trận
- Lillia30 trận63,3%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 47,6% · 399 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 52,3% · 323 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 44,4% · 315 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 58,7% · 155 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,1% · 947 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 54,1% · 676 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 58,4% · 380 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 51,2% · 80 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 54,4% · 502 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,5% · 813 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 58,4% · 380 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 48,8% · 402 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 52,5% · 530 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 54,6% · 636 trận
- Ahri65 trận56,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 551 trận
- Viktor53 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 908 trận
- Orianna51 trận66,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 56,8% · 407 trận
- Sylas49 trận55,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,0% · 766 trận
- Syndra43 trận48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,1% · 723 trận
- Locke37 trận43,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,0% · 712 trận
- Akali36 trận55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 548 trận
- Hwei35 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,4% · 296 trận
- Lissandra33 trận63,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,8% · 431 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 48,8% · 338 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 52,4% · 561 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 59,9% · 319 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,7% · 692 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 48,6% · 247 trận
- Azir21 trận—SoloQ: 59,9% · 137 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 49,4% · 855 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,3% · 551 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,3% · 551 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,7% · 522 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 51,9% · 486 trận
- Yunara86 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.364 trận
- Ezreal82 trận58,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,9% · 1.185 trận
- Caitlyn78 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,9% · 899 trận
- Kai'Sa75 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.808 trận
- Jhin62 trận53,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.901 trận
- Jinx61 trận55,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,9% · 967 trận
- Xayah58 trận51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 660 trận
- Lucian50 trận52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 749 trận
- Aphelios48 trận64,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,0% · 1.193 trận
- Ashe43 trận62,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,0% · 288 trận
- Zeri43 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 728 trận
- Tristana40 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 889 trận
- Sivir32 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 244 trận
- Miss Fortune30 trận30,0%chênh lệch -21,8 điểmSoloQ: 46,0% · 341 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 52,3% · 239 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 48,7% · 507 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 51,3% · 308 trận
- Nautilus84 trận60,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.180 trận
- Lulu83 trận50,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.287 trận
- Leona68 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 750 trận
- Braum63 trận41,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,9% · 542 trận
- Thresh62 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.375 trận
- Milio51 trận56,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 297 trận
- Seraphine49 trận51,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 345 trận
- Rakan48 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 538 trận
- Blitzcrank44 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 812 trận
- Karma42 trận61,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,0% · 657 trận
- Yuumi40 trận45,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 55,7% · 519 trận
- Alistar35 trận48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 844 trận
- Rell32 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 605 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 470 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 50,3% · 735 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 54,3% · 350 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%15.881 lượt chọn trên 674.203cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%622 lượt chọn trên 23.550cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

