Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.327 trên 17.949 trận
- Cấm
- 12,7%2.164 lượt cấm trên 17.021 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante64 trận48,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 57,0% · 525 trận
- Sion57 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,1% · 247 trận
- Ambessa48 trận45,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 433 trận
- Malphite46 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 434 trận
- Renekton44 trận38,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,6% · 349 trận
- Aatrox43 trận60,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,6% · 420 trận
- Nasus41 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 255 trận
- Jax37 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 491 trận
- Ornn37 trận43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 56,2% · 146 trận
- Camille35 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,6% · 296 trận
- Dr. Mundo34 trận61,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 44,9% · 214 trận
- Mordekaiser34 trận38,2%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 58,6% · 174 trận
- Zaahen30 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 201 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 54,5% · 288 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 45,3% · 362 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 50,9% · 757 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,2% · 669 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 50,1% · 361 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 47,9% · 457 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,5% · 410 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,9% · 757 trận
- Lee Sin107 trận51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.687 trận
- Wukong102 trận47,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 352 trận
- Vi70 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,6% · 427 trận
- Sylas64 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 743 trận
- Jarvan IV57 trận50,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 471 trận
- Xin Zhao48 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 319 trận
- Viego40 trận60,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,3% · 484 trận
- Cho'Gath35 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 57,9% · 304 trận
- Qiyana35 trận42,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,5% · 703 trận
- Nocturne30 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 146 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 51,8% · 303 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 57,1% · 84 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,8% · 274 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 49,3% · 544 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 46,6% · 337 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 51,4% · 457 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 44,2% · 568 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,3% · 359 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,1% · 333 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 51,4% · 502 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,6% · 337 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 46,6% · 337 trận
- Viktor109 trận45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 984 trận
- Ahri86 trận55,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,3% · 446 trận
- Syndra68 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 768 trận
- Xerath61 trận44,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,5% · 326 trận
- Orianna59 trận50,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 383 trận
- Lissandra50 trận54,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 419 trận
- Sylas39 trận61,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,5% · 623 trận
- Twisted Fate38 trận34,2%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 50,3% · 786 trận
- Aurora37 trận45,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,3% · 270 trận
- Yone36 trận63,9%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 52,9% · 590 trận
- Taliyah29 trận—SoloQ: 51,2% · 213 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 53,1% · 531 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 54,2% · 349 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 53,3% · 261 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 56,5% · 398 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 47,8% · 536 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,8% · 364 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,5% · 392 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,1% · 531 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 39,1% · 327 trận
- Yunara123 trận49,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.126 trận
- Jhin96 trận56,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.637 trận
- Caitlyn95 trận52,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 786 trận
- Kai'Sa94 trận53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.612 trận
- Ezreal75 trận49,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,9% · 948 trận
- Lucian68 trận55,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,4% · 594 trận
- Jinx65 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 892 trận
- Ashe61 trận39,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,8% · 240 trận
- Xayah54 trận64,8%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 46,3% · 588 trận
- Aphelios41 trận41,5%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.120 trận
- Varus37 trận37,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,8% · 199 trận
- Miss Fortune36 trận61,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,8% · 312 trận
- Zeri35 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 492 trận
- Tristana34 trận61,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,6% · 700 trận
- Sivir33 trận57,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 224 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,7% · 406 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 48,1% · 243 trận
- Nautilus107 trận54,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.065 trận
- Lulu106 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.154 trận
- Leona86 trận45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 578 trận
- Braum70 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 445 trận
- Thresh59 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.170 trận
- Seraphine57 trận42,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,6% · 255 trận
- Milio55 trận50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 58,8% · 240 trận
- Karma49 trận51,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 42,5% · 562 trận
- Blitzcrank48 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,3% · 780 trận
- Rell48 trận62,5%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,8% · 522 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,6% · 637 trận
- Rakan40 trận60,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,8% · 430 trận
- Neeko35 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,0% · 150 trận
- Bard33 trận60,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,8% · 561 trận
- Yuumi31 trận51,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 62,0% · 416 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 49,9% · 381 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 58,2% · 275 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.525 lượt chọn trên 674.205cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%703 lượt chọn trên 23.550cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

