Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,3%được chọn trong 2.302 trên 27.820 trận
- Cấm
- 12,2%2.763 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 99 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm99 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 99 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante117 trận46,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 55,6% · 1.070 trận
- Ornn115 trận49,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 880 trận
- Sion110 trận48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 802 trận
- Renekton84 trận46,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.037 trận
- Ambessa82 trận43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.071 trận
- Gnar77 trận55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,2% · 840 trận
- Malphite71 trận53,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.256 trận
- Olaf68 trận51,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 831 trận
- Aatrox67 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.156 trận
- Camille65 trận55,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.103 trận
- Dr. Mundo65 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,3% · 666 trận
- Jax53 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.051 trận
- Mordekaiser52 trận48,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,3% · 647 trận
- Nasus48 trận52,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 729 trận
- Zaahen48 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 651 trận
- Yone41 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.709 trận
- Jayce31 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.489 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.088 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 51,1% · 914 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.087 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 53,2% · 1.023 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,8% · 938 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.489 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.489 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.256 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 53,2% · 1.023 trận
- Wukong217 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.517 trận
- Jarvan IV138 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.451 trận
- Lee Sin131 trận48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.924 trận
- Xin Zhao118 trận48,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 655 trận
- Vi111 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,1% · 815 trận
- Sylas81 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.598 trận
- Cho'Gath74 trận56,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.153 trận
- Qiyana64 trận35,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.674 trận
- Skarner61 trận54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 379 trận
- Sejuani59 trận55,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 58,2% · 352 trận
- Nocturne55 trận56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 486 trận
- Viego51 trận60,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.446 trận
- Lillia47 trận46,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 941 trận
- Pantheon35 trận65,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 54,8% · 221 trận
- Trundle35 trận48,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 56,2% · 130 trận
- Graves30 trận56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.562 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 49,0% · 1.434 trận
- Kayn29 trận—SoloQ: 47,3% · 922 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.516 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 45,3% · 908 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 46,0% · 936 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.396 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,3% · 1.153 trận
- Viktor234 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.349 trận
- Syndra168 trận45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.226 trận
- Ahri164 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.796 trận
- Orianna121 trận52,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,4% · 912 trận
- Xerath95 trận45,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.041 trận
- Aurora81 trận51,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 801 trận
- Lissandra74 trận52,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 999 trận
- Yone61 trận55,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.621 trận
- Sylas55 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.404 trận
- Ryze53 trận60,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,9% · 589 trận
- Mel47 trận63,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,5% · 326 trận
- Taliyah46 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 572 trận
- Locke45 trận40,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.525 trận
- LeBlanc44 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 980 trận
- Twisted Fate43 trận32,6%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.427 trận
- Galio42 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 55,5% · 1.107 trận
- Akali40 trận60,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.073 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 50,0% · 1.177 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 46,6% · 1.287 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 55,5% · 1.107 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 42,7% · 1.055 trận
- Yunara221 trận49,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.105 trận
- Caitlyn169 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.186 trận
- Kai'Sa145 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.536 trận
- Jhin143 trận51,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.841 trận
- Ezreal125 trận46,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 55,4% · 2.154 trận
- Jinx124 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.832 trận
- Ashe106 trận48,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 936 trận
- Xayah105 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.327 trận
- Lucian96 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.516 trận
- Sivir85 trận50,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 837 trận
- Tristana85 trận58,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.192 trận
- Miss Fortune66 trận59,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 889 trận
- Aphelios61 trận45,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.106 trận
- Varus58 trận46,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,1% · 650 trận
- Zeri55 trận41,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.283 trận
- Kalista43 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.119 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.121 trận
- Lulu187 trận50,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.928 trận
- Nautilus187 trận50,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.541 trận
- Leona128 trận49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.644 trận
- Braum120 trận50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.353 trận
- Milio116 trận53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.020 trận
- Karma115 trận47,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.555 trận
- Seraphine103 trận45,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 941 trận
- Rell99 trận58,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.280 trận
- Thresh92 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.081 trận
- Rakan89 trận58,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.105 trận
- Alistar82 trận47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.576 trận
- Blitzcrank72 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.779 trận
- Bard55 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.354 trận
- Neeko54 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 340 trận
- Yuumi39 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,9% · 1.092 trận
- Nami34 trận64,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.535 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 46,7% · 1.122 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.383 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%38.535 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%1.349 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

