Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,5%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
8,3%được chọn trong 2.302 trên 27.820 trận
Cấm
12,2%2.763 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,2% từ 49,4% đến 53,1% trên 1.952 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,0%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,5%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 12,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn62% · 24.837
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển90% · 36.139
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 325 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 2.051
12%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Liandry's Torment, Shadowflame (10%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

568+41 so với 528
1.016+117 so với 899
1.415+237 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hweitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 99 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille55,4% · kỳ vọng 48,5% · 65 trận+6,9 điểmSoloQ -0,7
Dr. Mundo60,0% · kỳ vọng 54,2% · 65 trận+5,8 điểmSoloQ -4,5
Gnar55,8% · kỳ vọng 52,7% · 77 trận+3,1 điểmSoloQ +3,3
Olaf51,5% · kỳ vọng 48,1% · 68 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Malphite53,5% · kỳ vọng 51,7% · 71 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath56,8% · kỳ vọng 49,9% · 74 trận+6,9 điểmSoloQ +2,7
Pantheon65,7% · kỳ vọng 55,0% · 35 trận+10,7 điểmSoloQ +0,5
Viego60,8% · kỳ vọng 52,2% · 51 trận+8,6 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV54,3% · kỳ vọng 52,7% · 138 trận+1,6 điểmSoloQ -0,4
Vi51,4% · kỳ vọng 51,0% · 111 trận+0,4 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 51,4% · 55 trận+8,6 điểmSoloQ +2,0
Yone55,7% · kỳ vọng 48,5% · 61 trận+7,3 điểmSoloQ +0,4
Ryze60,4% · kỳ vọng 52,8% · 53 trận+7,6 điểmSoloQ +1,2
Ahri51,8% · kỳ vọng 49,1% · 164 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3
Akali60,0% · kỳ vọng 51,0% · 40 trận+9,0 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana58,8% · kỳ vọng 51,2% · 85 trận+7,6 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 49,3% · 169 trận+3,9 điểmSoloQ -2,0
Jinx54,0% · kỳ vọng 49,4% · 124 trận+4,6 điểmSoloQ +0,8
Miss Fortune59,1% · kỳ vọng 52,0% · 66 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Xayah54,3% · kỳ vọng 50,1% · 105 trận+4,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell58,6% · kỳ vọng 47,6% · 99 trận+11,0 điểmSoloQ +2,6
Rakan58,4% · kỳ vọng 50,4% · 89 trận+8,0 điểmSoloQ +1,0
Nami64,7% · kỳ vọng 54,2% · 34 trận+10,5 điểmSoloQ +0,9
Bard54,5% · kỳ vọng 48,3% · 55 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Braum50,8% · kỳ vọng 49,3% · 120 trận+1,5 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,6% · kỳ vọng 51,6% · 139 trận+5,9 điểmSoloQ -2,7
Dr. Mundo51,8% · kỳ vọng 48,2% · 83 trận+3,6 điểmSoloQ +3,5
Zaahen58,6% · kỳ vọng 53,8% · 58 trận+4,8 điểmSoloQ -1,0
Shen53,6% · kỳ vọng 48,7% · 56 trận+4,8 điểmSoloQ +0,7
K'Sante49,6% · kỳ vọng 49,1% · 117 trận+0,5 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner64,8% · kỳ vọng 48,8% · 54 trận+16,0 điểmSoloQ -3,6
Vi55,6% · kỳ vọng 51,5% · 124 trận+4,2 điểmSoloQ -1,2
Lee Sin52,6% · kỳ vọng 50,9% · 135 trận+1,7 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV50,3% · kỳ vọng 49,7% · 163 trận+0,6 điểmSoloQ +2,4
Lillia61,0% · kỳ vọng 54,7% · 41 trận+6,3 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx58,9% · kỳ vọng 53,0% · 146 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Zeri61,8% · kỳ vọng 54,1% · 55 trận+7,7 điểmSoloQ +2,7
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 50,8% · 118 trận+4,3 điểmSoloQ +0,9
Ashe56,7% · kỳ vọng 52,6% · 104 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Tristana53,6% · kỳ vọng 51,2% · 112 trận+2,3 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi70,7% · kỳ vọng 52,3% · 41 trận+18,4 điểmSoloQ +0,7
Nautilus54,4% · kỳ vọng 51,5% · 195 trận+2,9 điểmSoloQ +1,0
Lulu51,0% · kỳ vọng 48,7% · 198 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0
Braum54,7% · kỳ vọng 53,2% · 128 trận+1,5 điểmSoloQ +5,3
Thresh52,7% · kỳ vọng 52,6% · 129 trận+0,1 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante117 trận
    46,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 55,6% · 1.070 trận
  • Ornn115 trận
    49,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 880 trận
  • Sion110 trận
    48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 802 trận
  • Renekton84 trận
    46,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.037 trận
  • Ambessa82 trận
    43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.071 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong217 trận
    48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.517 trận
  • Jarvan IV138 trận
    54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.451 trận
  • Lee Sin131 trận
    48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.924 trận
  • Xin Zhao118 trận
    48,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 655 trận
  • Vi111 trận
    51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,1% · 815 trận
Mid21 tướng
  • Viktor234 trận
    51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.349 trận
  • Syndra168 trận
    45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.226 trận
  • Ahri164 trận
    51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.796 trận
  • Orianna121 trận
    52,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,4% · 912 trận
  • Xerath95 trận
    45,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.041 trận
ADC17 tướng
  • Yunara221 trận
    49,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.105 trận
  • Caitlyn169 trận
    53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.186 trận
  • Kai'Sa145 trận
    51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.536 trận
  • Jhin143 trận
    51,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.841 trận
  • Ezreal125 trận
    46,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 55,4% · 2.154 trận
Support18 tướng
  • Lulu187 trận
    50,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.928 trận
  • Nautilus187 trận
    50,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.541 trận
  • Leona128 trận
    49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.644 trận
  • Braum120 trận
    50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.353 trận
  • Milio116 trận
    53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.020 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%38.535 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%1.349 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,1%G1573 trận trên 7.056
  • 7,3%G2516 trận trên 7.057
  • 7,3%G3+206 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 573 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.