Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,1%Hạng 28 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 1.327 trên 17.949 trận
Cấm
12,7%2.164 lượt cấm trên 17.021 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,7% từ 49,2% đến 54,1% trên 1.090 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    2,0%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,1%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 13,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn57% · 7.969
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển90% · 12.569
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 164 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 559
11%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Shadowflame (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

568+41 so với 528
1.016+117 so với 899
1.415+237 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hweitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox60,5% · kỳ vọng 51,0% · 43 trận+9,4 điểmSoloQ +1,6
Camille60,0% · kỳ vọng 49,6% · 35 trận+10,4 điểmSoloQ -1,4
Dr. Mundo61,8% · kỳ vọng 53,5% · 34 trận+8,3 điểmSoloQ -7,1
Malphite54,3% · kỳ vọng 50,0% · 46 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
Sion52,6% · kỳ vọng 52,0% · 57 trận+0,7 điểmSoloQ +4,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego60,0% · kỳ vọng 51,8% · 40 trận+8,2 điểmSoloQ +0,5
Vi54,3% · kỳ vọng 51,3% · 70 trận+3,0 điểmSoloQ +1,2
Sylas53,1% · kỳ vọng 51,1% · 64 trận+2,0 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone63,9% · kỳ vọng 48,2% · 36 trận+15,7 điểmSoloQ +1,5
Ahri55,8% · kỳ vọng 48,8% · 86 trận+7,1 điểmSoloQ -0,9
Sylas61,5% · kỳ vọng 53,6% · 39 trận+7,9 điểmSoloQ +0,6
Lissandra54,0% · kỳ vọng 53,7% · 50 trận+0,3 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah64,8% · kỳ vọng 50,1% · 54 trận+14,7 điểmSoloQ -2,3
Miss Fortune61,1% · kỳ vọng 51,4% · 36 trận+9,7 điểmSoloQ +2,8
Tristana61,8% · kỳ vọng 53,1% · 34 trận+8,7 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn52,6% · kỳ vọng 49,4% · 95 trận+3,3 điểmSoloQ -1,2
Lucian55,9% · kỳ vọng 52,0% · 68 trận+3,9 điểmSoloQ +2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell62,5% · kỳ vọng 47,4% · 48 trận+15,1 điểmSoloQ +2,2
Bard60,6% · kỳ vọng 50,5% · 33 trận+10,1 điểmSoloQ -2,2
Rakan60,0% · kỳ vọng 52,3% · 40 trận+7,7 điểmSoloQ +4,2
Neeko57,1% · kỳ vọng 49,6% · 35 trận+7,5 điểmSoloQ -3,7
Nautilus54,2% · kỳ vọng 52,9% · 107 trận+1,3 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion56,1% · kỳ vọng 51,3% · 66 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Ornn59,6% · kỳ vọng 53,7% · 47 trận+5,9 điểmSoloQ -5,0
Mordekaiser58,8% · kỳ vọng 53,0% · 34 trận+5,8 điểmSoloQ -0,8
Nasus58,8% · kỳ vọng 53,0% · 34 trận+5,8 điểmSoloQ +4,1
Dr. Mundo53,3% · kỳ vọng 49,8% · 45 trận+3,5 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 50,3% · 114 trận+4,1 điểmSoloQ -1,9
Vi56,9% · kỳ vọng 52,0% · 72 trận+4,9 điểmSoloQ -1,2
Xin Zhao52,4% · kỳ vọng 51,9% · 42 trận+0,5 điểmSoloQ +5,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe65,8% · kỳ vọng 54,2% · 38 trận+11,6 điểmSoloQ +3,4
Kai'Sa59,0% · kỳ vọng 52,0% · 78 trận+7,0 điểmSoloQ +0,9
Zeri63,6% · kỳ vọng 55,2% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ +2,2
Tristana55,6% · kỳ vọng 50,2% · 54 trận+5,3 điểmSoloQ -0,9
Jinx58,8% · kỳ vọng 55,7% · 68 trận+3,1 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi78,8% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+25,7 điểmSoloQ -1,3
Nautilus50,4% · kỳ vọng 50,4% · 113 trận+0,1 điểmSoloQ +2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante64 trận
    48,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 57,0% · 525 trận
  • Sion57 trận
    52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,1% · 247 trận
  • Ambessa48 trận
    45,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 433 trận
  • Malphite46 trận
    54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 434 trận
  • Renekton44 trận
    38,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,6% · 349 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin107 trận
    51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.687 trận
  • Wukong102 trận
    47,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 352 trận
  • Vi70 trận
    54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,6% · 427 trận
  • Sylas64 trận
    53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 743 trận
  • Jarvan IV57 trận
    50,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 471 trận
Mid20 tướng
  • Viktor109 trận
    45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 984 trận
  • Ahri86 trận
    55,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,3% · 446 trận
  • Syndra68 trận
    48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 768 trận
  • Xerath61 trận
    44,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,5% · 326 trận
  • Orianna59 trận
    50,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 383 trận
ADC17 tướng
  • Yunara123 trận
    49,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.126 trận
  • Jhin96 trận
    56,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.637 trận
  • Caitlyn95 trận
    52,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 786 trận
  • Kai'Sa94 trận
    53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.612 trận
  • Ezreal75 trận
    49,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,9% · 948 trận
Support17 tướng
  • Nautilus107 trận
    54,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.065 trận
  • Lulu106 trận
    50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.154 trận
  • Leona86 trận
    45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 578 trận
  • Braum70 trận
    48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 445 trận
  • Thresh59 trận
    52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.170 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%13.525 lượt chọn trên 674.205cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%703 lượt chọn trên 23.550cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 7,0%G1289 trận trên 4.138
  • 6,4%G2263 trận trên 4.139
  • 5,8%G3+103 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 289 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.