Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,3%được chọn trong 2.252 trên 18.319 trận
- Cấm
- 4,9%847 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,1 điểm136 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,1%
- SoloQ
- 52,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 6,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante129 trận57,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.710 trận
- Ambessa112 trận49,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.243 trận
- Sion111 trận49,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 587 trận
- Ornn92 trận55,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 362 trận
- Aatrox83 trận50,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.248 trận
- Malphite83 trận50,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.299 trận
- Olaf83 trận50,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.062 trận
- Renekton79 trận59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.115 trận
- Gnar76 trận52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 891 trận
- Mordekaiser69 trận58,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 592 trận
- Jax66 trận57,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.587 trận
- Nasus66 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 722 trận
- Shen65 trận58,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 509 trận
- Camille62 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 952 trận
- Dr. Mundo57 trận50,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 634 trận
- Yone56 trận44,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,7% · 2.059 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.159 trận
- Fiora34 trận58,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.137 trận
- Irelia32 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.235 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.420 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 51,4% · 1.077 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.077 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.077 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,2% · 2.159 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.299 trận
- Lee Sin238 trận52,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 5.176 trận
- Wukong176 trận52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.058 trận
- Jarvan IV169 trận56,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,8% · 1.423 trận
- Sylas135 trận51,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.937 trận
- Vi111 trận55,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.082 trận
- Lillia94 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 944 trận
- Xin Zhao76 trận55,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,5% · 807 trận
- Viego73 trận57,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.402 trận
- Cho'Gath58 trận63,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 56,0% · 866 trận
- Graves58 trận58,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.900 trận
- Jayce55 trận43,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 52,1% · 889 trận
- Qiyana55 trận61,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.085 trận
- Nocturne50 trận48,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,9% · 428 trận
- Sejuani50 trận54,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,4% · 285 trận
- Naafiri44 trận45,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 56,1% · 850 trận
- Elise41 trận48,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.006 trận
- Nidalee35 trận51,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.957 trận
- Kha'Zix31 trận61,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.241 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 51,6% · 1.369 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.346 trận
- Viktor159 trận52,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,8% · 2.493 trận
- Ahri127 trận47,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.286 trận
- Syndra127 trận54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.814 trận
- Orianna119 trận53,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.103 trận
- Sylas106 trận52,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,0% · 1.963 trận
- Lissandra80 trận51,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.154 trận
- Aurora77 trận51,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 858 trận
- Yone77 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.870 trận
- Akali76 trận59,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.469 trận
- Galio69 trận60,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,7% · 1.414 trận
- LeBlanc69 trận58,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.095 trận
- Hwei67 trận53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 871 trận
- Locke64 trận56,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.674 trận
- Xerath61 trận55,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 678 trận
- Twisted Fate57 trận47,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.248 trận
- Galio41 trận46,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 55,7% · 1.414 trận
- Zed34 trận58,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.169 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.338 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.089 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.089 trận
- Yunara339 trận51,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 4.509 trận
- Caitlyn297 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,8% · 2.752 trận
- Aphelios179 trận54,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 6.432 trận
- Jhin171 trận55,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 4.917 trận
- Kai'Sa159 trận57,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 4.149 trận
- Xayah136 trận62,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.518 trận
- Ezreal127 trận50,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.432 trận
- Lucian117 trận54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.624 trận
- Ashe110 trận53,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 888 trận
- Zeri81 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.799 trận
- Miss Fortune75 trận50,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 918 trận
- Tristana74 trận59,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.317 trận
- Sivir71 trận54,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 539 trận
- Varus51 trận62,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 55,5% · 501 trận
- Ziggs27 trận—SoloQ: 50,9% · 228 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,1% · 1.035 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 49,1% · 581 trận
- Lulu232 trận59,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.878 trận
- Nautilus197 trận58,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.746 trận
- Blitzcrank166 trận54,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.801 trận
- Thresh164 trận47,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 3.862 trận
- Leona155 trận46,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.517 trận
- Braum140 trận57,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.257 trận
- Seraphine127 trận51,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 895 trận
- Milio115 trận53,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,1% · 877 trận
- Rakan99 trận63,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.205 trận
- Karma87 trận50,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.611 trận
- Bard79 trận57,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.880 trận
- Rell75 trận41,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.333 trận
- Alistar70 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.645 trận
- Morgana56 trận46,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 57,5% · 579 trận
- Yuumi53 trận49,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 57,3% · 1.252 trận
- Pyke48 trận60,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.095 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,1%41.555 lượt chọn trên 682.028cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%1.613 lượt chọn trên 24.310cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

