Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,4%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.074 trên 18.319 trận
Cấm
10,1%1.754 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,6% từ 45,8% đến 49,5% trên 1.969 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    4,2%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 10,1% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
    Nghiệp dư
    12%
    SoloQ
    11%
    Được dùng trong 12% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen (11%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt72% · 20.969
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 25.014
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 277 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 771
11%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Randuin's Omen
≠ Nghiệp dư: Iceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen. 12% · 756 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,5% · kỳ vọng 47,9% · 65 trận+10,6 điểmSoloQ +1,8
Gwen56,3% · kỳ vọng 48,0% · 71 trận+8,4 điểmSoloQ +5,8
Gnar49,6% · kỳ vọng 48,6% · 133 trận+1,0 điểmSoloQ -1,9
Aatrox49,3% · kỳ vọng 47,2% · 71 trận+2,1 điểmSoloQ -0,2
Vayne50,8% · kỳ vọng 49,8% · 59 trận+1,0 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,5% · kỳ vọng 46,3% · 43 trận+14,2 điểmSoloQ +3,5
Kha'Zix60,0% · kỳ vọng 49,8% · 35 trận+10,2 điểmSoloQ +0,6
Sylas50,8% · kỳ vọng 47,0% · 128 trận+3,8 điểmSoloQ +2,6
Vi49,6% · kỳ vọng 47,5% · 119 trận+2,1 điểmSoloQ -2,6
Lillia48,6% · kỳ vọng 44,6% · 72 trận+4,0 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath57,4% · kỳ vọng 46,5% · 61 trận+10,9 điểmSoloQ +2,0
Yone51,6% · kỳ vọng 44,4% · 64 trận+7,2 điểmSoloQ +1,7
Aurora54,1% · kỳ vọng 48,4% · 61 trận+5,7 điểmSoloQ +2,3
Hwei50,8% · kỳ vọng 46,0% · 65 trận+4,8 điểmSoloQ -4,6
Ahri46,0% · kỳ vọng 44,9% · 150 trận+1,1 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,2% · kỳ vọng 47,4% · 67 trận+10,8 điểmSoloQ +1,5
Aphelios60,5% · kỳ vọng 51,9% · 81 trận+8,6 điểmSoloQ -1,2
Sivir54,3% · kỳ vọng 47,5% · 70 trận+6,8 điểmSoloQ -1,3
Yunara47,5% · kỳ vọng 45,5% · 198 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2
Xayah50,5% · kỳ vọng 46,0% · 93 trận+4,5 điểmSoloQ -3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan62,7% · kỳ vọng 48,7% · 75 trận+14,0 điểmSoloQ -1,7
Alistar57,1% · kỳ vọng 46,4% · 84 trận+10,8 điểmSoloQ +2,0
Lulu52,0% · kỳ vọng 49,9% · 175 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Karma54,8% · kỳ vọng 49,6% · 73 trận+5,2 điểmSoloQ +1,5
Milio52,9% · kỳ vọng 49,1% · 85 trận+3,8 điểmSoloQ +3,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,0% · kỳ vọng 48,3% · 109 trận+7,7 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin51,4% · kỳ vọng 46,3% · 220 trận+5,0 điểmSoloQ -1,3
Xin Zhao51,7% · kỳ vọng 47,9% · 116 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Nocturne51,9% · kỳ vọng 45,2% · 54 trận+6,7 điểmSoloQ +0,7
Vi49,2% · kỳ vọng 47,8% · 122 trận+1,4 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,0% · kỳ vọng 50,9% · 60 trận+9,1 điểmSoloQ +2,0
Viktor53,8% · kỳ vọng 48,0% · 132 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
Galio56,5% · kỳ vọng 47,2% · 46 trận+9,4 điểmSoloQ -2,1
Sylas47,2% · kỳ vọng 45,5% · 89 trận+1,7 điểmSoloQ +1,4
Orianna44,9% · kỳ vọng 43,9% · 78 trận+1,0 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe66,0% · kỳ vọng 50,2% · 94 trận+15,8 điểmSoloQ -0,7
Varus61,1% · kỳ vọng 48,2% · 54 trận+13,0 điểmSoloQ +0,1
Xayah54,7% · kỳ vọng 49,3% · 86 trận+5,4 điểmSoloQ +0,2
Zeri56,3% · kỳ vọng 51,4% · 80 trận+4,9 điểmSoloQ +1,3
Aphelios47,4% · kỳ vọng 43,4% · 95 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi66,7% · kỳ vọng 49,2% · 45 trận+17,4 điểmSoloQ -0,7
Seraphine59,2% · kỳ vọng 48,8% · 125 trận+10,4 điểmSoloQ +2,9
Rakan52,9% · kỳ vọng 46,6% · 70 trận+6,2 điểmSoloQ -0,9
Nautilus47,2% · kỳ vọng 46,0% · 180 trận+1,2 điểmSoloQ -0,5
Rell56,7% · kỳ vọng 51,9% · 67 trận+4,9 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Gnar133 trận
    49,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.257 trận
  • Ambessa115 trận
    47,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.055 trận
  • Renekton84 trận
    42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 680 trận
  • Yone83 trận
    37,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.260 trận
  • Aatrox71 trận
    49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 684 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin203 trận
    47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 3.300 trận
  • Wukong172 trận
    40,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 657 trận
  • Jarvan IV129 trận
    42,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 945 trận
  • Sylas128 trận
    50,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.339 trận
  • Vi119 trận
    49,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 915 trận
Mid20 tướng
  • Ahri150 trận
    46,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 886 trận
  • Syndra125 trận
    42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.264 trận
  • Viktor123 trận
    47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.601 trận
  • Sylas101 trận
    50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.403 trận
  • Orianna91 trận
    48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 743 trận
ADC18 tướng
  • Yunara198 trận
    47,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.423 trận
  • Jhin180 trận
    51,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.243 trận
  • Kai'Sa169 trận
    47,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.311 trận
  • Ezreal164 trận
    52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.916 trận
  • Caitlyn157 trận
    46,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.522 trận
Support17 tướng
  • Nautilus212 trận
    47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.212 trận
  • Lulu175 trận
    52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.274 trận
  • Leona141 trận
    46,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 42,4% · 1.145 trận
  • Braum123 trận
    42,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,5% · 926 trận
  • Thresh120 trận
    46,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,4% · 2.437 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%28.735 lượt chọn trên 682.025cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.255 lượt chọn trên 24.310cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,6%G1533 trận trên 4.222
  • 8,9%G2374 trận trên 4.222
  • 8,0%G3+146 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 533 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.