Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,4%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
8,3%được chọn trong 1.517 trên 18.316 trận
Cấm
4,1%713 lượt cấm trên 17.351 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,0% từ 49,8% đến 54,2% trên 1.406 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,0%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 52,0% ở nghiệp dư trên 1.406 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 5.595 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    0,8%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt71% · 3.955
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển89% · 4.985
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 85% · 177 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 75
10%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox60,0% · kỳ vọng 51,6% · 45 trận+8,4 điểmSoloQ -3,0
Sion58,5% · kỳ vọng 52,3% · 65 trận+6,2 điểmSoloQ +5,0
Nasus55,4% · kỳ vọng 50,5% · 65 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Gwen56,5% · kỳ vọng 52,3% · 69 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Gnar57,4% · kỳ vọng 53,0% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne70,6% · kỳ vọng 54,5% · 34 trận+16,1 điểmSoloQ +2,2
Qiyana67,6% · kỳ vọng 53,4% · 37 trận+14,2 điểmSoloQ -3,2
Lee Sin58,3% · kỳ vọng 53,3% · 127 trận+4,9 điểmSoloQ -1,3
Sylas58,6% · kỳ vọng 51,3% · 70 trận+7,2 điểmSoloQ +2,6
Cho'Gath59,0% · kỳ vọng 50,7% · 39 trận+8,3 điểmSoloQ +8,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali69,0% · kỳ vọng 52,9% · 42 trận+16,2 điểmSoloQ +8,5
Viktor58,5% · kỳ vọng 51,6% · 94 trận+6,9 điểmSoloQ -1,4
Syndra57,9% · kỳ vọng 51,7% · 76 trận+6,2 điểmSoloQ -1,6
Sylas59,0% · kỳ vọng 54,2% · 61 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Hwei56,8% · kỳ vọng 50,4% · 37 trận+6,4 điểmSoloQ -4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal67,1% · kỳ vọng 56,7% · 85 trận+10,4 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn58,0% · kỳ vọng 49,7% · 119 trận+8,3 điểmSoloQ +2,1
Ashe53,4% · kỳ vọng 49,4% · 73 trận+4,0 điểmSoloQ -4,3
Aphelios60,3% · kỳ vọng 56,2% · 58 trận+4,1 điểmSoloQ -0,3
Miss Fortune55,0% · kỳ vọng 51,8% · 60 trận+3,2 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar63,9% · kỳ vọng 50,7% · 61 trận+13,2 điểmSoloQ -8,0
Milio58,9% · kỳ vọng 53,5% · 73 trận+5,4 điểmSoloQ +0,1
Thresh54,8% · kỳ vọng 50,4% · 93 trận+4,4 điểmSoloQ +0,7
Rell52,1% · kỳ vọng 47,8% · 48 trận+4,3 điểmSoloQ -6,5
Neeko55,3% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia69,0% · kỳ vọng 55,0% · 58 trận+13,9 điểmSoloQ +6,6
Wukong62,6% · kỳ vọng 56,5% · 123 trận+6,1 điểmSoloQ +1,9
Viego55,7% · kỳ vọng 51,6% · 61 trận+4,1 điểmSoloQ +3,8
Sylas53,8% · kỳ vọng 52,6% · 78 trận+1,2 điểmSoloQ +2,7
Xin Zhao54,4% · kỳ vọng 52,3% · 57 trận+2,1 điểmSoloQ -13,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,4% · kỳ vọng 52,4% · 94 trận+5,1 điểmSoloQ -2,0
Ahri57,6% · kỳ vọng 54,7% · 99 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Lissandra55,3% · kỳ vọng 50,2% · 47 trận+5,1 điểmSoloQ +3,5
Hwei58,3% · kỳ vọng 53,6% · 48 trận+4,7 điểmSoloQ -4,8
Syndra53,1% · kỳ vọng 52,3% · 81 trận+0,8 điểmSoloQ +3,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir66,7% · kỳ vọng 52,1% · 57 trận+14,6 điểmSoloQ -5,7
Lucian58,9% · kỳ vọng 51,5% · 90 trận+7,4 điểmSoloQ +1,0
Zeri60,9% · kỳ vọng 55,7% · 69 trận+5,2 điểmSoloQ -0,7
Ashe58,7% · kỳ vọng 54,5% · 63 trận+4,2 điểmSoloQ -2,8
Varus58,8% · kỳ vọng 52,5% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ -8,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,0% · kỳ vọng 49,8% · 128 trận+7,3 điểmSoloQ +1,8
Yuumi59,4% · kỳ vọng 53,6% · 64 trận+5,8 điểmSoloQ +1,9
Blitzcrank57,4% · kỳ vọng 52,7% · 68 trận+4,7 điểmSoloQ +4,5
Nautilus52,1% · kỳ vọng 50,4% · 119 trận+1,7 điểmSoloQ -2,2
Rakan55,4% · kỳ vọng 50,9% · 56 trận+4,4 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa79 trận
    49,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,8% · 154 trận
  • Gwen69 trận
    56,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 122 trận
  • Yone68 trận
    52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 294 trận
  • Mordekaiser65 trận
    52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,3% · 104 trận
  • Nasus65 trận
    55,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 133 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin127 trận
    58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 679 trận
  • Wukong113 trận
    50,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 41,4% · 128 trận
  • Jarvan IV109 trận
    46,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 212 trận
  • Vi92 trận
    46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 185 trận
  • Sylas70 trận
    58,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 243 trận
Mid19 tướng
  • Viktor94 trận
    58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 306 trận
  • Ahri86 trận
    48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 196 trận
  • Orianna76 trận
    56,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 129 trận
  • Syndra76 trận
    57,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,2% · 246 trận
  • Sylas61 trận
    59,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 316 trận
ADC17 tướng
  • Yunara144 trận
    48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 447 trận
  • Caitlyn119 trận
    58,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,7% · 311 trận
  • Jhin117 trận
    54,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 660 trận
  • Kai'Sa93 trận
    47,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 636 trận
  • Jinx92 trận
    44,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 362 trận
Support17 tướng
  • Nautilus155 trận
    52,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 375 trận
  • Lulu128 trận
    53,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 459 trận
  • Leona105 trận
    43,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,6% · 222 trận
  • Thresh93 trận
    54,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,1% · 442 trận
  • Seraphine86 trận
    45,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.544 lượt chọn trên 682.025cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,0%984 lượt chọn trên 24.310cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,7%G1282 trận trên 4.221
  • 7,5%G2317 trận trên 4.222
  • 6,5%G3+118 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 282 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.