Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,1%được chọn trong 750 trên 18.319 trận
- Cấm
- 8,0%1.381 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 46,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm65 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 46,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 587 trận
- K'Sante37 trận59,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,3% · 844 trận
- Ornn34 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 56,3% · 151 trận
- Renekton32 trận34,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,2% · 539 trận
- Sion32 trận37,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,5% · 289 trận
- Camille31 trận51,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,2% · 467 trận
- Malphite31 trận51,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 688 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 51,6% · 558 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 50,0% · 236 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 46,0% · 337 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,5% · 971 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 53,3% · 420 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 53,1% · 303 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 50,5% · 287 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 46,7% · 214 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 51,5% · 759 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 48,5% · 585 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 46,5% · 484 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,5% · 558 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.060 trận
- Lee Sin83 trận61,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.451 trận
- Wukong53 trận41,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 425 trận
- Sylas49 trận44,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 879 trận
- Jarvan IV42 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 664 trận
- Xin Zhao35 trận57,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,2% · 375 trận
- Vi30 trận36,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 55,4% · 542 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 47,7% · 1.125 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 53,1% · 731 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 52,6% · 388 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,2% · 834 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 47,1% · 346 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 54,8% · 655 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 43,3% · 418 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 43,3% · 952 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,8% · 423 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 47,2% · 470 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,4% · 704 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 43,3% · 418 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 43,3% · 418 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,9% · 780 trận
- Ahri50 trận36,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 658 trận
- Viktor35 trận51,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.005 trận
- Locke31 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 831 trận
- Akali30 trận40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,7% · 758 trận
- LeBlanc30 trận33,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,4% · 616 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 49,5% · 794 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 47,4% · 426 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 51,1% · 973 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 49,9% · 373 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 46,5% · 503 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 47,0% · 445 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,6% · 927 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 53,2% · 711 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 52,2% · 312 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,2% · 711 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 49,6% · 593 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 46,4% · 1.023 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,3% · 634 trận
- Ezreal68 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.519 trận
- Caitlyn65 trận61,5%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.172 trận
- Jhin59 trận45,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.322 trận
- Yunara54 trận53,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.487 trận
- Kai'Sa52 trận40,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.046 trận
- Jinx48 trận39,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.095 trận
- Lucian46 trận47,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,8% · 989 trận
- Ashe36 trận44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,0% · 329 trận
- Xayah34 trận44,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 944 trận
- Sivir32 trận46,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 357 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,9% · 1.384 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 47,3% · 952 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 50,8% · 750 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,4% · 403 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 47,8% · 565 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 46,9% · 386 trận
- Lulu91 trận52,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.484 trận
- Leona50 trận38,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 810 trận
- Nautilus48 trận54,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.434 trận
- Thresh48 trận35,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.654 trận
- Rakan44 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.233 trận
- Bard43 trận48,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.002 trận
- Seraphine42 trận54,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,8% · 329 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 585 trận
- Karma32 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 684 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 56,9% · 594 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 48,2% · 925 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 47,4% · 840 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 48,5% · 274 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 46,2% · 850 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 46,7% · 306 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 54,4% · 371 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,6% · 546 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,2% · 449 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%19.781 lượt chọn trên 682.027cấm 46,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%474 lượt chọn trên 24.310cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
9,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 3,1%G1130 trận trên 4.222
- 4,5%G2189 trận trên 4.222
- 3,5%G3+64 trận trên 1.821
- Nautilus12 loạt
- Thresh12 loạt
- Blitzcrank8 loạt

