Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,1%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 750 trên 18.319 trận
Cấm
8,0%1.381 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 46,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,0% từ 44,0% đến 50,1% trên 744 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    2,9%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    46,3%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 46,3% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm97% · 19.404
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 18.219
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 106 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 631
18%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
373+31 so với 342
386-2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pyketướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante59,5% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+10,1 điểmSoloQ -1,6
Camille51,6% · kỳ vọng 44,8% · 31 trận+6,8 điểmSoloQ +4,5
Malphite51,6% · kỳ vọng 45,3% · 31 trận+6,3 điểmSoloQ +1,8
Ornn50,0% · kỳ vọng 45,1% · 34 trận+4,9 điểmSoloQ +5,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin61,4% · kỳ vọng 48,4% · 83 trận+13,1 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao57,1% · kỳ vọng 46,7% · 35 trận+10,4 điểmSoloQ -2,2
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 48,9% · 42 trận+1,1 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,4% · kỳ vọng 46,6% · 35 trận+4,8 điểmSoloQ +1,8
Locke51,6% · kỳ vọng 49,7% · 31 trận+1,9 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,5% · kỳ vọng 44,7% · 65 trận+16,8 điểmSoloQ +1,5
Yunara53,7% · kỳ vọng 44,9% · 54 trận+8,8 điểmSoloQ -0,8
Lucian47,8% · kỳ vọng 47,5% · 46 trận+0,3 điểmSoloQ -6,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine54,8% · kỳ vọng 45,9% · 42 trận+8,9 điểmSoloQ -0,8
Lulu52,7% · kỳ vọng 49,3% · 91 trận+3,5 điểmSoloQ +0,2
Nautilus54,2% · kỳ vọng 48,6% · 48 trận+5,5 điểmSoloQ -2,3
Bard48,8% · kỳ vọng 45,9% · 43 trận+3,0 điểmSoloQ +1,5
Rakan50,0% · kỳ vọng 48,1% · 44 trận+1,9 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo60,6% · kỳ vọng 45,0% · 33 trận+15,6 điểmSoloQ +2,1
Aatrox59,4% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+11,9 điểmSoloQ +0,4
K'Sante47,6% · kỳ vọng 44,7% · 42 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
Sion51,6% · kỳ vọng 46,8% · 31 trận+4,8 điểmSoloQ +2,1
Malphite50,0% · kỳ vọng 48,8% · 32 trận+1,2 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,2% · kỳ vọng 51,6% · 57 trận+11,5 điểmSoloQ -2,5
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 45,7% · 87 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV45,2% · kỳ vọng 45,2% · 42 trận+0,1 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna52,8% · kỳ vọng 43,3% · 36 trận+9,5 điểmSoloQ -1,0
Viktor51,3% · kỳ vọng 47,4% · 39 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Ahri51,0% · kỳ vọng 49,8% · 49 trận+1,3 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 47,6% · 109 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Xayah56,8% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+8,1 điểmSoloQ +1,3
Ziggs50,0% · kỳ vọng 43,7% · 40 trận+6,3 điểmSoloQ -5,2
Sivir47,5% · kỳ vọng 47,2% · 40 trận+0,3 điểmSoloQ +3,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa37 trận
    45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 587 trận
  • K'Sante37 trận
    59,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,3% · 844 trận
  • Ornn34 trận
    50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 56,3% · 151 trận
  • Renekton32 trận
    34,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,2% · 539 trận
  • Sion32 trận
    37,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,5% · 289 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin83 trận
    61,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.451 trận
  • Wukong53 trận
    41,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 425 trận
  • Sylas49 trận
    44,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 879 trận
  • Jarvan IV42 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 664 trận
  • Xin Zhao35 trận
    57,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,2% · 375 trận
Mid18 tướng
  • Ahri50 trận
    36,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 658 trận
  • Viktor35 trận
    51,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.005 trận
  • Locke31 trận
    51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 831 trận
  • Akali30 trận
    40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,7% · 758 trận
  • LeBlanc30 trận
    33,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,4% · 616 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal68 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.519 trận
  • Caitlyn65 trận
    61,5%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.172 trận
  • Jhin59 trận
    45,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.322 trận
  • Yunara54 trận
    53,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.487 trận
  • Kai'Sa52 trận
    40,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.046 trận
Support18 tướng
  • Lulu91 trận
    52,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.484 trận
  • Leona50 trận
    38,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 810 trận
  • Nautilus48 trận
    54,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.434 trận
  • Thresh48 trận
    35,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.654 trận
  • Rakan44 trận
    50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.233 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%19.781 lượt chọn trên 682.027cấm 46,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%474 lượt chọn trên 24.310cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,1%G1130 trận trên 4.222
  • 4,5%G2189 trận trên 4.222
  • 3,5%G3+64 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 130 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.