Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,1%được chọn trong 737 trên 17.942 trận
- Cấm
- 8,0%1.359 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 46,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 46,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 607 trận
- K'Sante37 trận59,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,9% · 861 trận
- Ornn33 trận48,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,7% · 150 trận
- Renekton32 trận34,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,6% · 552 trận
- Sion32 trận37,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 297 trận
- Camille31 trận51,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,1% · 470 trận
- Malphite31 trận51,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 688 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 51,9% · 572 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 49,6% · 236 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 46,0% · 348 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,9% · 987 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 52,6% · 424 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 50,9% · 293 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 47,3% · 220 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 53,0% · 315 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 51,7% · 782 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 48,2% · 595 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 46,1% · 482 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,5% · 574 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.075 trận
- Lee Sin82 trận61,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.499 trận
- Wukong51 trận41,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 434 trận
- Sylas49 trận44,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 900 trận
- Jarvan IV42 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 682 trận
- Xin Zhao31 trận58,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 47,4% · 380 trận
- Vi30 trận36,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 55,8% · 556 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.142 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 53,1% · 747 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 52,9% · 393 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,1% · 840 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 49,3% · 221 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 46,9% · 350 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 54,9% · 658 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 43,4% · 422 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 43,4% · 967 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,7% · 430 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 47,5% · 472 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,2% · 708 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 43,4% · 422 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 43,4% · 422 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,9% · 797 trận
- Ahri48 trận35,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,6% · 672 trận
- Viktor35 trận51,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.024 trận
- Locke31 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 844 trận
- Akali30 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 768 trận
- LeBlanc30 trận33,3%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 47,3% · 628 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 49,7% · 803 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 47,1% · 431 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 51,0% · 987 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 50,1% · 381 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 46,1% · 514 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,5% · 447 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,2% · 933 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 53,1% · 714 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,1% · 714 trận
- Malzahar17 trận—SoloQ: 50,6% · 233 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,0% · 596 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 46,1% · 1.043 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,0% · 633 trận
- Ezreal68 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.541 trận
- Caitlyn64 trận60,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.191 trận
- Jhin57 trận43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.357 trận
- Yunara54 trận53,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.548 trận
- Kai'Sa52 trận40,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.069 trận
- Jinx48 trận39,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.120 trận
- Lucian44 trận47,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.009 trận
- Ashe35 trận45,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,2% · 337 trận
- Xayah33 trận42,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 955 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 45,7% · 363 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.399 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 47,1% · 977 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 50,8% · 760 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,6% · 403 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 47,6% · 571 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 46,8% · 393 trận
- Lulu91 trận52,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.516 trận
- Leona50 trận38,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 821 trận
- Thresh46 trận34,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.677 trận
- Nautilus45 trận53,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.458 trận
- Bard43 trận48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.032 trận
- Rakan42 trận47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.255 trận
- Seraphine42 trận54,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,8% · 331 trận
- Braum34 trận44,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 603 trận
- Karma32 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 696 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 57,6% · 611 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 47,1% · 853 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 48,7% · 937 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 48,4% · 285 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 46,1% · 874 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 47,1% · 308 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 53,9% · 371 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,8% · 558 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,6% · 456 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%19.576 lượt chọn trên 674.205cấm 46,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%461 lượt chọn trên 23.550cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

