Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,1%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 737 trên 17.942 trận
Cấm
8,0%1.359 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 46,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,6% từ 43,6% đến 49,7% trên 731 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    2,9%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    46,3%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 46,3% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm97% · 19.721
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 18.523
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 94 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 628
18%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
373+31 so với 342
386-2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pyketướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante59,5% · kỳ vọng 48,9% · 37 trận+10,6 điểmSoloQ -1,0
Camille51,6% · kỳ vọng 44,5% · 31 trận+7,1 điểmSoloQ +4,3
Malphite51,6% · kỳ vọng 45,1% · 31 trận+6,6 điểmSoloQ +1,9
Ornn48,5% · kỳ vọng 44,7% · 33 trận+3,8 điểmSoloQ +6,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin61,0% · kỳ vọng 48,0% · 82 trận+13,0 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao58,1% · kỳ vọng 46,4% · 31 trận+11,7 điểmSoloQ -2,1
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 48,6% · 42 trận+1,4 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,4% · kỳ vọng 46,2% · 35 trận+5,2 điểmSoloQ +1,8
Locke51,6% · kỳ vọng 49,5% · 31 trận+2,1 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,9% · kỳ vọng 44,4% · 64 trận+16,6 điểmSoloQ +1,6
Yunara53,7% · kỳ vọng 44,6% · 54 trận+9,1 điểmSoloQ -1,1
Lucian47,7% · kỳ vọng 47,0% · 44 trận+0,8 điểmSoloQ -6,7
Ashe45,7% · kỳ vọng 44,2% · 35 trận+1,6 điểmSoloQ +4,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine54,8% · kỳ vọng 45,3% · 42 trận+9,4 điểmSoloQ -0,9
Lulu52,7% · kỳ vọng 48,9% · 91 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Nautilus53,3% · kỳ vọng 47,9% · 45 trận+5,4 điểmSoloQ -2,2
Bard48,8% · kỳ vọng 45,5% · 43 trận+3,4 điểmSoloQ +1,6
Rakan47,6% · kỳ vọng 47,2% · 42 trận+0,4 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo59,4% · kỳ vọng 44,8% · 32 trận+14,6 điểmSoloQ +0,9
Aatrox61,3% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+14,0 điểmSoloQ +0,4
K'Sante47,6% · kỳ vọng 44,4% · 42 trận+3,2 điểmSoloQ -0,5
Sion51,6% · kỳ vọng 46,3% · 31 trận+5,3 điểmSoloQ +1,3
Malphite50,0% · kỳ vọng 48,2% · 30 trận+1,8 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,2% · kỳ vọng 51,2% · 57 trận+11,9 điểmSoloQ -2,4
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 45,3% · 86 trận+5,9 điểmSoloQ +0,2
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,2% · 38 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV45,2% · kỳ vọng 44,7% · 42 trận+0,5 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna50,0% · kỳ vọng 42,7% · 34 trận+7,3 điểmSoloQ -1,0
Viktor51,3% · kỳ vọng 47,1% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Ahri51,0% · kỳ vọng 49,5% · 49 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 47,0% · 106 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Ziggs50,0% · kỳ vọng 42,6% · 40 trận+7,4 điểmSoloQ -5,4
Xayah55,6% · kỳ vọng 48,2% · 36 trận+7,4 điểmSoloQ +1,6
Sivir47,5% · kỳ vọng 46,9% · 40 trận+0,6 điểmSoloQ +2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa37 trận
    45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 607 trận
  • K'Sante37 trận
    59,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,9% · 861 trận
  • Ornn33 trận
    48,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,7% · 150 trận
  • Renekton32 trận
    34,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,6% · 552 trận
  • Sion32 trận
    37,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 297 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin82 trận
    61,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.499 trận
  • Wukong51 trận
    41,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 434 trận
  • Sylas49 trận
    44,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 900 trận
  • Jarvan IV42 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 682 trận
  • Xin Zhao31 trận
    58,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 47,4% · 380 trận
Mid18 tướng
  • Ahri48 trận
    35,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,6% · 672 trận
  • Viktor35 trận
    51,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.024 trận
  • Locke31 trận
    51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 844 trận
  • Akali30 trận
    40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 768 trận
  • LeBlanc30 trận
    33,3%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 47,3% · 628 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal68 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.541 trận
  • Caitlyn64 trận
    60,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.191 trận
  • Jhin57 trận
    43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.357 trận
  • Yunara54 trận
    53,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.548 trận
  • Kai'Sa52 trận
    40,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.069 trận
Support18 tướng
  • Lulu91 trận
    52,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.516 trận
  • Leona50 trận
    38,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 821 trận
  • Thresh46 trận
    34,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.677 trận
  • Nautilus45 trận
    53,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.458 trận
  • Bard43 trận
    48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.032 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%19.576 lượt chọn trên 674.205cấm 46,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%461 lượt chọn trên 23.550cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,0%G1126 trận trên 4.137
  • 4,4%G2184 trận trên 4.138
  • 3,5%G3+63 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 126 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.