Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 927 trên 27.820 trận
- Cấm
- 7,3%1.653 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 38,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm70 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 38,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa45 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.473 trận
- K'Sante45 trận62,2%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.533 trận
- Ornn44 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.070 trận
- Malphite41 trận58,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.016 trận
- Sion41 trận41,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,9% · 942 trận
- Gnar37 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.165 trận
- Shen36 trận41,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.044 trận
- Renekton35 trận34,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.579 trận
- Camille34 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.559 trận
- Aatrox32 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.501 trận
- Dr. Mundo30 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 932 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 51,2% · 929 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 48,3% · 2.397 trận
- Gragas28 trận—SoloQ: 50,0% · 870 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 50,5% · 845 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.660 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.319 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.367 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,6% · 2.103 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.582 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.570 trận
- Lee Sin89 trận59,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,9% · 4.280 trận
- Wukong87 trận49,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.867 trận
- Jarvan IV56 trận53,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.986 trận
- Sylas51 trận45,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.984 trận
- Xin Zhao41 trận61,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,6% · 820 trận
- Vi37 trận40,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.152 trận
- Qiyana34 trận47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.618 trận
- Viego34 trận35,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.159 trận
- Nocturne31 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 654 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 50,8% · 2.350 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.294 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 50,3% · 2.387 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 47,7% · 1.287 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 45,1% · 814 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 50,1% · 435 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 45,4% · 1.537 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,4% · 1.254 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,8% · 2.108 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.205 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,6% · 2.155 trận
- Ahri62 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.485 trận
- Viktor49 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.489 trận
- Akali39 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.825 trận
- Syndra39 trận51,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.361 trận
- Locke37 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.354 trận
- Orianna36 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.028 trận
- LeBlanc34 trận32,4%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.593 trận
- Lissandra30 trận36,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.331 trận
- Sylas30 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.125 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 53,3% · 1.122 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,2% · 1.114 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.509 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 53,2% · 782 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,4% · 2.370 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 50,4% · 365 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 49,9% · 1.774 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.509 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 45,6% · 1.863 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 47,3% · 1.953 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,8% · 1.491 trận
- Ezreal78 trận51,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 3.620 trận
- Caitlyn76 trận60,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 51,8% · 3.014 trận
- Yunara68 trận54,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,6% · 4.121 trận
- Jhin66 trận47,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 5.317 trận
- Ashe58 trận58,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.247 trận
- Lucian57 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.387 trận
- Kai'Sa56 trận39,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 47,3% · 4.496 trận
- Jinx53 trận39,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.467 trận
- Xayah45 trận44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.982 trận
- Aphelios37 trận40,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.647 trận
- Sivir35 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.262 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.849 trận
- Zeri33 trận33,3%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.885 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 45,7% · 1.470 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 51,4% · 1.112 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 46,8% · 1.348 trận
- Lulu106 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.648 trận
- Seraphine70 trận65,7%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.202 trận
- Leona64 trận46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.383 trận
- Nautilus52 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.584 trận
- Thresh52 trận36,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,7% · 4.462 trận
- Rakan48 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,3% · 2.903 trận
- Bard47 trận48,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.192 trận
- Braum47 trận46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.938 trận
- Karma45 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.878 trận
- Milio37 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.177 trận
- Rell32 trận53,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.951 trận
- Blitzcrank31 trận38,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.041 trận
- Yuumi31 trận25,8%chênh lệch -22,6 điểmSoloQ: 54,7% · 1.552 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 46,7% · 2.267 trận
- Poppy20 trận—SoloQ: 47,2% · 807 trận
- Soraka17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.450 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.852 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.937 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%53.530 lượt chọn trên 1.903.333cấm 38,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%592 lượt chọn trên 38.304cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

