Hồ sơ tướng · Support

Rakan

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,5%Hạng 63 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 1.518 trên 17.956 trận
Cấm
4,0%679 lượt cấm trên 17.027 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,4% từ 47,3% đến 51,5% trên 1.513 trậnSoloQ 52,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,4%
    SoloQ
    52,1%
    Tỉ lệ thắng 49,4% ở nghiệp dư trên 1.513 trận, so với 52,1% ở soloQ trên 22.238 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    3,2%
    4,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ77% · 17.217
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu80% · 17.795
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 194 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Banshee's Veil
  3. Void Staff

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

187-101 so với 288
225-117 so với 342
258-129 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rakantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,9% · kỳ vọng 49,7% · 64 trận+11,3 điểmSoloQ +1,6
Gwen58,5% · kỳ vọng 49,5% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ -4,4
Jax55,6% · kỳ vọng 48,2% · 54 trận+7,4 điểmSoloQ -3,1
Ornn52,9% · kỳ vọng 47,3% · 51 trận+5,6 điểmSoloQ -3,3
Gnar54,4% · kỳ vọng 50,4% · 57 trận+4,0 điểmSoloQ -2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne60,7% · kỳ vọng 51,7% · 61 trận+9,0 điểmSoloQ +2,4
Qiyana60,9% · kỳ vọng 50,6% · 46 trận+10,3 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 50,7% · 153 trận+3,5 điểmSoloQ -0,3
Vi52,6% · kỳ vọng 49,0% · 135 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Graves56,8% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+7,4 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,2% · kỳ vọng 49,0% · 83 trận+5,2 điểmSoloQ -1,5
Sylas54,9% · kỳ vọng 51,4% · 82 trận+3,5 điểmSoloQ -2,4
Ahri49,0% · kỳ vọng 46,5% · 102 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Locke56,8% · kỳ vọng 52,2% · 44 trận+4,6 điểmSoloQ +1,1
Taliyah52,2% · kỳ vọng 47,9% · 46 trận+4,2 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri55,8% · kỳ vọng 45,9% · 52 trận+9,9 điểmSoloQ +0,8
Jhin59,5% · kỳ vọng 53,6% · 111 trận+5,8 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa52,0% · kỳ vọng 49,0% · 173 trận+3,1 điểmSoloQ +2,8
Ezreal55,2% · kỳ vọng 53,9% · 134 trận+1,3 điểmSoloQ -0,5
Ashe50,0% · kỳ vọng 46,8% · 62 trận+3,2 điểmSoloQ +5,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio64,2% · kỳ vọng 51,0% · 53 trận+13,2 điểmSoloQ 0,0
Thresh54,9% · kỳ vọng 47,9% · 122 trận+7,1 điểmSoloQ +1,9
Karma61,5% · kỳ vọng 51,3% · 52 trận+10,3 điểmSoloQ -0,2
Nautilus53,6% · kỳ vọng 50,7% · 125 trận+2,9 điểmSoloQ -0,3
Poppy53,6% · kỳ vọng 48,5% · 69 trận+5,1 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion55,1% · kỳ vọng 49,1% · 89 trận+6,0 điểmSoloQ -3,2
K'Sante53,7% · kỳ vọng 47,2% · 67 trận+6,6 điểmSoloQ -1,2
Yone55,8% · kỳ vọng 49,5% · 52 trận+6,2 điểmSoloQ +1,3
Ornn56,4% · kỳ vọng 51,4% · 55 trận+4,9 điểmSoloQ -1,2
Aatrox54,9% · kỳ vọng 50,0% · 51 trận+4,9 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,5% · kỳ vọng 49,7% · 128 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Lillia62,0% · kỳ vọng 52,3% · 50 trận+9,7 điểmSoloQ +1,7
Nocturne51,7% · kỳ vọng 47,1% · 60 trận+4,6 điểmSoloQ -2,8
Sylas52,2% · kỳ vọng 50,0% · 90 trận+2,2 điểmSoloQ +1,5
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 47,5% · 78 trận+2,5 điểmSoloQ -3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,4% · kỳ vọng 45,4% · 74 trận+10,0 điểmSoloQ -2,2
Taliyah61,5% · kỳ vọng 50,8% · 39 trận+10,7 điểmSoloQ +1,9
Ahri57,3% · kỳ vọng 52,2% · 96 trận+5,1 điểmSoloQ -1,9
Viktor51,9% · kỳ vọng 49,8% · 108 trận+2,1 điểmSoloQ +1,2
Lissandra50,8% · kỳ vọng 47,3% · 65 trận+3,4 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune59,6% · kỳ vọng 49,7% · 57 trận+10,0 điểmSoloQ -1,4
Kai'Sa50,7% · kỳ vọng 49,8% · 134 trận+1,0 điểmSoloQ -1,7
Jhin47,7% · kỳ vọng 45,1% · 86 trận+2,5 điểmSoloQ -3,8
Tristana52,8% · kỳ vọng 47,9% · 53 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4
Jinx57,4% · kỳ vọng 53,4% · 61 trận+3,9 điểmSoloQ -2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Renekton75 trận
    50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 596 trận
  • K'Sante73 trận
    38,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 55,2% · 904 trận
  • Sion64 trận
    60,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,5% · 342 trận
  • Yone64 trận
    45,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.061 trận
  • Malphite62 trận
    50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 609 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin153 trận
    54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.568 trận
  • Vi135 trận
    52,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,6% · 892 trận
  • Wukong121 trận
    43,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 480 trận
  • Jarvan IV93 trận
    47,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 679 trận
  • Xin Zhao68 trận
    51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 449 trận
Mid20 tướng
  • Ahri102 trận
    49,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 756 trận
  • Viktor83 trận
    54,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.131 trận
  • Sylas82 trận
    54,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.280 trận
  • Syndra82 trận
    48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 956 trận
  • Yone63 trận
    44,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,8% · 943 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa173 trận
    52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,8% · 3.269 trận
  • Yunara137 trận
    42,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.640 trận
  • Ezreal134 trận
    55,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,4% · 1.508 trận
  • Jhin111 trận
    59,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.329 trận
  • Jinx99 trận
    36,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.219 trận
Support16 tướng
  • Braum153 trận
    44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 802 trận
  • Leona141 trận
    47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 889 trận
  • Nautilus125 trận
    53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.469 trận
  • Thresh122 trận
    54,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.160 trận
  • Lulu110 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.595 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%21.521 lượt chọn trên 674.205cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,3%1.013 lượt chọn trên 23.550cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 7,9%G1328 trận trên 4.139
  • 9,8%G2405 trận trên 4.139
  • 11,7%G3+208 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 328 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.