Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,5%được chọn trong 1.518 trên 17.956 trận
- Cấm
- 4,0%679 lượt cấm trên 17.027 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,4%
- SoloQ
- 52,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Banshee's Veil
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton75 trận50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 596 trận
- K'Sante73 trận38,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 55,2% · 904 trận
- Sion64 trận60,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,5% · 342 trận
- Yone64 trận45,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.061 trận
- Malphite62 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 609 trận
- Ambessa57 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 684 trận
- Gnar57 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 465 trận
- Jax54 trận55,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 925 trận
- Ornn51 trận52,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 177 trận
- Aatrox49 trận40,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,0% · 628 trận
- Camille48 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 538 trận
- Nasus44 trận38,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 54,8% · 365 trận
- Olaf44 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 611 trận
- Shen42 trận54,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 278 trận
- Gwen41 trận58,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,1% · 227 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 55,9% · 1.203 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 51,8% · 625 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 52,4% · 634 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 50,5% · 739 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,1% · 573 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,1% · 573 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,9% · 1.203 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,9% · 1.203 trận
- Lee Sin153 trận54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.568 trận
- Vi135 trận52,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,6% · 892 trận
- Wukong121 trận43,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 480 trận
- Jarvan IV93 trận47,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 679 trận
- Xin Zhao68 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 449 trận
- Nocturne61 trận60,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 58,3% · 259 trận
- Sylas61 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 958 trận
- Lillia55 trận41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 461 trận
- Viego51 trận52,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 56,3% · 750 trận
- Qiyana46 trận60,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.281 trận
- Naafiri42 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 59,0% · 510 trận
- Sejuani40 trận35,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 47,5% · 139 trận
- Cho'Gath38 trận39,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 407 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,5% · 909 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 448 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.094 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 56,8% · 685 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 53,9% · 547 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,3% · 774 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 59,0% · 510 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 53,8% · 836 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 59,0% · 510 trận
- Ahri102 trận49,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 756 trận
- Viktor83 trận54,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.131 trận
- Sylas82 trận54,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.280 trận
- Syndra82 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 956 trận
- Yone63 trận44,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,8% · 943 trận
- Orianna57 trận54,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 522 trận
- Akali55 trận52,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 780 trận
- Lissandra52 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 598 trận
- Galio51 trận45,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,9% · 830 trận
- Aurora47 trận34,0%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 48,5% · 468 trận
- LeBlanc47 trận44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,7% · 579 trận
- Taliyah46 trận52,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 384 trận
- Vex45 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 339 trận
- Locke44 trận56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,3% · 943 trận
- Xerath42 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 286 trận
- Twisted Fate36 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.098 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 52,1% · 689 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 55,9% · 830 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 52,7% · 713 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 50,3% · 614 trận
- Kai'Sa173 trận52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,8% · 3.269 trận
- Yunara137 trận42,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.640 trận
- Ezreal134 trận55,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,4% · 1.508 trận
- Jhin111 trận59,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.329 trận
- Jinx99 trận36,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.219 trận
- Xayah96 trận49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.156 trận
- Caitlyn93 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 907 trận
- Lucian85 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 56,2% · 972 trận
- Ashe62 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 59,1% · 323 trận
- Aphelios61 trận54,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.637 trận
- Tristana58 trận51,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.273 trận
- Miss Fortune54 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 455 trận
- Sivir53 trận43,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,8% · 295 trận
- Zeri52 trận55,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,2% · 811 trận
- Varus31 trận38,7%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 53,5% · 288 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 53,4% · 425 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,4% · 667 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 56,4% · 346 trận
- Braum153 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 802 trận
- Leona141 trận47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 889 trận
- Nautilus125 trận53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.469 trận
- Thresh122 trận54,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.160 trận
- Lulu110 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.595 trận
- Alistar92 trận51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.696 trận
- Poppy69 trận53,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 571 trận
- Seraphine63 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,3% · 332 trận
- Rell62 trận46,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 904 trận
- Milio53 trận64,2%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 55,6% · 329 trận
- Karma52 trận61,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,6% · 809 trận
- Blitzcrank47 trận44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,7% · 982 trận
- Pyke42 trận52,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.255 trận
- Bard41 trận29,3%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 50,0% · 958 trận
- Neeko41 trận48,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 333 trận
- Yuumi40 trận42,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 57,9% · 494 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%21.521 lượt chọn trên 674.205cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.013 lượt chọn trên 23.550cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

