Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 9,2%được chọn trong 262 trên 2.850 trận
- Cấm
- 2,9%61 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,6% · 288 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 52,1% · 219 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 55,0% · 220 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,8% · 199 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 46,5% · 245 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,3% · 347 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 45,5% · 99 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 53,7% · 283 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 49,4% · 267 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 50,4% · 391 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 45,2% · 197 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 50,5% · 368 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 52,6% · 196 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 50,0% · 220 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 50,5% · 327 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,2% · 371 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 53,2% · 468 trận
- Wukong30 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 498 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 52,8% · 413 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 44,1% · 145 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 53,8% · 186 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 53,0% · 266 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 52,4% · 586 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,1% · 309 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 49,3% · 69 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,5% · 392 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 47,3% · 332 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 45,3% · 117 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 44,4% · 36 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 48,8% · 82 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 53,1% · 548 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 47,5% · 552 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 54,0% · 226 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 49,3% · 525 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 54,0% · 478 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 47,7% · 216 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 46,4% · 183 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 44,4% · 144 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,2% · 518 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,4% · 306 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,0% · 423 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 54,5% · 112 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 47,5% · 373 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,1% · 365 trận
- Malzahar5 trận—SoloQ: 58,6% · 222 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 44,9% · 861 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 47,3% · 769 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 58,5% · 620 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.040 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,2% · 219 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 53,6% · 509 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 56,4% · 936 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 51,6% · 649 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 46,9% · 392 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 47,7% · 352 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 52,7% · 275 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 56,7% · 150 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 51,2% · 332 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 51,0% · 539 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 53,0% · 219 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 48,4% · 609 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 54,9% · 596 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 50,7% · 590 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 50,0% · 408 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 53,0% · 897 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 45,9% · 464 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 52,2% · 312 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 56,6% · 392 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 52,2% · 320 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 47,4% · 135 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 42,8% · 327 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 52,1% · 336 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 47,7% · 151 trận
- Tahm Kench8 trận—SoloQ: 52,0% · 123 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 45,3% · 117 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 51,7% · 619 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%11.343 lượt chọn trên 483.218cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%204 lượt chọn trên 4.328cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

