Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,4%được chọn trong 790 trên 6.916 trận
- Cấm
- 6,1%209 lượt cấm trên 3.424 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm63 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Malignance
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn75 trận54,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 707 trận
- Ambessa50 trận46,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 59,6% · 559 trận
- Renekton39 trận56,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 681 trận
- K'Sante38 trận55,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 464 trận
- Gnar34 trận55,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 522 trận
- Sion34 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 444 trận
- Malphite33 trận69,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,6% · 742 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 46,5% · 708 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 49,0% · 541 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 51,0% · 363 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 51,1% · 313 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 52,7% · 355 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 52,0% · 379 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 49,4% · 403 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,5% · 873 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 51,2% · 596 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,1% · 656 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,5% · 650 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,5% · 521 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,8% · 674 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,4% · 683 trận
- Wukong96 trận60,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 791 trận
- Jarvan IV93 trận52,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 887 trận
- Vi70 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,2% · 448 trận
- Xin Zhao63 trận41,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,0% · 273 trận
- Nocturne47 trận55,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 322 trận
- Sejuani38 trận55,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 208 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.134 trận
- Skarner27 trận—SoloQ: 53,9% · 228 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 54,5% · 1.157 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 53,1% · 463 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 43,5% · 614 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 60,0% · 65 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 44,5% · 553 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 53,4% · 311 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,1% · 928 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 47,2% · 825 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,6% · 759 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 43,5% · 614 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,2% · 897 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,8% · 1.167 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 50,5% · 590 trận
- Ahri108 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.236 trận
- Syndra73 trận50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.111 trận
- Viktor67 trận50,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 930 trận
- Orianna65 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 59,4% · 465 trận
- Hwei35 trận42,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,2% · 459 trận
- Locke34 trận52,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.067 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 48,5% · 470 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 53,0% · 270 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 47,7% · 421 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 52,7% · 364 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 45,2% · 449 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,9% · 863 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 53,3% · 711 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 48,5% · 231 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 47,4% · 844 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 47,7% · 637 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 47,2% · 494 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,9% · 803 trận
- Yunara78 trận55,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.793 trận
- Ezreal63 trận66,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 57,7% · 1.119 trận
- Jinx63 trận47,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.370 trận
- Tristana59 trận50,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.460 trận
- Kai'Sa57 trận59,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.928 trận
- Sivir53 trận58,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,8% · 436 trận
- Xayah52 trận40,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,5% · 776 trận
- Caitlyn46 trận52,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.073 trận
- Jhin38 trận44,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.905 trận
- Lucian37 trận43,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,9% · 796 trận
- Ashe32 trận46,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,8% · 509 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 50,6% · 253 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 53,2% · 419 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 50,1% · 700 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 53,9% · 685 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,6% · 811 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 51,4% · 553 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,8% · 624 trận
- Braum78 trận59,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.049 trận
- Lulu74 trận52,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.603 trận
- Leona59 trận52,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 904 trận
- Nautilus54 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.060 trận
- Milio48 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 585 trận
- Rell48 trận47,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 780 trận
- Alistar45 trận51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.115 trận
- Karma45 trận64,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,7% · 948 trận
- Nami39 trận51,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.192 trận
- Thresh39 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.855 trận
- Poppy34 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,2% · 414 trận
- Seraphine30 trận46,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,4% · 487 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 52,0% · 798 trận
- Renata Glasc23 trận—SoloQ: 50,6% · 389 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 50,5% · 214 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 45,6% · 1.236 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 53,3% · 658 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 55,1% · 1.132 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%22.344 lượt chọn trên 745.910cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%608 lượt chọn trên 10.426cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

