Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,5%được chọn trong 1.563 trên 18.319 trận
- Cấm
- 4,0%697 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm63 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,0%
- SoloQ
- 52,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Banshee's Veil
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton78 trận48,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 595 trận
- K'Sante75 trận37,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 55,3% · 890 trận
- Malphite68 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 604 trận
- Yone66 trận43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.045 trận
- Sion63 trận61,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 54,0% · 337 trận
- Ambessa60 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 671 trận
- Gnar58 trận53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 458 trận
- Jax55 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 900 trận
- Ornn55 trận52,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,6% · 172 trận
- Aatrox49 trận40,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,8% · 637 trận
- Camille49 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 522 trận
- Nasus46 trận39,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,1% · 351 trận
- Olaf45 trận46,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 611 trận
- Gwen43 trận60,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,8% · 226 trận
- Shen42 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,5% · 275 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 56,1% · 1.169 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 51,5% · 621 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 52,3% · 629 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 50,6% · 726 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,9% · 567 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,9% · 567 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 56,1% · 1.169 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,1% · 1.169 trận
- Lee Sin156 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.532 trận
- Vi140 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,1% · 865 trận
- Wukong124 trận43,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 473 trận
- Jarvan IV95 trận46,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 673 trận
- Xin Zhao71 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 443 trận
- Sylas64 trận45,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 942 trận
- Nocturne61 trận60,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 58,3% · 254 trận
- Lillia58 trận39,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 459 trận
- Viego51 trận52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,3% · 733 trận
- Qiyana46 trận60,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.247 trận
- Naafiri43 trận55,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 58,4% · 500 trận
- Sejuani40 trận35,0%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 46,6% · 133 trận
- Cho'Gath39 trận38,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 397 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,3% · 895 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 436 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 49,2% · 1.075 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 57,2% · 682 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 47,5% · 762 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 53,6% · 545 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 58,4% · 500 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 53,9% · 827 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 58,4% · 500 trận
- Ahri106 trận49,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 744 trận
- Syndra86 trận47,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 939 trận
- Viktor86 trận54,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.090 trận
- Sylas84 trận54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.266 trận
- Yone64 trận45,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,4% · 931 trận
- Orianna61 trận52,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,0% · 520 trận
- Akali55 trận52,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 774 trận
- Galio52 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,8% · 817 trận
- Lissandra52 trận46,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 581 trận
- Taliyah50 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 377 trận
- Aurora47 trận34,0%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 48,7% · 466 trận
- LeBlanc47 trận44,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,6% · 569 trận
- Vex47 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 337 trận
- Locke46 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 935 trận
- Xerath44 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 281 trận
- Twisted Fate37 trận48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.076 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 55,8% · 817 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 52,2% · 684 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 52,5% · 705 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 50,0% · 596 trận
- Kai'Sa178 trận51,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,8% · 3.209 trận
- Yunara142 trận40,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.599 trận
- Ezreal138 trận56,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,8% · 1.478 trận
- Jhin113 trận59,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.290 trận
- Xayah100 trận47,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.142 trận
- Jinx99 trận36,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.205 trận
- Caitlyn93 trận46,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 896 trận
- Lucian91 trận47,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,7% · 961 trận
- Ashe64 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 58,9% · 314 trận
- Aphelios61 trận54,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.631 trận
- Tristana58 trận51,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.245 trận
- Miss Fortune57 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 449 trận
- Sivir54 trận42,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,2% · 292 trận
- Zeri54 trận55,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,0% · 802 trận
- Varus34 trận35,3%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,4% · 290 trận
- Corki30 trận46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 426 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,4% · 653 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 56,9% · 343 trận
- Braum159 trận44,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 796 trận
- Leona148 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 873 trận
- Nautilus127 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.448 trận
- Thresh124 trận54,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.140 trận
- Lulu111 trận50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.567 trận
- Alistar98 trận49,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.671 trận
- Poppy71 trận54,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 565 trận
- Rell63 trận46,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 889 trận
- Seraphine62 trận46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 56,3% · 325 trận
- Milio56 trận62,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 55,3% · 320 trận
- Karma53 trận60,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,5% · 800 trận
- Blitzcrank49 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,4% · 964 trận
- Pyke44 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.233 trận
- Neeko43 trận46,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 327 trận
- Bard42 trận28,6%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 50,0% · 936 trận
- Yuumi40 trận42,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 58,5% · 482 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,9% · 418 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%21.750 lượt chọn trên 682.027cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.059 lượt chọn trên 24.310cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

