Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,2%được chọn trong 847 trên 6.931 trận
- Cấm
- 20,5%705 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 19,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,0%
- SoloQ
- 49,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 76%
- SoloQ
- 66%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận62,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,4% · 694 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 47,6% · 780 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 55,2% · 469 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 51,9% · 582 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,2% · 551 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 48,3% · 489 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 53,7% · 627 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 54,8% · 356 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,2% · 402 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 50,5% · 432 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 46,7% · 443 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 44,7% · 674 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,0% · 632 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 49,4% · 622 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,9% · 723 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 48,8% · 711 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 54,9% · 873 trận
- Jarvan IV45 trận55,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.046 trận
- Xin Zhao36 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 320 trận
- Wukong31 trận61,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,0% · 987 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 48,4% · 459 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 60,0% · 443 trận
- Amumu20 trận—SoloQ: 51,7% · 209 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.008 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 50,1% · 1.248 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 51,2% · 301 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 57,1% · 98 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 53,4% · 356 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,0% · 80 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 46,2% · 1.339 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 47,4% · 304 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 55,3% · 85 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 54,0% · 1.247 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.001 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.169 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 48,5% · 557 trận
- Ahri90 trận56,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.499 trận
- Syndra36 trận72,2%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.168 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 51,8% · 456 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 51,7% · 921 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 51,5% · 841 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 49,7% · 290 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 46,7% · 463 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 53,4% · 401 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 46,4% · 453 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 48,2% · 278 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 52,3% · 304 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 44,0% · 452 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 44,4% · 349 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 53,7% · 231 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 51,7% · 536 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 54,0% · 974 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,9% · 1.229 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.008 trận
- Ashe47 trận59,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,2% · 843 trận
- Kai'Sa44 trận43,2%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.924 trận
- Jinx39 trận56,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.431 trận
- Yunara31 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.841 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 47,9% · 1.461 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 54,4% · 1.137 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.959 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.179 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,2% · 510 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 49,3% · 730 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 47,6% · 759 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,0% · 909 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 51,7% · 513 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,7% · 435 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 51,1% · 830 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,9% · 819 trận
- Seraphine47 trận51,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 735 trận
- Nautilus38 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.611 trận
- Leona33 trận66,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.060 trận
- Lulu30 trận60,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.673 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 52,5% · 674 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.544 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 44,9% · 899 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 49,3% · 896 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,0% · 1.595 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 44,0% · 848 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 52,6% · 844 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.282 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 47,8% · 992 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 55,3% · 188 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 49,7% · 380 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,0% · 736 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.240 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%23.916 lượt chọn trên 745.908cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%313 lượt chọn trên 10.426cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

