Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,2%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.033 trên 17.942 trận
Cấm
19,9%3.391 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 7,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,3% từ 48,4% đến 52,2% trên 1.890 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    4,3%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,6%
    SoloQ
    7,1%
    Tỉ lệ cấm 19,6% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 7,1% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn63% · 19.083
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 23.852
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 282 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 954
9%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo62,2% · kỳ vọng 52,1% · 45 trận+10,1 điểmSoloQ -0,7
Nasus56,5% · kỳ vọng 48,9% · 62 trận+7,5 điểmSoloQ -2,8
Ambessa55,8% · kỳ vọng 50,8% · 104 trận+5,0 điểmSoloQ +0,2
K'Sante56,7% · kỳ vọng 52,5% · 120 trận+4,2 điểmSoloQ +1,2
Mordekaiser56,6% · kỳ vọng 48,9% · 53 trận+7,7 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao60,4% · kỳ vọng 50,0% · 91 trận+10,5 điểmSoloQ +1,3
Graves60,7% · kỳ vọng 50,1% · 56 trận+10,6 điểmSoloQ +0,9
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 49,2% · 40 trận+10,8 điểmSoloQ +1,8
Lee Sin53,9% · kỳ vọng 51,6% · 219 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Sylas52,4% · kỳ vọng 49,7% · 126 trận+2,7 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze66,7% · kỳ vọng 52,6% · 57 trận+14,1 điểmSoloQ -0,1
Orianna60,5% · kỳ vọng 54,3% · 86 trận+6,2 điểmSoloQ +3,9
Ahri49,6% · kỳ vọng 47,4% · 137 trận+2,2 điểmSoloQ +2,3
Hwei51,5% · kỳ vọng 48,6% · 68 trận+2,9 điểmSoloQ +2,7
Galio52,0% · kỳ vọng 50,5% · 75 trận+1,5 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki66,7% · kỳ vọng 51,9% · 42 trận+14,8 điểmSoloQ -1,3
Xayah55,7% · kỳ vọng 48,7% · 97 trận+7,0 điểmSoloQ +0,4
Aphelios60,8% · kỳ vọng 54,7% · 74 trận+6,1 điểmSoloQ +1,0
Yunara50,0% · kỳ vọng 48,2% · 162 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa50,6% · kỳ vọng 49,9% · 160 trận+0,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,4% · kỳ vọng 51,5% · 174 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0
Rell50,0% · kỳ vọng 46,0% · 82 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Seraphine52,2% · kỳ vọng 48,9% · 90 trận+3,3 điểmSoloQ -2,3
Karma54,9% · kỳ vọng 52,1% · 91 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Lulu52,6% · kỳ vọng 52,5% · 192 trận+0,1 điểmSoloQ +3,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo60,9% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+12,5 điểmSoloQ +0,5
Renekton58,0% · kỳ vọng 50,6% · 100 trận+7,4 điểmSoloQ -0,3
Nasus60,0% · kỳ vọng 51,6% · 70 trận+8,4 điểmSoloQ +1,1
Gnar55,0% · kỳ vọng 49,3% · 60 trận+5,7 điểmSoloQ +0,8
Malphite55,7% · kỳ vọng 51,9% · 88 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 48,3% · 118 trận+5,9 điểmSoloQ +1,6
Viego56,3% · kỳ vọng 50,1% · 80 trận+6,2 điểmSoloQ +1,3
Qiyana55,6% · kỳ vọng 49,0% · 63 trận+6,5 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin50,2% · kỳ vọng 48,9% · 207 trận+1,3 điểmSoloQ +1,2
Vi53,3% · kỳ vọng 50,6% · 120 trận+2,7 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian56,1% · kỳ vọng 49,9% · 132 trận+6,1 điểmSoloQ +2,9
Ezreal50,0% · kỳ vọng 45,8% · 150 trận+4,2 điểmSoloQ -1,2
Tristana54,7% · kỳ vọng 48,8% · 75 trận+5,8 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa53,3% · kỳ vọng 50,6% · 150 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Jinx57,8% · kỳ vọng 54,3% · 116 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank57,3% · kỳ vọng 50,9% · 103 trận+6,4 điểmSoloQ -1,0
Nautilus52,4% · kỳ vọng 49,0% · 208 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Yuumi58,5% · kỳ vọng 51,7% · 65 trận+6,7 điểmSoloQ +2,5
Thresh53,0% · kỳ vọng 51,8% · 134 trận+1,2 điểmSoloQ -1,1
Neeko55,6% · kỳ vọng 52,3% · 36 trận+3,3 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante120 trận
    56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.297 trận
  • Ambessa104 trận
    55,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 957 trận
  • Aatrox97 trận
    51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 820 trận
  • Sion96 trận
    46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 489 trận
  • Gnar79 trận
    54,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 692 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin219 trận
    53,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 3.842 trận
  • Wukong169 trận
    44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 723 trận
  • Sylas126 trận
    52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.297 trận
  • Jarvan IV110 trận
    47,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,9% · 895 trận
  • Vi99 trận
    44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,5% · 791 trận
Mid20 tướng
  • Viktor153 trận
    45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.493 trận
  • Ahri137 trận
    49,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.008 trận
  • Locke100 trận
    53,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.254 trận
  • Sylas93 trận
    51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.231 trận
  • Orianna86 trận
    60,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,2% · 963 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn182 trận
    47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.562 trận
  • Jhin163 trận
    54,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.483 trận
  • Yunara162 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.506 trận
  • Kai'Sa160 trận
    50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.202 trận
  • Ezreal153 trận
    52,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.016 trận
Support17 tướng
  • Lulu192 trận
    52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.600 trận
  • Nautilus174 trận
    53,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.162 trận
  • Leona139 trận
    46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.278 trận
  • Braum128 trận
    46,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 962 trận
  • Thresh115 trận
    47,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.470 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%29.045 lượt chọn trên 674.205cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.231 lượt chọn trên 23.550cấm 19,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

37,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 12,7%G1525 trận trên 4.137
  • 9,7%G2400 trận trên 4.138
  • 8,8%G3+156 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 525 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.