Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 22,7%được chọn trong 1.635 trên 7.217 trận
- Cấm
- 28,5%1.016 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm51 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 26,5%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn158 trận48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.096 trận
- Ambessa89 trận58,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 994 trận
- K'Sante87 trận55,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,9% · 777 trận
- Sion83 trận47,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 773 trận
- Renekton71 trận45,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.014 trận
- Gnar66 trận51,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 895 trận
- Olaf62 trận27,4%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 49,0% · 735 trận
- Camille55 trận52,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.166 trận
- Dr. Mundo53 trận62,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 593 trận
- Malphite51 trận58,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.197 trận
- Gwen48 trận41,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 518 trận
- Aatrox43 trận39,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,2% · 994 trận
- Shen34 trận55,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 904 trận
- Gragas32 trận62,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 649 trận
- Mordekaiser31 trận61,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,2% · 572 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 50,1% · 866 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.506 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,7% · 1.140 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 51,8% · 1.073 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.114 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.011 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 54,0% · 1.108 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 54,0% · 1.108 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,7% · 1.140 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 45,9% · 1.197 trận
- Wukong255 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.527 trận
- Jarvan IV177 trận49,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.395 trận
- Xin Zhao123 trận60,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,0% · 458 trận
- Vi105 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 607 trận
- Nocturne60 trận60,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 417 trận
- Lee Sin56 trận42,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.979 trận
- Qiyana54 trận40,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.785 trận
- Sejuani52 trận55,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 373 trận
- Cho'Gath46 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.081 trận
- Pantheon42 trận52,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 56,0% · 125 trận
- Skarner40 trận57,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 442 trận
- Shyvana37 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 772 trận
- Sylas37 trận45,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.106 trận
- Trundle30 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 116 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 54,2% · 1.021 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.081 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 53,4% · 1.547 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.978 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,8% · 1.290 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,4% · 946 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.362 trận
- Viktor210 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.185 trận
- Ahri170 trận51,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.520 trận
- Orianna138 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.041 trận
- Locke96 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.706 trận
- Hwei81 trận53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,2% · 933 trận
- Xerath68 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.044 trận
- Galio46 trận58,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,3% · 687 trận
- LeBlanc46 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.121 trận
- Akali44 trận59,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.115 trận
- Sylas40 trận30,0%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.145 trận
- Aurora34 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 858 trận
- Lissandra31 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,4% · 698 trận
- Lux31 trận64,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 663 trận
- Ekko30 trận53,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.297 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 52,8% · 1.374 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.107 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.232 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 50,4% · 932 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,1% · 1.189 trận
- Yunara160 trận49,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.007 trận
- Jinx145 trận47,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.335 trận
- Caitlyn111 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,4% · 2.121 trận
- Ashe103 trận50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 849 trận
- Kai'Sa102 trận57,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.933 trận
- Tristana98 trận38,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.484 trận
- Ezreal84 trận56,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,2% · 1.770 trận
- Jhin82 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.141 trận
- Sivir80 trận57,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 858 trận
- Xayah80 trận53,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.099 trận
- Lucian57 trận54,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.183 trận
- Miss Fortune39 trận53,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 780 trận
- Aphelios38 trận47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.467 trận
- Varus35 trận45,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 657 trận
- Zeri30 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.376 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.250 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.006 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.275 trận
- Lulu175 trận52,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.960 trận
- Nautilus163 trận47,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.172 trận
- Braum131 trận57,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.341 trận
- Seraphine101 trận47,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 886 trận
- Milio99 trận47,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,6% · 1.176 trận
- Leona96 trận45,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.509 trận
- Karma86 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.582 trận
- Rakan78 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.090 trận
- Rell77 trận41,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.201 trận
- Thresh60 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.911 trận
- Bard54 trận46,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.269 trận
- Alistar51 trận62,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.270 trận
- Nami44 trận59,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.003 trận
- Blitzcrank36 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.357 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 51,7% · 2.154 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.087 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%37.561 lượt chọn trên 752.860cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,6%1.172 lượt chọn trên 11.050cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

