Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,3%được chọn trong 4.251 trên 27.820 trận
- Cấm
- 21,7%4.909 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 12,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 247 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,1 điểm247 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,4%
- SoloQ
- 12,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 247 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn265 trận47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.895 trận
- K'Sante236 trận54,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.483 trận
- Ambessa216 trận56,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.527 trận
- Sion210 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.680 trận
- Renekton174 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.475 trận
- Gnar163 trận50,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.021 trận
- Aatrox152 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.472 trận
- Malphite143 trận50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.664 trận
- Olaf131 trận38,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.946 trận
- Dr. Mundo116 trận59,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.504 trận
- Shen108 trận54,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.712 trận
- Camille106 trận52,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.552 trận
- Mordekaiser105 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.437 trận
- Zaahen102 trận39,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.523 trận
- Gwen99 trận43,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.178 trận
- Yone91 trận56,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.732 trận
- Jax74 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.509 trận
- Garen69 trận53,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.077 trận
- Jayce68 trận54,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,0% · 3.601 trận
- Fiora53 trận58,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.585 trận
- Darius37 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.295 trận
- Gangplank36 trận52,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.511 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 49,2% · 2.010 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 52,1% · 2.295 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,0% · 3.601 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,0% · 2.664 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 52,1% · 2.295 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,0% · 3.601 trận
- Wukong491 trận46,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.215 trận
- Jarvan IV320 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.062 trận
- Lee Sin291 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 6.863 trận
- Xin Zhao247 trận59,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.426 trận
- Vi236 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.717 trận
- Sylas176 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.958 trận
- Nocturne129 trận57,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.013 trận
- Qiyana120 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.044 trận
- Viego112 trận53,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 3.416 trận
- Lillia104 trận51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.243 trận
- Sejuani99 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 726 trận
- Cho'Gath98 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.323 trận
- Skarner94 trận55,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 832 trận
- Pantheon86 trận58,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 467 trận
- Graves70 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 3.703 trận
- Kha'Zix51 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.942 trận
- Hecarim38 trận42,1%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,3% · 3.123 trận
- Nidalee33 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.424 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 51,9% · 2.323 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 48,9% · 2.083 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 48,3% · 2.100 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 49,8% · 3.433 trận
- Viktor447 trận48,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 6.219 trận
- Ahri350 trận49,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 4.774 trận
- Orianna270 trận53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.564 trận
- Locke228 trận51,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 3.965 trận
- Hwei168 trận54,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.226 trận
- Xerath156 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.310 trận
- Sylas147 trận44,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.984 trận
- Galio135 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.205 trận
- LeBlanc134 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.744 trận
- Akali115 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.706 trận
- Aurora111 trận44,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.956 trận
- Ryze100 trận64,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.454 trận
- Lissandra99 trận53,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.932 trận
- Yone80 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 3.387 trận
- Fizz72 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.229 trận
- Twisted Fate67 trận44,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.189 trận
- Ekko61 trận50,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.463 trận
- Zed57 trận45,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.542 trận
- Yasuo50 trận52,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.754 trận
- Katarina17 trận—SoloQ: 43,5% · 2.507 trận
- Yunara383 trận49,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 7.129 trận
- Caitlyn336 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 4.878 trận
- Jinx310 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 5.950 trận
- Kai'Sa295 trận53,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 7.676 trận
- Ezreal283 trận54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 4.942 trận
- Jhin272 trận51,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 8.669 trận
- Ashe205 trận49,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.018 trận
- Lucian194 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.385 trận
- Xayah194 trận53,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.810 trận
- Tristana192 trận40,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 5.351 trận
- Sivir163 trận56,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.792 trận
- Aphelios122 trận56,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.532 trận
- Miss Fortune113 trận50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.984 trận
- Zeri94 trận41,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 3.282 trận
- Varus88 trận48,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.384 trận
- Kalista67 trận47,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.575 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 49,7% · 2.505 trận
- Lulu429 trận52,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 6.860 trận
- Nautilus373 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 5.481 trận
- Braum292 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.989 trận
- Leona265 trận46,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.679 trận
- Milio227 trận52,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.441 trận
- Seraphine223 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.097 trận
- Karma221 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 3.568 trận
- Thresh200 trận47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 6.994 trận
- Rell186 trận45,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.770 trận
- Rakan180 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.615 trận
- Alistar151 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.527 trận
- Bard133 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 3.144 trận
- Blitzcrank131 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 3.745 trận
- Neeko77 trận39,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,0% · 877 trận
- Yuumi76 trận46,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,9% · 2.421 trận
- Nami70 trận60,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.383 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 51,3% · 3.495 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 51,3% · 2.556 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%86.930 lượt chọn trên 1.903.332cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%2.764 lượt chọn trên 38.304cấm 21,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

