Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 22,5%được chọn trong 641 trên 2.850 trận
- Cấm
- 25,6%533 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 15,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,6%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,2%
- SoloQ
- 15,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,2% · 539 trận
- K'Sante33 trận51,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,0% · 398 trận
- Sion33 trận48,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,5% · 398 trận
- Renekton31 trận58,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,8% · 627 trận
- Ambessa30 trận56,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 557 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 50,4% · 403 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 50,7% · 582 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 47,5% · 611 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 48,5% · 462 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,5% · 511 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 42,1% · 366 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 48,8% · 455 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 51,4% · 354 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 57,8% · 166 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,9% · 645 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,4% · 629 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,2% · 839 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,8% · 603 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,3% · 546 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,6% · 627 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,4% · 488 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,3% · 655 trận
- Wukong73 trận53,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 936 trận
- Jarvan IV46 trận54,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 757 trận
- Vi38 trận44,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 298 trận
- Xin Zhao37 trận64,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 46,2% · 260 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 43,9% · 189 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 49,2% · 599 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 52,5% · 1.004 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 49,5% · 97 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 48,8% · 291 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 49,0% · 680 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 49,6% · 756 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,2% · 525 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 52,9% · 85 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,9% · 616 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,1% · 587 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,9% · 808 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,0% · 991 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 53,1% · 1.085 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 48,1% · 653 trận
- Viktor94 trận51,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.479 trận
- Orianna54 trận55,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 544 trận
- Ahri47 trận46,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.197 trận
- Locke33 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 966 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 51,0% · 561 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 51,6% · 364 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 52,9% · 503 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 51,0% · 645 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 50,1% · 585 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,5% · 517 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 54,6% · 251 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 47,8% · 600 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 43,3% · 693 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 54,5% · 176 trận
- Fizz11 trận—SoloQ: 47,2% · 564 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,5% · 889 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 46,3% · 721 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,5% · 642 trận
- Yunara68 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.534 trận
- Ezreal51 trận62,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.109 trận
- Caitlyn47 trận51,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.156 trận
- Jinx46 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.730 trận
- Kai'Sa36 trận55,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.484 trận
- Ashe34 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 638 trận
- Lucian31 trận67,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,8% · 805 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 49,6% · 1.115 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 48,8% · 1.992 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 47,7% · 497 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 49,2% · 520 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 52,3% · 549 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 52,4% · 659 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 49,0% · 453 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,9% · 740 trận
- Lulu71 trận54,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.249 trận
- Nautilus49 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.101 trận
- Karma47 trận63,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 804 trận
- Milio40 trận65,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 637 trận
- Seraphine36 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 656 trận
- Braum35 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 648 trận
- Leona33 trận51,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,4% · 861 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,4% · 470 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 47,1% · 773 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 54,0% · 533 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 46,9% · 548 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.554 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.147 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 50,7% · 215 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,0% · 163 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 44,0% · 803 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 53,1% · 638 trận
- Sona7 trận—SoloQ: 47,9% · 634 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 52,2% · 986 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%20.683 lượt chọn trên 483.219cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,1%435 lượt chọn trên 4.328cấm 27,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

