Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,6%được chọn trong 1.945 trên 18.300 trận
- Cấm
- 4,3%743 lượt cấm trên 17.335 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm83 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite96 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 802 trận
- K'Sante93 trận49,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 56,9% · 1.108 trận
- Sion84 trận59,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 56,4% · 401 trận
- Ambessa83 trận65,1%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 54,7% · 821 trận
- Yone77 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.312 trận
- Ornn73 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 199 trận
- Renekton72 trận59,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,1% · 775 trận
- Aatrox67 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 820 trận
- Jax67 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.128 trận
- Olaf67 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 716 trận
- Gnar62 trận53,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 646 trận
- Camille60 trận48,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 642 trận
- Shen55 trận61,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 53,9% · 323 trận
- Mordekaiser54 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 358 trận
- Nasus54 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 55,0% · 469 trận
- Jayce30 trận56,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.386 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 48,3% · 911 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 52,0% · 871 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 48,1% · 749 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,2% · 738 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,2% · 738 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,2% · 1.386 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,2% · 1.386 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,8% · 802 trận
- Vi314 trận51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.989 trận
- Lee Sin166 trận56,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.688 trận
- Wukong162 trận45,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 716 trận
- Sylas100 trận54,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.249 trận
- Nocturne87 trận63,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 58,3% · 417 trận
- Jarvan IV85 trận49,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,1% · 780 trận
- Xin Zhao71 trận57,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 577 trận
- Viego66 trận47,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,2% · 905 trận
- Lillia55 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 584 trận
- Naafiri49 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,0% · 683 trận
- Qiyana47 trận59,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.561 trận
- Sejuani47 trận48,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,0% · 180 trận
- Cho'Gath41 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 441 trận
- Graves34 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 890 trận
- Pantheon33 trận57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 201 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 50,7% · 592 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.056 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 52,3% · 1.062 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 56,9% · 733 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 54,0% · 683 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 53,3% · 947 trận
- Ahri137 trận54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 968 trận
- Viktor117 trận49,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.338 trận
- Syndra102 trận42,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.169 trận
- Sylas88 trận62,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.368 trận
- Orianna80 trận60,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,3% · 750 trận
- Lissandra79 trận54,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 791 trận
- Yone74 trận47,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.159 trận
- Galio63 trận61,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.033 trận
- Locke60 trận53,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.167 trận
- Akali58 trận55,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,6% · 973 trận
- Aurora58 trận51,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 532 trận
- Vex55 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 413 trận
- Xerath55 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 356 trận
- Ryze54 trận40,7%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 55,3% · 378 trận
- Hwei53 trận34,0%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 54,1% · 588 trận
- LeBlanc51 trận54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 707 trận
- Twisted Fate45 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.292 trận
- Zed40 trận45,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 841 trận
- Galio36 trận66,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.033 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 50,2% · 939 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,8% · 782 trận
- Kai'Sa353 trận54,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,3% · 7.468 trận
- Yunara182 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.845 trận
- Ezreal147 trận54,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.570 trận
- Jinx136 trận37,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.518 trận
- Lucian135 trận45,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.204 trận
- Jhin121 trận52,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.295 trận
- Tristana103 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.890 trận
- Aphelios89 trận58,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.823 trận
- Caitlyn88 trận55,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.044 trận
- Sivir83 trận55,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 394 trận
- Ashe71 trận50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,8% · 362 trận
- Zeri71 trận52,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.027 trận
- Varus50 trận62,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,3% · 362 trận
- Miss Fortune49 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,3% · 499 trận
- Corki31 trận45,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,6% · 392 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,5% · 746 trận
- Nautilus205 trận54,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,1% · 2.529 trận
- Lulu143 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.751 trận
- Leona142 trận47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.269 trận
- Thresh129 trận57,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.249 trận
- Braum114 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 814 trận
- Milio101 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,7% · 471 trận
- Rakan100 trận53,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.142 trận
- Blitzcrank95 trận42,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.411 trận
- Alistar84 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.586 trận
- Rell77 trận49,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.133 trận
- Seraphine71 trận50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 432 trận
- Neeko67 trận49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 459 trận
- Karma66 trận59,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 866 trận
- Yuumi61 trận47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 56,4% · 708 trận
- Poppy49 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 477 trận
- Bard41 trận36,6%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,6% · 983 trận
- Pyke34 trận55,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 944 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 55,8% · 496 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 56,9% · 522 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%27.250 lượt chọn trên 682.028cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%1.356 lượt chọn trên 24.310cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

