Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,1%được chọn trong 838 trên 6.903 trận
- Cấm
- 5,5%187 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận48,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 677 trận
- Ambessa53 trận30,2%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 56,1% · 542 trận
- K'Sante48 trận60,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 56,6% · 486 trận
- Gnar39 trận64,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,6% · 510 trận
- Renekton38 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,8% · 608 trận
- Sion35 trận45,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 463 trận
- Shen33 trận57,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,2% · 525 trận
- Malphite32 trận68,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,9% · 788 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 52,9% · 654 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 52,3% · 306 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 54,6% · 359 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 54,7% · 234 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,7% · 903 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 54,8% · 403 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 49,4% · 411 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 52,7% · 518 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 54,8% · 661 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 50,1% · 545 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,3% · 572 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,3% · 611 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 54,0% · 661 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,9% · 788 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 54,0% · 661 trận
- Vi127 trận50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,4% · 689 trận
- Wukong104 trận51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 860 trận
- Jarvan IV74 trận43,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,9% · 800 trận
- Nocturne63 trận61,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,4% · 350 trận
- Xin Zhao52 trận46,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 261 trận
- Sejuani36 trận52,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 214 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,7% · 1.038 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 56,7% · 409 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.111 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 53,8% · 253 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 49,2% · 573 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 47,9% · 751 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 51,6% · 636 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 49,6% · 113 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,7% · 55 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,6% · 636 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,7% · 803 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 48,5% · 550 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,5% · 676 trận
- Ahri100 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.221 trận
- Syndra75 trận48,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.114 trận
- Viktor73 trận46,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 877 trận
- Orianna71 trận59,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,5% · 477 trận
- Hwei41 trận56,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,4% · 475 trận
- Aurora30 trận60,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 422 trận
- Ryze30 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 57,4% · 324 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 53,8% · 637 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 52,3% · 465 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 54,6% · 1.039 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 49,1% · 369 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,6% · 824 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 55,9% · 472 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 51,8% · 257 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 55,9% · 188 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,7% · 730 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 51,1% · 591 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,3% · 899 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,2% · 853 trận
- Kai'Sa113 trận59,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,0% · 2.704 trận
- Yunara96 trận52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.778 trận
- Tristana72 trận43,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.896 trận
- Jinx55 trận61,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.472 trận
- Lucian48 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 864 trận
- Jhin47 trận44,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.643 trận
- Ezreal44 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,4% · 968 trận
- Sivir41 trận56,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 497 trận
- Ashe38 trận39,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,5% · 460 trận
- Caitlyn37 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 971 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 48,6% · 760 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Smolder18 trận—SoloQ: 59,9% · 247 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 49,5% · 823 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,7% · 839 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 52,0% · 629 trận
- Nautilus79 trận51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.395 trận
- Lulu58 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.629 trận
- Milio58 trận55,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,8% · 711 trận
- Braum55 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 772 trận
- Leona52 trận53,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,7% · 928 trận
- Rakan52 trận59,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,5% · 776 trận
- Alistar45 trận62,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,5% · 852 trận
- Rell44 trận43,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 782 trận
- Seraphine38 trận47,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 526 trận
- Thresh38 trận57,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.652 trận
- Karma37 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,4% · 861 trận
- Nami36 trận44,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.147 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 51,2% · 693 trận
- Renata Glasc26 trận—SoloQ: 49,5% · 434 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 52,3% · 239 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.238 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 47,7% · 656 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,4% · 638 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%21.690 lượt chọn trên 745.912cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%673 lượt chọn trên 10.426cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

