Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,8%được chọn trong 3.004 trên 27.820 trận
- Cấm
- 4,4%986 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 179 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,8 điểm179 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 179 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn177 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.177 trận
- K'Sante155 trận52,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,4% · 1.807 trận
- Ambessa145 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.700 trận
- Malphite133 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.995 trận
- Sion129 trận55,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.097 trận
- Renekton124 trận56,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.737 trận
- Gnar112 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.378 trận
- Yone101 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.695 trận
- Shen97 trận61,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.159 trận
- Camille96 trận52,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.702 trận
- Olaf94 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.239 trận
- Aatrox89 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.703 trận
- Jax87 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.025 trận
- Rumble84 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,5% · 685 trận
- Dr. Mundo81 trận45,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.037 trận
- Jayce44 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.311 trận
- Garen35 trận57,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,6% · 1.331 trận
- Fiora34 trận58,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.717 trận
- Gangplank30 trận46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.674 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.486 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.601 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 53,2% · 1.486 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 53,2% · 1.486 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.995 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,9% · 2.311 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,9% · 2.311 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.995 trận
- Vi457 trận51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 2.938 trận
- Wukong293 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.119 trận
- Lee Sin199 trận52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 4.225 trận
- Jarvan IV180 trận48,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.988 trận
- Nocturne175 trận58,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,1% · 983 trận
- Xin Zhao139 trận51,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.019 trận
- Sylas125 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.375 trận
- Sejuani88 trận47,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 524 trận
- Lillia83 trận45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.522 trận
- Viego82 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 2.109 trận
- Qiyana76 trận55,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.121 trận
- Cho'Gath65 trận47,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.436 trận
- Naafiri61 trận54,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.102 trận
- Skarner55 trận54,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 494 trận
- Pantheon52 trận59,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,1% · 294 trận
- Graves41 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.114 trận
- Kha'Zix30 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.316 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 51,9% · 2.542 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.550 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 52,9% · 1.436 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,0% · 2.281 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.871 trận
- Ahri257 trận52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.783 trận
- Viktor204 trận48,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.785 trận
- Syndra194 trận46,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.810 trận
- Orianna169 trận58,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.464 trận
- Sylas106 trận57,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.489 trận
- Yone106 trận44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.540 trận
- Hwei105 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.327 trận
- Lissandra103 trận50,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.554 trận
- Aurora101 trận50,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.141 trận
- Locke96 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.704 trận
- Galio93 trận61,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.883 trận
- Akali89 trận46,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.969 trận
- Ryze89 trận43,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 56,3% · 846 trận
- Xerath83 trận51,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 903 trận
- LeBlanc69 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.606 trận
- Twisted Fate55 trận52,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.070 trận
- Zed45 trận42,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.112 trận
- Galio42 trận64,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.883 trận
- Yasuo38 trận44,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.368 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 53,3% · 1.493 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.875 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.875 trận
- Kai'Sa478 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,7% · 11.678 trận
- Yunara289 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 4.554 trận
- Jinx208 trận42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.957 trận
- Ezreal207 trận50,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,1% · 3.067 trận
- Lucian199 trận50,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.670 trận
- Tristana196 trận53,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.691 trận
- Jhin175 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 4.996 trận
- Sivir135 trận55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.152 trận
- Caitlyn132 trận54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.534 trận
- Ashe118 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.135 trận
- Aphelios116 trận57,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.062 trận
- Zeri103 trận46,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.182 trận
- Miss Fortune74 trận43,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.168 trận
- Varus72 trận54,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 883 trận
- Corki61 trận44,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 705 trận
- Kalista49 trận51,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.864 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.345 trận
- Nautilus292 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,5% · 4.745 trận
- Lulu218 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 4.093 trận
- Leona206 trận49,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.791 trận
- Braum183 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.964 trận
- Thresh179 trận57,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.790 trận
- Milio173 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.524 trận
- Rakan161 trận54,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.284 trận
- Alistar143 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.967 trận
- Rell130 trận49,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.274 trận
- Seraphine122 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.334 trận
- Karma114 trận53,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.101 trận
- Blitzcrank113 trận39,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.498 trận
- Neeko89 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 767 trận
- Yuumi76 trận53,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 56,9% · 1.647 trận
- Poppy74 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 835 trận
- Bard73 trận37,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.996 trận
- Nami71 trận47,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.937 trận
- Pyke45 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.982 trận
- Janna28 trận—SoloQ: 50,6% · 2.022 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%60.441 lượt chọn trên 1.903.339cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.192 lượt chọn trên 38.304cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

