Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,2%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
10,8%được chọn trong 3.004 trên 27.820 trận
Cấm
4,4%986 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,1% từ 49,6% đến 52,6% trên 2.985 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    3,2%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 4,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người64% · 39.744
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn56% · 35.217
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 606 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 14.395
38%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 179 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen61,9% · kỳ vọng 53,6% · 97 trận+8,2 điểmSoloQ +2,0
Renekton56,5% · kỳ vọng 49,6% · 124 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Sion55,0% · kỳ vọng 51,6% · 129 trận+3,4 điểmSoloQ +1,2
Gnar56,3% · kỳ vọng 52,6% · 112 trận+3,6 điểmSoloQ -2,0
Ambessa53,1% · kỳ vọng 50,6% · 145 trận+2,5 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,9% · kỳ vọng 53,4% · 175 trận+5,5 điểmSoloQ +1,3
Qiyana55,3% · kỳ vọng 48,4% · 76 trận+6,9 điểmSoloQ +0,3
Vi51,6% · kỳ vọng 50,9% · 457 trận+0,8 điểmSoloQ +1,6
Sylas52,8% · kỳ vọng 50,1% · 125 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin52,3% · kỳ vọng 51,4% · 199 trận+0,8 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,3% · kỳ vọng 52,0% · 93 trận+9,2 điểmSoloQ +2,9
Orianna58,6% · kỳ vọng 53,3% · 169 trận+5,3 điểmSoloQ +0,6
Sylas57,5% · kỳ vọng 51,3% · 106 trận+6,3 điểmSoloQ +0,3
Ahri52,1% · kỳ vọng 49,0% · 257 trận+3,1 điểmSoloQ +0,1
Galio64,3% · kỳ vọng 55,8% · 42 trận+8,5 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,6% · kỳ vọng 51,6% · 478 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn54,5% · kỳ vọng 49,2% · 132 trận+5,3 điểmSoloQ -1,2
Tristana53,6% · kỳ vọng 51,1% · 196 trận+2,4 điểmSoloQ +1,1
Sivir55,6% · kỳ vọng 52,2% · 135 trận+3,3 điểmSoloQ -1,1
Aphelios57,8% · kỳ vọng 54,9% · 116 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh57,5% · kỳ vọng 49,7% · 179 trận+7,8 điểmSoloQ +1,2
Nautilus53,1% · kỳ vọng 50,9% · 292 trận+2,2 điểmSoloQ +2,8
Rakan54,0% · kỳ vọng 50,3% · 161 trận+3,7 điểmSoloQ +1,8
Alistar53,8% · kỳ vọng 50,0% · 143 trận+3,9 điểmSoloQ +2,3
Milio56,1% · kỳ vọng 53,0% · 173 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce74,4% · kỳ vọng 51,7% · 39 trận+22,6 điểmSoloQ -1,8
Mordekaiser60,7% · kỳ vọng 52,3% · 84 trận+8,4 điểmSoloQ +3,1
Gwen60,5% · kỳ vọng 52,8% · 86 trận+7,6 điểmSoloQ -0,8
K'Sante53,6% · kỳ vọng 49,0% · 138 trận+4,6 điểmSoloQ +1,0
Sion52,5% · kỳ vọng 50,6% · 162 trận+1,8 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne57,0% · kỳ vọng 48,9% · 100 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Lee Sin53,4% · kỳ vọng 50,8% · 264 trận+2,6 điểmSoloQ -0,8
Sejuani56,9% · kỳ vọng 48,7% · 58 trận+8,2 điểmSoloQ +2,4
Xin Zhao54,8% · kỳ vọng 51,0% · 146 trận+3,8 điểmSoloQ -0,7
Vi52,8% · kỳ vọng 51,4% · 199 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,8% · kỳ vọng 49,0% · 192 trận+7,8 điểmSoloQ +1,8
Ryze58,4% · kỳ vọng 49,5% · 77 trận+8,9 điểmSoloQ +1,5
Yone62,0% · kỳ vọng 53,9% · 79 trận+8,1 điểmSoloQ -1,8
Lissandra55,7% · kỳ vọng 49,7% · 106 trận+6,0 điểmSoloQ -0,5
Ahri56,5% · kỳ vọng 53,2% · 230 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma66,7% · kỳ vọng 48,5% · 42 trận+18,2 điểmSoloQ +1,7
Rakan52,3% · kỳ vọng 51,9% · 895 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8
Pyke59,6% · kỳ vọng 50,6% · 47 trận+9,0 điểmSoloQ +1,0
Blitzcrank57,1% · kỳ vọng 52,8% · 119 trận+4,4 điểmSoloQ +1,0
Leona52,7% · kỳ vọng 50,0% · 169 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn177 trận
    49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.177 trận
  • K'Sante155 trận
    52,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,4% · 1.807 trận
  • Ambessa145 trận
    53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.700 trận
  • Malphite133 trận
    52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.995 trận
  • Sion129 trận
    55,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.097 trận
Jungle22 tướng
  • Vi457 trận
    51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 2.938 trận
  • Wukong293 trận
    48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.119 trận
  • Lee Sin199 trận
    52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 4.225 trận
  • Jarvan IV180 trận
    48,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.988 trận
  • Nocturne175 trận
    58,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,1% · 983 trận
Mid22 tướng
  • Ahri257 trận
    52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.783 trận
  • Viktor204 trận
    48,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.785 trận
  • Syndra194 trận
    46,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.810 trận
  • Orianna169 trận
    58,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.464 trận
  • Sylas106 trận
    57,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.489 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa478 trận
    55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,7% · 11.678 trận
  • Yunara289 trận
    48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 4.554 trận
  • Jinx208 trận
    42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.957 trận
  • Ezreal207 trận
    50,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,1% · 3.067 trận
  • Lucian199 trận
    50,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.670 trận
Support19 tướng
  • Nautilus292 trận
    53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,5% · 4.745 trận
  • Lulu218 trận
    52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 4.093 trận
  • Leona206 trận
    49,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.791 trận
  • Braum183 trận
    47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.964 trận
  • Thresh179 trận
    57,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.790 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%60.441 lượt chọn trên 1.903.339cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%2.192 lượt chọn trên 38.304cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,3%G1725 trận trên 7.056
  • 11,7%G2828 trận trên 7.057
  • 14,1%G3+395 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 725 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.