Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,9%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
10,6%được chọn trong 1.946 trên 18.319 trận
Cấm
4,3%743 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,6% từ 49,8% đến 53,5% trên 1.927 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    4,0%
    5,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 4,4% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    40%
    SoloQ
    44%
    Được dùng trong 40% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (44%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người51% · 13.943
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến44% · 12.019
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 40% · 2.154 trận
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 407 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 6.876
43%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa65,1% · kỳ vọng 51,9% · 83 trận+13,1 điểmSoloQ +1,6
Shen61,8% · kỳ vọng 52,0% · 55 trận+9,8 điểmSoloQ +2,7
Sion59,5% · kỳ vọng 51,9% · 84 trận+7,6 điểmSoloQ +4,4
Renekton58,9% · kỳ vọng 51,0% · 73 trận+7,9 điểmSoloQ -3,2
Jax56,7% · kỳ vọng 50,5% · 67 trận+6,2 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne63,2% · kỳ vọng 54,1% · 87 trận+9,1 điểmSoloQ +2,3
Lee Sin56,6% · kỳ vọng 53,0% · 166 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao57,7% · kỳ vọng 51,3% · 71 trận+6,4 điểmSoloQ +0,4
Qiyana59,6% · kỳ vọng 53,0% · 47 trận+6,6 điểmSoloQ +0,3
Sylas53,5% · kỳ vọng 51,0% · 101 trận+2,5 điểmSoloQ +2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,5% · kỳ vọng 53,8% · 88 trận+8,7 điểmSoloQ +0,4
Galio61,9% · kỳ vọng 52,1% · 63 trận+9,8 điểmSoloQ +1,5
Ahri54,7% · kỳ vọng 48,9% · 137 trận+5,8 điểmSoloQ +0,3
Galio66,7% · kỳ vọng 56,9% · 36 trận+9,8 điểmSoloQ +1,5
Orianna60,0% · kỳ vọng 55,4% · 80 trận+4,6 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus62,0% · kỳ vọng 51,1% · 50 trận+10,9 điểmSoloQ -5,0
Kai'Sa54,1% · kỳ vọng 51,1% · 353 trận+3,0 điểmSoloQ +1,2
Caitlyn55,7% · kỳ vọng 49,3% · 88 trận+6,4 điểmSoloQ -3,1
Tristana58,3% · kỳ vọng 53,0% · 103 trận+5,2 điểmSoloQ +0,2
Sivir55,4% · kỳ vọng 51,5% · 83 trận+3,9 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh57,4% · kỳ vọng 50,0% · 129 trận+7,3 điểmSoloQ +0,7
Karma59,1% · kỳ vọng 53,5% · 66 trận+5,5 điểmSoloQ -3,2
Nautilus54,1% · kỳ vọng 53,2% · 205 trận+0,9 điểmSoloQ +3,2
Braum51,8% · kỳ vọng 49,0% · 114 trận+2,8 điểmSoloQ +2,5
Poppy57,1% · kỳ vọng 51,1% · 49 trận+6,1 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce71,0% · kỳ vọng 50,4% · 31 trận+20,5 điểmSoloQ -2,0
Mordekaiser64,2% · kỳ vọng 52,6% · 53 trận+11,6 điểmSoloQ +3,6
Gwen60,0% · kỳ vọng 51,3% · 55 trận+8,7 điểmSoloQ -1,5
Malphite59,1% · kỳ vọng 53,4% · 88 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
K'Sante54,7% · kỳ vọng 49,3% · 86 trận+5,4 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,4% · kỳ vọng 50,3% · 229 trận+2,1 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV53,9% · kỳ vọng 49,8% · 102 trận+4,2 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao56,0% · kỳ vọng 51,9% · 75 trận+4,1 điểmSoloQ -1,2
Nocturne53,3% · kỳ vọng 49,2% · 60 trận+4,2 điểmSoloQ +1,6
Jayce53,7% · kỳ vọng 49,7% · 41 trận+4,0 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna59,6% · kỳ vọng 47,9% · 99 trận+11,7 điểmSoloQ +2,4
Yone65,1% · kỳ vọng 54,9% · 63 trận+10,2 điểmSoloQ -2,7
Lissandra54,4% · kỳ vọng 49,8% · 79 trận+4,6 điểmSoloQ -2,5
Ryze55,1% · kỳ vọng 49,3% · 49 trận+5,8 điểmSoloQ +1,1
Ahri54,9% · kỳ vọng 54,4% · 122 trận+0,6 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi64,7% · kỳ vọng 53,2% · 34 trận+11,5 điểmSoloQ -2,0
Blitzcrank57,4% · kỳ vọng 52,4% · 101 trận+5,1 điểmSoloQ +0,3
Leona56,8% · kỳ vọng 52,5% · 118 trận+4,3 điểmSoloQ -1,5
Pyke56,8% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+8,1 điểmSoloQ +1,3
Seraphine56,5% · kỳ vọng 52,8% · 69 trận+3,7 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Malphite96 trận
    46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 802 trận
  • K'Sante93 trận
    49,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 56,9% · 1.108 trận
  • Sion84 trận
    59,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 56,4% · 401 trận
  • Ambessa83 trận
    65,1%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 54,7% · 821 trận
  • Yone77 trận
    54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.312 trận
Jungle21 tướng
  • Vi314 trận
    51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.989 trận
  • Lee Sin166 trận
    56,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.688 trận
  • Wukong162 trận
    45,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 716 trận
  • Sylas101 trận
    53,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.249 trận
  • Nocturne87 trận
    63,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 58,3% · 417 trận
Mid21 tướng
  • Ahri137 trận
    54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 968 trận
  • Viktor117 trận
    49,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.338 trận
  • Syndra102 trận
    42,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.169 trận
  • Sylas88 trận
    62,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.368 trận
  • Orianna80 trận
    60,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,3% · 750 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa353 trận
    54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 7.468 trận
  • Yunara182 trận
    47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.845 trận
  • Ezreal147 trận
    54,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.570 trận
  • Jinx136 trận
    37,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.518 trận
  • Lucian135 trận
    45,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.204 trận
Support19 tướng
  • Nautilus205 trận
    54,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,1% · 2.529 trận
  • Lulu143 trận
    54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.751 trận
  • Leona142 trận
    47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.269 trận
  • Thresh129 trận
    57,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.249 trận
  • Braum114 trận
    51,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 814 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%27.250 lượt chọn trên 682.028cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,6%1.356 lượt chọn trên 24.310cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,2%G1429 trận trên 4.222
  • 11,3%G2476 trận trên 4.222
  • 13,9%G3+253 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 429 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.