Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 9,7%được chọn trong 292 trên 3.003 trận
- Cấm
- 3,6%79 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 50,5% · 301 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,4% · 208 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 53,6% · 364 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 54,1% · 222 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 54,1% · 320 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 50,0% · 258 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,4% · 212 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 50,6% · 85 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 54,0% · 202 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 55,4% · 388 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 43,9% · 214 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 47,5% · 345 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 55,4% · 314 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 53,5% · 400 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 52,9% · 308 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,5% · 461 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 49,9% · 367 trận
- Wukong31 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 536 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 55,2% · 203 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 54,1% · 416 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 56,3% · 222 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 50,6% · 176 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 50,7% · 71 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 50,6% · 480 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 52,9% · 312 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 59,6% · 89 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 53,8% · 353 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 50,4% · 375 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,1% · 370 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 54,1% · 196 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 65,8% · 38 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,4% · 510 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,0% · 522 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 51,0% · 569 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 51,5% · 233 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 50,7% · 523 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 51,7% · 542 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 50,8% · 187 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 54,0% · 500 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,6% · 352 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,2% · 560 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,5% · 356 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 47,8% · 268 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 46,2% · 290 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 42,9% · 140 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 58,0% · 138 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 53,7% · 380 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 54,4% · 171 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 55,4% · 1.424 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 51,5% · 959 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 51,3% · 876 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,6% · 591 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 52,6% · 511 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 52,7% · 871 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.051 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 51,7% · 263 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,0% · 268 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 55,4% · 289 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 50,7% · 428 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 55,1% · 528 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 50,3% · 300 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 43,8% · 112 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 53,5% · 155 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 51,1% · 407 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 52,3% · 593 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 57,2% · 802 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 50,5% · 699 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 52,3% · 512 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 49,6% · 369 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 54,2% · 367 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 56,1% · 351 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 53,0% · 879 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,1% · 597 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 52,9% · 348 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 47,6% · 170 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 46,7% · 368 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 48,9% · 321 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 51,2% · 416 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%12.221 lượt chọn trên 492.847cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%243 lượt chọn trên 4.668cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

