Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,2%được chọn trong 2.048 trên 18.307 trận
- Cấm
- 12,7%2.211 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm74 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton179 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.642 trận
- K'Sante115 trận53,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.055 trận
- Sion89 trận49,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 330 trận
- Ornn79 trận50,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 154 trận
- Malphite73 trận50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 372 trận
- Camille60 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 712 trận
- Aatrox56 trận44,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 557 trận
- Zaahen55 trận38,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,4% · 397 trận
- Shen54 trận53,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,8% · 260 trận
- Olaf43 trận44,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 597 trận
- Yone43 trận44,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 973 trận
- Gnar42 trận64,3%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,2% · 452 trận
- Jayce40 trận47,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.066 trận
- Irelia37 trận45,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 623 trận
- Mordekaiser36 trận38,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,0% · 210 trận
- Jax35 trận60,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,4% · 768 trận
- Rumble30 trận43,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 412 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 50,2% · 721 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 45,1% · 539 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 49,1% · 401 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,4% · 616 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.066 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 401 trận
- Lee Sin185 trận49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.520 trận
- Wukong137 trận50,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,1% · 452 trận
- Vi114 trận43,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 619 trận
- Jarvan IV104 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 708 trận
- Sylas97 trận56,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 902 trận
- Lillia73 trận41,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 481 trận
- Xin Zhao59 trận45,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 419 trận
- Jayce56 trận48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 485 trận
- Viego52 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 751 trận
- Qiyana50 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.132 trận
- Nocturne43 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,6% · 194 trận
- Kha'Zix40 trận55,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 619 trận
- Graves38 trận39,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,4% · 812 trận
- Naafiri38 trận63,2%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 52,9% · 537 trận
- Cho'Gath32 trận31,3%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 53,5% · 432 trận
- Hecarim32 trận59,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,6% · 678 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 43,1% · 1.009 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 50,5% · 467 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 52,9% · 537 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,7% · 828 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,9% · 537 trận
- Ahri128 trận46,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,3% · 616 trận
- Syndra109 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 945 trận
- Viktor99 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.104 trận
- Orianna87 trận52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 536 trận
- Sylas81 trận39,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 54,0% · 993 trận
- LeBlanc65 trận44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 578 trận
- Aurora56 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,2% · 464 trận
- Lissandra53 trận45,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 554 trận
- Akali52 trận48,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 803 trận
- Yone52 trận53,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 951 trận
- Hwei50 trận52,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,8% · 423 trận
- Locke46 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 894 trận
- Galio45 trận46,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 752 trận
- Xerath45 trận48,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,9% · 334 trận
- Twisted Fate44 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.018 trận
- Galio31 trận58,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 752 trận
- Yasuo30 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 680 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,6% · 615 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,6% · 564 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,9% · 752 trận
- Caitlyn166 trận42,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.143 trận
- Yunara166 trận54,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.674 trận
- Jhin142 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.424 trận
- Kai'Sa131 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.181 trận
- Ezreal122 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.364 trận
- Jinx112 trận50,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.243 trận
- Lucian95 trận45,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 822 trận
- Xayah83 trận34,9%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 45,3% · 821 trận
- Aphelios79 trận53,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.534 trận
- Ashe68 trận51,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,4% · 354 trận
- Sivir67 trận55,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,3% · 316 trận
- Zeri65 trận47,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 845 trận
- Tristana64 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.189 trận
- Miss Fortune52 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 446 trận
- Varus45 trận64,4%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 48,4% · 275 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 50,3% · 431 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 46,3% · 615 trận
- Lulu180 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.646 trận
- Nautilus179 trận50,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.477 trận
- Thresh115 trận50,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.692 trận
- Braum111 trận50,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 567 trận
- Leona96 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 829 trận
- Seraphine92 trận43,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,4% · 389 trận
- Milio88 trận48,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 42,9% · 331 trận
- Blitzcrank74 trận63,5%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.038 trận
- Alistar72 trận45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,5% · 1.054 trận
- Rell69 trận43,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 779 trận
- Bard65 trận41,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 989 trận
- Karma61 trận47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 809 trận
- Rakan60 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 671 trận
- Yuumi57 trận45,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,3% · 550 trận
- Pyke37 trận54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 587 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,8% · 396 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 51,6% · 405 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.442 lượt chọn trên 682.025cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.139 lượt chọn trên 24.310cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

