Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,3%được chọn trong 1.103 trên 7.216 trận
- Cấm
- 16,4%584 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 16,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 144 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,9 điểm144 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 144 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận50,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.227 trận
- Sion74 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 779 trận
- K'Sante52 trận53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 808 trận
- Ambessa51 trận56,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 978 trận
- Renekton48 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.142 trận
- Gnar45 trận48,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,6% · 949 trận
- Olaf45 trận44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 720 trận
- Malphite40 trận52,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.351 trận
- Shen35 trận60,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,7% · 825 trận
- Gwen34 trận58,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,9% · 540 trận
- Rumble28 trận—SoloQ: 57,6% · 349 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 46,0% · 1.277 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 49,1% · 670 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,6% · 1.102 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 50,4% · 964 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.207 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.641 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.234 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.351 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.158 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.158 trận
- Wukong146 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.532 trận
- Jarvan IV116 trận62,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.563 trận
- Xin Zhao81 trận48,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 476 trận
- Vi72 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 630 trận
- Lee Sin41 trận58,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.995 trận
- Skarner40 trận55,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,2% · 409 trận
- Nocturne38 trận52,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 529 trận
- Sejuani38 trận60,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 427 trận
- Cho'Gath34 trận55,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.152 trận
- Shyvana30 trận46,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 868 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.294 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,6% · 1.961 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 59,0% · 210 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.620 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,5% · 1.152 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,6% · 2.056 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,5% · 1.052 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.299 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.479 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 45,1% · 1.026 trận
- Syndra111 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,6% · 2.121 trận
- Viktor102 trận56,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.690 trận
- Ahri95 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.354 trận
- Orianna85 trận45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,3% · 807 trận
- Hwei57 trận45,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 823 trận
- Yone45 trận55,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.512 trận
- Xerath44 trận54,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,0% · 725 trận
- Aurora36 trận41,7%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 45,4% · 848 trận
- Locke30 trận46,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.751 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.165 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.135 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 53,5% · 340 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.575 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.146 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,4% · 754 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 44,0% · 905 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.329 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.096 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.396 trận
- Yunara144 trận61,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,3% · 3.825 trận
- Jhin112 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.760 trận
- Jinx93 trận54,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 3.261 trận
- Ezreal88 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.539 trận
- Ashe87 trận57,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.085 trận
- Sivir79 trận54,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.043 trận
- Tristana46 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.307 trận
- Lucian44 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.342 trận
- Ziggs42 trận57,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 491 trận
- Xayah41 trận53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 954 trận
- Kai'Sa39 trận64,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.545 trận
- Aphelios35 trận54,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.708 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 49,0% · 698 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.229 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 54,6% · 306 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.726 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.048 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.166 trận
- Lulu123 trận63,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 3.229 trận
- Nautilus105 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.543 trận
- Karma95 trận53,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.083 trận
- Seraphine76 trận47,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.113 trận
- Rell65 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.071 trận
- Milio62 trận54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.384 trận
- Thresh62 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.946 trận
- Nami57 trận52,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.530 trận
- Braum55 trận52,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.247 trận
- Leona50 trận58,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.392 trận
- Rakan47 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.042 trận
- Bard45 trận42,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.340 trận
- Blitzcrank34 trận41,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.755 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 49,0% · 304 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.020 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,9% · 2.277 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 49,5% · 1.134 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.071 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 45,1% · 1.150 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%40.552 lượt chọn trên 752.864cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%842 lượt chọn trên 11.050cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

