Hồ sơ tướng · ADC

Caitlyn

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,7%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
15,3%được chọn trong 1.103 trên 7.216 trận
Cấm
16,4%584 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 16,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,5% từ 50,0% đến 55,0% trên 1.097 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,5%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 52,5% ở nghiệp dư trên 1.097 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 41.136 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    5,4%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người82% · 33.818
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn83% · 34.079
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 179 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 8.146
34%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 144 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen58,8% · kỳ vọng 47,3% · 34 trận+11,5 điểmSoloQ +1,3
Ambessa56,9% · kỳ vọng 52,0% · 51 trận+4,8 điểmSoloQ +1,0
Sion54,1% · kỳ vọng 51,7% · 74 trận+2,4 điểmSoloQ +0,4
Shen60,0% · kỳ vọng 55,9% · 35 trận+4,1 điểmSoloQ -2,7
K'Sante53,8% · kỳ vọng 53,6% · 52 trận+0,3 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,1% · kỳ vọng 53,0% · 116 trận+9,1 điểmSoloQ +1,2
Lee Sin58,5% · kỳ vọng 45,5% · 41 trận+13,0 điểmSoloQ -0,8
Cho'Gath55,9% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+6,0 điểmSoloQ +1,0
Sejuani60,5% · kỳ vọng 57,9% · 38 trận+2,7 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,9% · kỳ vọng 52,2% · 102 trận+4,6 điểmSoloQ +0,2
Yone55,6% · kỳ vọng 49,2% · 45 trận+6,3 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,1% · kỳ vọng 50,2% · 144 trận+10,9 điểmSoloQ +4,6
Kai'Sa64,1% · kỳ vọng 55,2% · 39 trận+8,9 điểmSoloQ -0,6
Ashe57,5% · kỳ vọng 54,8% · 87 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Jinx54,8% · kỳ vọng 54,6% · 93 trận+0,2 điểmSoloQ +1,4
Tristana52,2% · kỳ vọng 49,5% · 46 trận+2,7 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,4% · kỳ vọng 55,1% · 123 trận+8,3 điểmSoloQ +3,2
Nautilus51,4% · kỳ vọng 49,1% · 105 trận+2,4 điểmSoloQ -2,8
Thresh54,8% · kỳ vọng 50,9% · 62 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2
Milio54,8% · kỳ vọng 53,9% · 62 trận+1,0 điểmSoloQ +1,3
Leona58,0% · kỳ vọng 57,3% · 50 trận+0,7 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,2% · kỳ vọng 50,2% · 45 trận+12,0 điểmSoloQ +2,0
Renekton65,8% · kỳ vọng 55,7% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ -0,1
Gwen67,6% · kỳ vọng 57,7% · 34 trận+10,0 điểmSoloQ +1,7
K'Sante55,2% · kỳ vọng 51,4% · 67 trận+3,8 điểmSoloQ +0,5
Ornn52,4% · kỳ vọng 51,3% · 103 trận+1,1 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,6% · kỳ vọng 53,2% · 59 trận+4,5 điểmSoloQ -2,6
Wukong52,8% · kỳ vọng 52,2% · 125 trận+0,6 điểmSoloQ +2,1
Jarvan IV52,6% · kỳ vọng 52,0% · 114 trận+0,6 điểmSoloQ -0,2
Qiyana69,7% · kỳ vọng 63,3% · 33 trận+6,4 điểmSoloQ 0,0
Sejuani50,0% · kỳ vọng 47,1% · 54 trận+2,9 điểmSoloQ +4,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,0% · kỳ vọng 53,1% · 109 trận+2,9 điểmSoloQ +2,3
Akali64,1% · kỳ vọng 58,3% · 39 trận+5,8 điểmSoloQ -0,8
Xerath52,6% · kỳ vọng 50,0% · 38 trận+2,6 điểmSoloQ +1,1
Aurora48,6% · kỳ vọng 48,3% · 35 trận+0,3 điểmSoloQ -2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lux62,4% · kỳ vọng 53,2% · 85 trận+9,1 điểmSoloQ +1,2
Karma56,1% · kỳ vọng 50,7% · 173 trận+5,4 điểmSoloQ +1,4
Thresh63,3% · kỳ vọng 54,1% · 49 trận+9,1 điểmSoloQ +2,0
Rell58,1% · kỳ vọng 56,9% · 31 trận+1,2 điểmSoloQ -3,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn106 trận
    50,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.227 trận
  • Sion74 trận
    54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 779 trận
  • K'Sante52 trận
    53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 808 trận
  • Ambessa51 trận
    56,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 978 trận
  • Renekton48 trận
    47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.142 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong146 trận
    50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.532 trận
  • Jarvan IV116 trận
    62,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.563 trận
  • Xin Zhao81 trận
    48,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 476 trận
  • Vi72 trận
    44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 630 trận
  • Lee Sin41 trận
    58,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.995 trận
Mid19 tướng
  • Syndra111 trận
    51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,6% · 2.121 trận
  • Viktor102 trận
    56,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.690 trận
  • Ahri95 trận
    51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.354 trận
  • Orianna85 trận
    45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,3% · 807 trận
  • Hwei57 trận
    45,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 823 trận
ADC18 tướng
  • Yunara144 trận
    61,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,3% · 3.825 trận
  • Jhin112 trận
    45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.760 trận
  • Jinx93 trận
    54,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 3.261 trận
  • Ezreal88 trận
    50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.539 trận
  • Ashe87 trận
    57,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.085 trận
Support19 tướng
  • Lulu123 trận
    63,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 3.229 trận
  • Nautilus105 trận
    51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.543 trận
  • Karma95 trận
    53,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.083 trận
  • Seraphine76 trận
    47,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.113 trận
  • Rell65 trận
    40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.071 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%40.552 lượt chọn trên 752.864cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,6%842 lượt chọn trên 11.050cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,3%G1362 trận trên 2.215
  • 14,3%G2317 trận trên 2.215
  • 11,1%G3+79 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 362 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.